(Top Banner Ad)
reticence
C1
Noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học

reticence

UK: /ˈretɪsəns/ • US: /ˈretɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kín đáo sự dè dặt sự ít nói sự e dè
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being reticent; reserve; unwillingness to speak freely.

Vietnamese Meaning

Sự kín đáo, sự dè dặt, sự ít nói, sự không muốn nói ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her reticence during the meeting was noticeable."

    "Sự kín đáo của cô ấy trong suốt cuộc họp rất đáng chú ý."

  • "The witness's reticence suggested he was hiding something."

    "Sự kín đáo của nhân chứng cho thấy anh ta đang che giấu điều gì đó."

  • "Political reticence is often seen as a sign of caution."

    "Sự kín đáo trong chính trị thường được coi là một dấu hiệu của sự thận trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reticence sự kín đáo, sự dè dặt, sự ngần ngại (trong giao tiếp)
Adjective reticent kín đáo, dè dặt, ngần ngại
Adverb reticently một cách kín đáo, một cách dè dặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tacere
Latin
reticere
Latin
reticentia
English
reticence

Gốc rễ từ sự im lặng

Từ 'reticence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reticentia', có nghĩa là 'sự giữ im lặng' hoặc 'sự kín đáo'. Gốc từ 'tacere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'im lặng', và tiền tố 're-' ở đây nhấn mạnh hành động giữ lại, kìm nén. Vì vậy, 'reticence' mang ý nghĩa của việc kìm nén cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin, thể hiện sự kín đáo, dè dặt hoặc ngần ngại trong giao tiếp.

Usage Note

Reticence nhấn mạnh sự ngần ngại hoặc miễn cưỡng khi chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc. Nó có thể xuất phát từ sự nhút nhát, thận trọng, hoặc không muốn tiết lộ thông tin. Khác với 'shyness' (sự nhút nhát) vốn là một đặc điểm tính cách, 'reticence' thường là một hành động có ý thức hoặc vô thức để giữ im lặng. So với 'taciturnity' (sự lầm lì, ít nói), 'reticence' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực và có thể thể hiện sự lịch sự, tôn trọng.

Prepositions

about over

Reticence about: sự dè dặt, kín đáo về điều gì đó. Ví dụ: His reticence about his past made her suspicious.
Reticence over: tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến việc đang cân nhắc, đắn đo trước khi quyết định giữ im lặng. Ví dụ: The company's reticence over the merger fueled rumors.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reticence
  • marked marked reticence
    (sự kín đáo rõ rệt)
  • unusual unusual reticence
    (sự kín đáo bất thường)
  • initial initial reticence
    (sự ngần ngại ban đầu)
  • great great reticence
    (sự rất kín đáo/dè dặt)
  • characteristic characteristic reticence
    (sự kín đáo đặc trưng)
Verb + reticence
  • show show reticence
    (thể hiện sự kín đáo/dè dặt)
  • display display reticence
    (trưng ra sự kín đáo/dè dặt)
  • overcome overcome reticence
    (vượt qua sự ngần ngại)
  • conquer conquer reticence
    (chinh phục sự ngần ngại)
Reticence + Preposition/Noun
  • reticence about reticence about one's past
    (sự kín đáo về quá khứ của ai đó)
  • reticence on reticence on political matters
    (sự kín đáo về các vấn đề chính trị)

Idioms

  • exercise reticence

    thực hiện/thể hiện sự kín đáo/dè dặt

    "She chose to exercise reticence regarding her personal life."

    (Cô ấy chọn cách kín đáo về đời sống cá nhân của mình.)

  • break one's reticence

    phá vỡ sự kín đáo/ngần ngại của mình

    "After much encouragement, he finally broke his reticence and shared his thoughts."

    (Sau nhiều lời động viên, cuối cùng anh ấy cũng phá vỡ sự ngần ngại và chia sẻ suy nghĩ của mình.)

  • a veil of reticence

    một bức màn kín đáo/im lặng

    "A veil of reticence often surrounds discussions about the family's financial struggles."

    (Một bức màn kín đáo thường bao trùm các cuộc thảo luận về khó khăn tài chính của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reticence

Noun
Lật mặt

Sự kín đáo, sự dè dặt, sự ít nói, sự không muốn nói ra.

