(Top Banner Ad)
outstanding performance
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

outstanding performance

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ pəˈfɔːməns/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn xuất sắc hiệu suất vượt trội thành tích nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good; remarkably impressive.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc; vượt trội; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her outstanding performance earned her the first prize."

    "Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được giải nhất."

  • "The athlete delivered an outstanding performance at the Olympics."

    "Vận động viên đã có một màn trình diễn xuất sắc tại Thế vận hội."

  • "The product's outstanding performance in the market led to increased sales."

    "Hiệu suất vượt trội của sản phẩm trên thị trường đã dẫn đến doanh số bán hàng tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm tròn (nhiệm vụ)
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing đang biểu diễn, có khả năng thực hiện
Verb (Phrasal) stand out nổi bật, khác biệt, dễ nhận thấy
Adverb outstandingly một cách xuất sắc, nổi bật

Synonyms

exceptional performance (màn trình diễn đặc biệt xuất sắc)remarkable performance (màn trình diễn đáng chú ý)brilliant performance (màn trình diễn rực rỡ)stellar performance (màn trình diễn xuất chúng)

Antonyms

poor performance (màn trình diễn kém)mediocre performance (màn trình diễn tầm thường)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ut- (prefix)
Old English
standan (verb)
Old French
parformance (noun)
Middle English
outstand / performance
Modern English
outstanding performance (phrase)

Gốc rễ của 'Outstanding'

Từ 'outstanding' ban đầu có gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'ūtstandan', có nghĩa là "đứng nhô ra" hoặc "nổi bật". Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ. Ban đầu, nó có thể mang nghĩa "chưa được thanh toán" (như nợ), nhưng dần dần, vào cuối thế kỷ 19, nó đã mang nghĩa "nổi bật, xuất sắc" như chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Performance'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformance', mang nghĩa "sự hoàn thành" hoặc "sự thực hiện". Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, và từ đó được dùng để chỉ hành động thực hiện, quá trình thực hiện hoặc kết quả của một hành động, đặc biệt là trong bối cảnh công việc, nghệ thuật hoặc thể thao.

Usage Note

Tính từ 'outstanding' nhấn mạnh sự xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với những thứ bình thường. Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu, khả năng hoặc chất lượng đặc biệt ấn tượng. Khác với 'good' hay 'excellent' (tốt, tuyệt vời) mang tính chung chung hơn, 'outstanding' ngụ ý một sự khác biệt rõ rệt và nổi bật.
'Performance' là một danh từ chỉ hành động thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc buổi biểu diễn. Trong cụm 'outstanding performance', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'outstanding' để chỉ một màn trình diễn hoặc thành tích đặc biệt xuất sắc. Cần phân biệt với 'effort' (nỗ lực) chỉ sự cố gắng chứ không đảm bảo kết quả, hoặc 'result' (kết quả) chỉ kết quả cuối cùng mà không nhấn mạnh quá trình thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outstanding performance
  • truly truly outstanding performance
    (hiệu suất/màn trình diễn thực sự xuất sắc)
  • consistently consistently outstanding performance
    (hiệu suất xuất sắc một cách bền vững/ổn định)
  • absolutely absolutely outstanding performance
    (hiệu suất/màn trình diễn hoàn toàn xuất sắc)
Verb + outstanding performance
  • deliver deliver an outstanding performance
    (thể hiện/mang lại một hiệu suất/màn trình diễn xuất sắc)
  • achieve achieve an outstanding performance
    (đạt được một hiệu suất vượt trội)
  • recognize recognize an outstanding performance
    (công nhận một hiệu suất/màn trình diễn xuất sắc)
Noun + outstanding performance
  • record of record of outstanding performance
    (hồ sơ/thành tích về hiệu suất xuất sắc)
  • standard of standard of outstanding performance
    (tiêu chuẩn về hiệu suất xuất sắc)

Idioms

  • receive an award for outstanding performance

    Nhận giải thưởng cho thành tích/hiệu suất xuất sắc

    "She received an award for her outstanding performance in the sales department last quarter."

    (Cô ấy đã nhận giải thưởng cho thành tích xuất sắc của mình ở phòng kinh doanh quý trước.)

  • consistently deliver outstanding performance

    Liên tục thể hiện/mang lại hiệu suất/trình diễn xuất sắc

    "The team has consistently delivered outstanding performance throughout the season, leading them to the championship."

    (Đội bóng đã liên tục thể hiện hiệu suất xuất sắc trong suốt mùa giải, giúp họ giành chức vô địch.)

  • a testament to outstanding performance

    Minh chứng cho hiệu suất/thành tích xuất sắc

    "The company's rapid growth and customer satisfaction are a testament to the team's outstanding performance."

    (Sự tăng trưởng nhanh chóng và sự hài lòng của khách hàng là minh chứng cho hiệu suất xuất sắc của đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding performance

Tính từ
Lật mặt

Xuất sắc; vượt trội; đáng chú ý.

"Her outstanding performance earned her the first prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has delivered an outstanding performance this quarter.
Đội đã có một màn trình diễn xuất sắc trong quý này.
Phủ định
She hasn't achieved outstanding performance in all areas of the project.
Cô ấy đã không đạt được hiệu suất vượt trội trong tất cả các lĩnh vực của dự án.
Nghi vấn
Has the company recognized their outstanding performance with a bonus?
Công ty đã công nhận thành tích xuất sắc của họ bằng một khoản tiền thưởng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding performance".

Văn hóa khen thưởng và ghi nhận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, "outstanding performance" (hiệu suất xuất sắc) thường được gắn liền với sự công nhận cá nhân và phần thưởng. Điều này có thể bao gồm các giải thưởng, tiền thưởng, thăng chức hoặc các cơ hội phát triển nghề nghiệp, nhằm khuyến khích và tôn vinh những đóng góp vượt trội, nhấn mạnh tầm quan trọng của thành tích cá nhân.

Từ sân khấu đến thể thao

Cụm từ "outstanding performance" được sử dụng rộng rãi không chỉ trong lĩnh vực kinh doanh mà còn trong nghệ thuật, thể thao và nhiều lĩnh vực khác. Trong nghệ thuật, nó có thể mô tả một màn trình diễn sân khấu, âm nhạc hoặc điện ảnh xuất sắc, gây ấn tượng mạnh. Trong thể thao, nó dùng để chỉ một vận động viên hoặc một đội vượt trội hơn mong đợi, mang lại kết quả hoặc khoảnh khắc thi đấu ấn tượng khó quên.