(Top Banner Ad)
over-engineering
C1
noun C1 Công nghệ, Kỹ thuật

over-engineering

UK: /ˌəʊvərˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế thừa làm quá mức cần thiết kỹ thuật hóa quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of designing or creating a product or system with more complexity or features than are necessary for its intended purpose, often resulting in increased cost, time, and effort.

Vietnamese Meaning

Hành động thiết kế hoặc tạo ra một sản phẩm hoặc hệ thống phức tạp hoặc có nhiều tính năng hơn mức cần thiết cho mục đích dự định của nó, thường dẫn đến tăng chi phí, thời gian và công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software was a classic example of over-engineering; it had far too many features that nobody needed."

    "Phần mềm mới là một ví dụ điển hình của over-engineering; nó có quá nhiều tính năng mà không ai cần đến."

  • "The bridge was over-engineered to withstand even the strongest earthquakes."

    "Cây cầu được thiết kế quá mức để chịu được ngay cả những trận động đất mạnh nhất."

  • "Over-engineering a product can lead to increased production costs and longer development times."

    "Việc thiết kế một sản phẩm quá mức có thể dẫn đến tăng chi phí sản xuất và kéo dài thời gian phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb over-engineer thiết kế hoặc chế tạo quá mức cần thiết; thêm vào những tính năng không cần thiết
Adjective over-engineered được thiết kế/chế tạo quá mức cần thiết; có quá nhiều tính năng không hữu dụng

Synonyms

Antonyms

under-engineering (thiết kế thiếu kỹ lưỡng, làm sơ sài)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Middle English
over
Latin
ingenium
Old French
engigneor
Middle English
enginour
Modern English
engineer
Modern English
over-engineering (compound)

Nguồn gốc của 'Over-engineering'

Từ 'over-engineering' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'over-' (nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và danh từ 'engineering' (nghĩa là 'kỹ thuật, thiết kế, xây dựng'). Từ này mô tả hành động thiết kế hoặc xây dựng một sản phẩm, hệ thống hay giải pháp phức tạp hơn, tốn kém hơn hoặc có nhiều tính năng hơn mức cần thiết. Việc này thường dẫn đến lãng phí tài nguyên và có thể làm giảm hiệu quả hoặc tính dễ sử dụng của sản phẩm.

Usage Note

Over-engineering thường xảy ra khi người thiết kế cố gắng dự đoán tất cả các khả năng sử dụng trong tương lai hoặc thêm các tính năng không thực sự cần thiết. Nó khác với 'under-engineering', vốn là việc thiết kế hoặc tạo ra một cái gì đó quá đơn giản hoặc không đủ tốt cho mục đích dự định. Over-engineering không phải lúc nào cũng xấu, nhưng nó nên được xem xét cẩn thận để đảm bảo rằng lợi ích vượt trội hơn chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + over-engineering
  • excessive excessive over-engineering
    (quá trình over-engineering thái quá)
  • unnecessary unnecessary over-engineering
    (sự over-engineering không cần thiết)
  • classic classic over-engineering
    (trường hợp over-engineering điển hình)
Verb + over-engineering
  • avoid avoid over-engineering
    (tránh việc over-engineering)
  • prevent prevent over-engineering
    (ngăn chặn sự over-engineering)
  • lead to lead to over-engineering
    (dẫn đến việc over-engineering)
  • suffer from suffer from over-engineering
    (chịu hậu quả từ sự over-engineering)

Idioms

  • the trap of over-engineering

    cái bẫy của việc over-engineering (làm quá mức cần thiết)

    "Many startups fall into the trap of over-engineering their initial product, making it too complex for early users."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp mắc phải cái bẫy over-engineering sản phẩm ban đầu của họ, khiến nó quá phức tạp đối với người dùng sớm.)

  • a symptom of over-engineering

    một dấu hiệu của việc over-engineering

    "The overly complex interface was a symptom of over-engineering, making it hard for users to navigate."

    (Giao diện quá phức tạp là một dấu hiệu của over-engineering, khiến người dùng khó điều hướng.)

  • to guard against over-engineering

    đề phòng/ngăn ngừa việc over-engineering

    "Good project managers always try to guard against over-engineering to save resources and time."

    (Các nhà quản lý dự án giỏi luôn cố gắng đề phòng over-engineering để tiết kiệm tài nguyên và thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-engineering

noun
Lật mặt

Hành động thiết kế hoặc tạo ra một sản phẩm hoặc hệ thống phức tạp hoặc có nhiều tính năng hơn mức cần thiết cho mục đích dự định của nó, thường dẫn đến tăng chi phí, thời gian và công sức.

"The new software was a classic example of over-engineering; it had far too many features that nobody needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't wasted so much time on over-engineering the product; it's delayed the launch.
Tôi ước họ đã không lãng phí quá nhiều thời gian vào việc thiết kế sản phẩm quá mức; điều đó đã trì hoãn việc ra mắt.
Phủ định
If only the developers wouldn't over-engineer every single feature; it's making the software bloated.
Giá mà các nhà phát triển không thiết kế quá mức mọi tính năng; điều đó đang làm cho phần mềm trở nên cồng kềnh.
Nghi vấn
If only the design team could avoid over-engineering this project, would we be able to deliver it on time?
Giá mà đội ngũ thiết kế có thể tránh thiết kế quá mức dự án này, liệu chúng ta có thể hoàn thành nó đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-engineering".

Nguyên tắc KISS

Trong kỹ thuật và thiết kế, nguyên tắc 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản hơn là phức tạp. Over-engineering đi ngược lại nguyên tắc này, thường dẫn đến các giải pháp phức tạp, khó hiểu và kém hiệu quả, gây tốn kém không cần thiết.

Chống lại sự phức tạp không cần thiết

Trong nhiều ngành, đặc biệt là phát triển phần mềm và thiết kế sản phẩm, việc over-engineering bị coi là một sai lầm. Nó không chỉ lãng phí thời gian và tiền bạc mà còn có thể làm sản phẩm trở nên khó sử dụng, khó bảo trì và dễ gặp lỗi hơn. Văn hóa làm việc hiện đại thường đề cao sự tinh gọn, hiệu quả và lấy người dùng làm trung tâm, do đó over-engineering thường bị phê phán như một cách tiếp cận thiếu thực tế và kém hiệu quả.