"Her reticence during the meeting was noticeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To overcome his reticence, he decided to join a public speaking club.
Để vượt qua sự kín đáo của mình, anh ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ hùng biện.
Phủ định
She chose not to be reticent about her concerns during the meeting.
Cô ấy chọn không kín đáo về những lo ngại của mình trong cuộc họp.
Nghi vấn
Why do you choose to be so reticent about your feelings?
Tại sao bạn chọn cách kín đáo về cảm xúc của mình như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her reticence during the meeting was quite noticeable.
Sự kín đáo của cô ấy trong cuộc họp khá đáng chú ý.
Phủ định
He wasn't reticent about sharing his opinions when he felt strongly.
Anh ấy không hề dè dặt khi chia sẻ ý kiến của mình khi cảm thấy mạnh mẽ.
Nghi vấn
Was her reticence a sign of discomfort or disagreement?
Sự dè dặt của cô ấy là dấu hiệu của sự khó chịu hay bất đồng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her reticence stemmed from a fear of being judged.
Cô ấy nói rằng sự dè dặt của cô ấy bắt nguồn từ nỗi sợ bị phán xét.
Phủ định
He said that he wasn't reticent when he was with close friends.
Anh ấy nói rằng anh ấy không dè dặt khi ở với bạn bè thân thiết.
Nghi vấn
She asked if he had been reticent during the meeting.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dè dặt trong cuộc họp không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reticent about her past.
Cô ấy kín tiếng về quá khứ của mình.
Phủ định
Are you not reticent to express your opinion?
Bạn có ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình không?
Nghi vấn
Is his reticence a sign of distrust?
Sự kín tiếng của anh ấy có phải là dấu hiệu của sự không tin tưởng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the witness will have overcome his reticence and provided a full statement.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nhân chứng sẽ vượt qua sự dè dặt của mình và cung cấp một lời khai đầy đủ.
Phủ định
Despite our best efforts, she won't have become less reticent about her past by the end of the therapy sessions.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng cô ấy sẽ không trở nên bớt dè dặt về quá khứ của mình vào cuối các buổi trị liệu.
Nghi vấn
Will he have reticently avoided answering the question even after we offer him immunity?
Liệu anh ta vẫn sẽ dè dặt tránh trả lời câu hỏi ngay cả sau khi chúng tôi đề nghị anh ta quyền miễn trừ hay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing reticence in expressing her opinions lately, perhaps due to the recent criticism.
Gần đây cô ấy đã thể hiện sự dè dặt trong việc bày tỏ ý kiến của mình, có lẽ là do những lời chỉ trích gần đây.
Phủ định
He hasn't been acting reticently around his new colleagues; he's been quite outgoing, surprisingly.
Anh ấy đã không hành động dè dặt xung quanh những đồng nghiệp mới của mình; đáng ngạc nhiên là anh ấy đã khá cởi mở.
Nghi vấn
Has she been remaining reticent about the project's progress, or has she shared any updates?
Cô ấy vẫn giữ im lặng về tiến độ dự án, hay cô ấy đã chia sẻ bất kỳ cập nhật nào?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her reticence was as noticeable as his enthusiasm.
Sự kín đáo của cô ấy cũng đáng chú ý như sự nhiệt tình của anh ấy.
Phủ định
He wasn't less reticent than his brother about the sensitive topic.
Anh ấy không ít kín đáo hơn anh trai mình về chủ đề nhạy cảm này.
Nghi vấn
Is she the least reticent member of the team when it comes to sharing ideas?
Cô ấy có phải là thành viên ít kín đáo nhất trong nhóm khi nói đến việc chia sẻ ý tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reticence".

Giao tiếp và Văn hóa

Mức độ 'reticence' (kín đáo, dè dặt) được chấp nhận và thậm chí khuyến khích có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn được đánh giá cao, trong khi ở nhiều nền văn hóa phương Đông (ví dụ như Việt Nam), sự kín đáo và gián tiếp có thể được coi là lịch sự và tôn trọng hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi.

Ranh giới cá nhân và Quyền riêng tư

Ở các xã hội phương Tây, 'reticence' thường được liên kết với việc bảo vệ quyền riêng tư và ranh giới cá nhân. Một người có thể thể hiện sự kín đáo để không tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc để duy trì không gian cá nhân của mình, đây được xem là một biểu hiện của sự tự chủ và tôn trọng bản thân.