(Top Banner Ad)
reservedly
C1
Adverb C1 Chung

reservedly

UK: /rɪˈzɜːvdli/ • US: /rɪˈzɜːrvɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dè dặt một cách kín đáo một cách thận trọng e dè ngại ngùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is restrained or cautious in expressing feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Một cách dè dặt, kín đáo hoặc thận trọng trong việc bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered the question reservedly, avoiding direct eye contact."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi một cách dè dặt, tránh giao tiếp bằng mắt trực tiếp."

  • "He spoke reservedly about his past."

    "Anh ấy nói một cách dè dặt về quá khứ của mình."

  • "The witness testified reservedly, seemingly afraid to reveal too much."

    "Nhân chứng khai báo một cách dè dặt, dường như sợ tiết lộ quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve sự dự trữ, khu bảo tồn, tính kín đáo
Verb reserve dự trữ, đặt trước, giữ lại, dè dặt
Adjective reserved kín đáo, dè dặt, đã được đặt trước
Noun reservation sự đặt trước, sự dè dặt, sự nghi ngại
Noun (person) reservist lính dự bị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
English (Verb)
reserve
English (Adjective)
reserved
English (Adverb)
reservedly

Nguồn gốc của sự 'kiềm chế'

Từ 'reservedly' có nguồn gốc từ động từ 'reserve' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'giữ lại', 'để dành' hoặc 'kìm giữ'. Bản thân từ 'reserve' lại xuất phát từ động từ 'reservare' trong tiếng Latin cổ, ghép bởi 're-' (nghĩa 'trở lại', 'phía sau') và 'servare' (nghĩa 'giữ', 'bảo tồn'). Khi được thêm đuôi '-ed' để tạo thành tính từ 'reserved', nó diễn tả trạng thái của người hay vật được 'giữ lại', 'kín đáo'. Cuối cùng, thêm đuôi '-ly' biến 'reservedly' thành một trạng từ, diễn tả cách thức hành động một cách kín đáo, thận trọng, không bộc lộ nhiều cảm xúc hay thông tin.

Usage Note

Từ 'reservedly' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách cẩn trọng, có sự kiềm chế, không bộc lộ hết cảm xúc hoặc suy nghĩ thật sự. Nó thường ám chỉ sự thiếu tự nhiên hoặc sự ngại ngần, do dự. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'cautiously' (thận trọng), 'guardedly' (cẩn trọng, phòng thủ), 'reservedly' nhấn mạnh vào sự kiềm chế cảm xúc và ý kiến hơn là chỉ đơn thuần cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm. Khác với 'openly' (cởi mở), 'frankly' (thẳng thắn), 'reservedly' cho thấy sự kín đáo và không muốn phô trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reservedly
  • speak speak reservedly
    (nói chuyện một cách dè dặt/thận trọng)
  • act act reservedly
    (hành động một cách kín đáo/thận trọng)
  • behave behave reservedly
    (cư xử một cách dè dặt/kín đáo)
  • answer answer reservedly
    (trả lời một cách dè dặt/không bộc lộ nhiều)
  • smile smile reservedly
    (cười một cách kín đáo/gượng gạo)
  • express oneself express oneself reservedly
    (tự thể hiện mình một cách dè dặt/ít bộc lộ cảm xúc)
Adverbial Phrase + reservedly
  • cautiously cautiously reservedly
    (một cách thận trọng và kín đáo)

Idioms

  • speak reservedly about something

    nói chuyện một cách dè dặt, không bộc lộ nhiều thông tin hoặc cảm xúc về một điều gì đó

    "He always speaks reservedly about his past, rarely sharing details."

    (Anh ấy luôn nói một cách dè dặt về quá khứ của mình, hiếm khi chia sẻ chi tiết.)

  • react reservedly to news

    phản ứng một cách kín đáo, không thể hiện nhiều cảm xúc trước một tin tức

    "She reacted reservedly to the surprising announcement, showing little emotion."

    (Cô ấy phản ứng một cách kín đáo trước thông báo bất ngờ, không thể hiện nhiều cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reservedly

Adverb
Lật mặt

Một cách dè dặt, kín đáo hoặc thận trọng trong việc bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến.

"She answered the question reservedly, avoiding direct eye contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservedly".

Sự kín đáo của người Anh (British Reserve)

Cụm từ 'British reserve' là một khuôn mẫu văn hóa phổ biến để chỉ xu hướng của người Anh trong việc thể hiện cảm xúc một cách dè dặt, kín đáo, và duy trì một khoảng cách nhất định trong các mối quan hệ xã hội. Hành vi 'reservedly' thường được coi là dấu hiệu của sự lịch sự và tôn trọng quyền riêng tư ở Anh, trái ngược với một số nền văn hóa coi sự bộc lộ cảm xúc là thân thiện hơn.

Tôn trọng không gian cá nhân và quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'reservedly' thường liên quan đến sự tôn trọng không gian cá nhân (personal space) và quyền riêng tư. Việc hành xử một cách kín đáo, không quá tò mò hay bộc lộ nhiều về bản thân có thể được xem là dấu hiệu của sự tinh tế và tôn trọng lẫn nhau, tránh gây khó chịu hoặc cảm giác bị xâm phạm.