(Top Banner Ad)
exceptional performance
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Giáo dục, Thể thao

exceptional performance

UK: /ɪkˈsepʃənəl pəˈfɔːməns/ • US: /ɪkˈsepʃənəl pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất vượt trội thành tích xuất sắc trình diễn xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performance that is far above average; outstanding achievement.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất vượt trội; thành tích xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her exceptional performance in the competition earned her a gold medal."

    "Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy trong cuộc thi đã mang về cho cô ấy một huy chương vàng."

  • "The company reported exceptional performance in the last quarter."

    "Công ty báo cáo hiệu suất vượt trội trong quý vừa qua."

  • "The student demonstrated exceptional performance in all subjects."

    "Học sinh thể hiện hiệu suất vượt trội ở tất cả các môn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception Sự ngoại lệ, điều khác biệt
Adverb exceptionally Một cách đặc biệt, phi thường
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện

Synonyms

outstanding performance (hiệu suất vượt trội)remarkable performance (hiệu suất đáng chú ý)extraordinary performance (hiệu suất phi thường)

Antonyms

poor performance (hiệu suất kém)mediocre performance (hiệu suất tầm thường)subpar performance (hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere (to take out, withdraw, make an exception)
Old French
exceptionnel (exceptional)
English
exceptional (from 15th-17th century)
Latin
performare (to form completely, carry out)
Old French
performer (to do, carry out, accomplish)
English
performance (from late 15th century)

Nguồn gốc của 'exceptional performance'

Từ 'exceptional' xuất phát từ tiếng Latin 'excipere' có nghĩa là 'tách ra, loại trừ', ám chỉ điều gì đó vượt trội, khác biệt so với số đông. Còn 'performance' đến từ tiếng Latin 'performare' nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện trọn vẹn'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một sự thể hiện hoàn hảo, vượt xa mong đợi và các tiêu chuẩn thông thường, thể hiện năng lực nổi bật của cá nhân hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự khác biệt đáng kể so với mức bình thường. 'Exceptional' biểu thị điều gì đó hiếm thấy, đặc biệt giỏi. Khác với 'good performance' (hiệu suất tốt) chỉ đơn thuần đạt yêu cầu, 'exceptional performance' hàm ý sự xuất sắc, mang tính đột phá và tạo ra kết quả ấn tượng. So sánh với 'remarkable performance' (hiệu suất đáng chú ý), cả hai đều mang ý nghĩa tích cực nhưng 'remarkable' có thể chỉ đơn thuần là gây ấn tượng, trong khi 'exceptional' nhấn mạnh đến sự vượt trội về chất lượng và kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exceptional performance
  • truly truly exceptional performance
    (màn trình diễn thực sự xuất sắc)
  • consistently consistently exceptional performance
    (hiệu suất xuất sắc một cách ổn định)
Verb + exceptional performance
  • deliver deliver an exceptional performance
    (thể hiện một màn trình diễn xuất sắc)
  • achieve achieve exceptional performance
    (đạt được hiệu suất vượt trội)
  • demonstrate demonstrate exceptional performance
    (chứng tỏ năng lực phi thường)
  • recognize recognize exceptional performance
    (công nhận thành tích xuất sắc)
  • reward reward exceptional performance
    (thưởng cho những thành tích xuất sắc)

Idioms

  • set the bar for exceptional performance

    thiết lập chuẩn mực cho thành tích xuất sắc

    "Her recent project completion set the bar for exceptional performance in the department."

    (Việc cô ấy hoàn thành dự án gần đây đã thiết lập chuẩn mực cho thành tích xuất sắc trong phòng ban.)

  • a testament to exceptional performance

    một minh chứng cho năng lực/thành tích phi thường

    "The team's numerous awards are a testament to their exceptional performance throughout the year."

    (Vô số giải thưởng của đội là minh chứng cho thành tích xuất sắc của họ trong suốt cả năm.)

  • hailed as an exceptional performance

    được ca ngợi là một màn trình diễn xuất sắc

    "The critics hailed her debut as an exceptional performance, predicting a bright future."

    (Các nhà phê bình ca ngợi màn ra mắt của cô ấy là một màn trình diễn xuất sắc, dự đoán một tương lai tươi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptional performance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất vượt trội; thành tích xuất sắc.

"Her exceptional performance in the competition earned her a gold medal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptional performance".

Văn hóa Khen thưởng và Công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'exceptional performance' (hiệu suất vượt trội) được đánh giá cao và thường xuyên được công nhận thông qua các giải thưởng, tiền thưởng, thăng chức hoặc lời khen ngợi công khai. Điều này khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và nỗ lực đạt được thành tích cao trong công việc và học tập.

Khái niệm 'Chế độ công trạng' (Meritocracy)

Khái niệm 'Chế độ công trạng' (Meritocracy) rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, nơi mà thành tích và khả năng cá nhân ('exceptional performance') là yếu tố quyết định sự thành công và địa vị xã hội, chứ không phải xuất thân hay tài sản. Điều này thúc đẩy mỗi người nỗ lực hết mình để chứng tỏ năng lực và đạt được những thành tựu nổi bật.