reticence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being reticent; reserve; unwillingness to speak freely.
Vietnamese Meaning
Sự kín đáo, sự dè dặt, sự ít nói, sự không muốn nói ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her reticence during the meeting was noticeable."
"Sự kín đáo của cô ấy trong suốt cuộc họp rất đáng chú ý."
-
"The witness's reticence suggested he was hiding something."
"Sự kín đáo của nhân chứng cho thấy anh ta đang che giấu điều gì đó."
-
"Political reticence is often seen as a sign of caution."
"Sự kín đáo trong chính trị thường được coi là một dấu hiệu của sự thận trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reticence nhấn mạnh sự ngần ngại hoặc miễn cưỡng khi chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc. Nó có thể xuất phát từ sự nhút nhát, thận trọng, hoặc không muốn tiết lộ thông tin. Khác với 'shyness' (sự nhút nhát) vốn là một đặc điểm tính cách, 'reticence' thường là một hành động có ý thức hoặc vô thức để giữ im lặng. So với 'taciturnity' (sự lầm lì, ít nói), 'reticence' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực và có thể thể hiện sự lịch sự, tôn trọng.
Prepositions
Reticence about: sự dè dặt, kín đáo về điều gì đó. Ví dụ: His reticence about his past made her suspicious.
Reticence over: tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến việc đang cân nhắc, đắn đo trước khi quyết định giữ im lặng. Ví dụ: The company's reticence over the merger fueled rumors.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marked marked reticence (sự kín đáo rõ rệt)
-
unusual unusual reticence (sự kín đáo bất thường)
-
initial initial reticence (sự ngần ngại ban đầu)
-
great great reticence (sự rất kín đáo/dè dặt)
-
characteristic characteristic reticence (sự kín đáo đặc trưng)
-
show show reticence (thể hiện sự kín đáo/dè dặt)
-
display display reticence (trưng ra sự kín đáo/dè dặt)
-
overcome overcome reticence (vượt qua sự ngần ngại)
-
conquer conquer reticence (chinh phục sự ngần ngại)
-
reticence about reticence about one's past (sự kín đáo về quá khứ của ai đó)
-
reticence on reticence on political matters (sự kín đáo về các vấn đề chính trị)
Idioms
-
exercise reticence
thực hiện/thể hiện sự kín đáo/dè dặt
"She chose to exercise reticence regarding her personal life."
(Cô ấy chọn cách kín đáo về đời sống cá nhân của mình.)
-
break one's reticence
phá vỡ sự kín đáo/ngần ngại của mình
"After much encouragement, he finally broke his reticence and shared his thoughts."
(Sau nhiều lời động viên, cuối cùng anh ấy cũng phá vỡ sự ngần ngại và chia sẻ suy nghĩ của mình.)
-
a veil of reticence
một bức màn kín đáo/im lặng
"A veil of reticence often surrounds discussions about the family's financial struggles."
(Một bức màn kín đáo thường bao trùm các cuộc thảo luận về khó khăn tài chính của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reticence
NounSự kín đáo, sự dè dặt, sự ít nói, sự không muốn nói ra.
"Her reticence during the meeting was noticeable."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To overcome his reticence, he decided to join a public speaking club. |
Để vượt qua sự kín đáo của mình, anh ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ hùng biện. |
| Phủ định | She chose not to be reticent about her concerns during the meeting. |
Cô ấy chọn không kín đáo về những lo ngại của mình trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Why do you choose to be so reticent about your feelings? |
Tại sao bạn chọn cách kín đáo về cảm xúc của mình như vậy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her reticence during the meeting was quite noticeable. |
Sự kín đáo của cô ấy trong cuộc họp khá đáng chú ý. |
| Phủ định | He wasn't reticent about sharing his opinions when he felt strongly. |
Anh ấy không hề dè dặt khi chia sẻ ý kiến của mình khi cảm thấy mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Was her reticence a sign of discomfort or disagreement? |
Sự dè dặt của cô ấy là dấu hiệu của sự khó chịu hay bất đồng? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her reticence stemmed from a fear of being judged. |
Cô ấy nói rằng sự dè dặt của cô ấy bắt nguồn từ nỗi sợ bị phán xét. |
| Phủ định | He said that he wasn't reticent when he was with close friends. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không dè dặt khi ở với bạn bè thân thiết. |
| Nghi vấn | She asked if he had been reticent during the meeting. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dè dặt trong cuộc họp không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is reticent about her past. |
Cô ấy kín tiếng về quá khứ của mình. |
| Phủ định | Are you not reticent to express your opinion? |
Bạn có ngần ngại bày tỏ ý kiến của mình không? |
| Nghi vấn | Is his reticence a sign of distrust? |
Sự kín tiếng của anh ấy có phải là dấu hiệu của sự không tin tưởng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the witness will have overcome his reticence and provided a full statement. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nhân chứng sẽ vượt qua sự dè dặt của mình và cung cấp một lời khai đầy đủ. |
| Phủ định | Despite our best efforts, she won't have become less reticent about her past by the end of the therapy sessions. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng cô ấy sẽ không trở nên bớt dè dặt về quá khứ của mình vào cuối các buổi trị liệu. |
| Nghi vấn | Will he have reticently avoided answering the question even after we offer him immunity? |
Liệu anh ta vẫn sẽ dè dặt tránh trả lời câu hỏi ngay cả sau khi chúng tôi đề nghị anh ta quyền miễn trừ hay không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been showing reticence in expressing her opinions lately, perhaps due to the recent criticism. |
Gần đây cô ấy đã thể hiện sự dè dặt trong việc bày tỏ ý kiến của mình, có lẽ là do những lời chỉ trích gần đây. |
| Phủ định | He hasn't been acting reticently around his new colleagues; he's been quite outgoing, surprisingly. |
Anh ấy đã không hành động dè dặt xung quanh những đồng nghiệp mới của mình; đáng ngạc nhiên là anh ấy đã khá cởi mở. |
| Nghi vấn | Has she been remaining reticent about the project's progress, or has she shared any updates? |
Cô ấy vẫn giữ im lặng về tiến độ dự án, hay cô ấy đã chia sẻ bất kỳ cập nhật nào? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her reticence was as noticeable as his enthusiasm. |
Sự kín đáo của cô ấy cũng đáng chú ý như sự nhiệt tình của anh ấy. |
| Phủ định | He wasn't less reticent than his brother about the sensitive topic. |
Anh ấy không ít kín đáo hơn anh trai mình về chủ đề nhạy cảm này. |
| Nghi vấn | Is she the least reticent member of the team when it comes to sharing ideas? |
Cô ấy có phải là thành viên ít kín đáo nhất trong nhóm khi nói đến việc chia sẻ ý tưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reticence".
