(Top Banner Ad)
outspokenness
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

outspokenness

UK: /ˌaʊtˈspəʊkənnəs/ • US: /ˌaʊtˈspoʊkənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thẳng thắn tính bộc trực sự ăn nói thẳng thắn sự bộc lộ ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of expressing opinions and feelings frankly and openly.

Vietnamese Meaning

Tính thẳng thắn, bộc trực, nói năng không e dè, ngại ngùng; sự bộc lộ ý kiến một cách thẳng thắn và cởi mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her outspokenness made her a popular figure in the movement."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhân vật nổi tiếng trong phong trào."

  • "The politician was known for his outspokenness on social issues."

    "Chính trị gia đó nổi tiếng vì sự thẳng thắn của mình về các vấn đề xã hội."

  • "Some people find her outspokenness refreshing, while others find it offensive."

    "Một số người thấy sự thẳng thắn của cô ấy thật mới mẻ, trong khi những người khác lại thấy nó xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adverb outspokenly một cách thẳng thắn, bộc trực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprecan
Middle English
speken (to speak) -> spoken (past participle)
English
out- (prefix meaning 'outwardly, completely')
English (16th Century)
outspoken (speaking freely)
English (18th Century)
outspokenness (the quality of being outspoken)

Từ lời nói thẳng thắn đến tính cách

Từ 'outspokenness' được hình thành từ tính từ 'outspoken' (thẳng thắn, nói toạc móng heo), và bản thân 'outspoken' lại được tạo nên từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'ra ngoài, hoàn toàn') và 'spoken' (quá khứ phân từ của động từ 'to speak' - nói). Như vậy, 'outspokenness' mô tả đặc tính của người nói ra tất cả những gì mình nghĩ mà không ngại ngùng hay che giấu, thể hiện sự chân thật và bộc trực.

Usage Note

Outspokenness nhấn mạnh vào sự trung thực và sẵn sàng bày tỏ suy nghĩ, đặc biệt là về những vấn đề gây tranh cãi. Nó có thể được coi là một đức tính hoặc một khuyết điểm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách thức thể hiện. Khác với 'frankness' (sự thật thà) vốn chỉ đơn giản là nói sự thật, 'outspokenness' mang ý nghĩa chủ động bày tỏ quan điểm, kể cả khi nó không được hoan nghênh.

Prepositions

about on

Outspokenness about/on something: Diễn tả sự thẳng thắn, bộc trực về một chủ đề, vấn đề cụ thể. Ví dụ: He admired her outspokenness about the issue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outspokenness
  • frank frank outspokenness
    (sự thẳng thắn rõ ràng)
  • remarkable remarkable outspokenness
    (sự thẳng thắn đáng chú ý)
  • courageous courageous outspokenness
    (sự thẳng thắn dũng cảm)
  • characteristic characteristic outspokenness
    (sự thẳng thắn đặc trưng)
Verb + outspokenness
  • show show outspokenness
    (thể hiện sự thẳng thắn)
  • admire admire someone's outspokenness
    (ngưỡng mộ sự thẳng thắn của ai đó)
  • criticize criticize someone's outspokenness
    (chỉ trích sự thẳng thắn của ai đó)
  • praise praise someone's outspokenness
    (ca ngợi sự thẳng thắn của ai đó)
Common Phrases with outspokenness
  • known for known for one's outspokenness
    (nổi tiếng vì sự thẳng thắn của mình)
  • despite despite her outspokenness
    (mặc dù cô ấy thẳng thắn)

Idioms

  • known for one's outspokenness

    nổi tiếng vì sự thẳng thắn của ai đó

    "She is known for her outspokenness on social issues."

    (Cô ấy nổi tiếng vì sự thẳng thắn của mình về các vấn đề xã hội.)

  • admire someone's outspokenness

    ngưỡng mộ sự thẳng thắn của ai đó

    "Many people admire his outspokenness in interviews."

    (Nhiều người ngưỡng mộ sự thẳng thắn của anh ấy trong các cuộc phỏng vấn.)

  • criticized for one's outspokenness

    bị chỉ trích vì sự thẳng thắn của ai đó

    "He was criticized for his outspokenness against the new policy."

    (Anh ấy bị chỉ trích vì sự thẳng thắn chống lại chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outspokenness

Noun
Lật mặt

Tính thẳng thắn, bộc trực, nói năng không e dè, ngại ngùng; sự bộc lộ ý kiến một cách thẳng thắn và cởi mở.

"Her outspokenness made her a popular figure in the movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to admire her mother's outspokenness.
Cô ấy đã từng ngưỡng mộ sự thẳng thắn của mẹ mình.
Phủ định
He didn't use to be so outspoken about his political views.
Anh ấy đã từng không thẳng thắn về quan điểm chính trị của mình như vậy.
Nghi vấn
Did she use to be so outspoken, or is it a recent development?
Cô ấy đã từng thẳng thắn như vậy chưa, hay đó là một sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outspokenness".

Thẳng thắn trong văn hóa phương Tây và phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn (outspokenness) thường được đánh giá cao, xem là dấu hiệu của sự chân thật và chính trực. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa phương Đông hoặc các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp, thẳng thắn quá mức có thể bị coi là thiếu tế nhị, bất lịch sự hoặc gây mất lòng. Điều quan trọng là phải nhận biết bối cảnh giao tiếp và đối tượng để thể hiện sự thẳng thắn một cách phù hợp.

Giới hạn của sự thẳng thắn

Mặc dù thẳng thắn thường được coi là một phẩm chất tốt, nhưng điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc thể hiện quan điểm cá nhân và sự tôn trọng người khác. Sự thẳng thắn thiếu suy nghĩ có thể gây tổn thương hoặc hiểu lầm, trong khi sự thẳng thắn có cân nhắc sẽ giúp xây dựng lòng tin và giao tiếp hiệu quả. Việc tìm kiếm sự thật không nên đi kèm với việc làm tổn hại các mối quan hệ.