gold plating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of covering a metal object with a thin layer of gold, typically by electrochemical means.
Vietnamese Meaning
Quá trình phủ một lớp vàng mỏng lên một vật kim loại, thường bằng phương pháp điện hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gold plating on the connectors ensures reliable electrical contact."
"Lớp mạ vàng trên các đầu nối đảm bảo tiếp xúc điện đáng tin cậy."
-
"The engineers were accused of gold plating the design, adding features that the customer hadn't requested."
"Các kỹ sư bị cáo buộc đã mạ vàng thiết kế, thêm các tính năng mà khách hàng không yêu cầu."
-
"Gold plating in the software development process can lead to delays and budget overruns."
"Việc mạ vàng trong quy trình phát triển phần mềm có thể dẫn đến chậm trễ và vượt ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gold plating | sự mạ vàng; lớp mạ vàng |
| Noun | gold plate | vật phẩm được mạ vàng (thường là đồ trang trí, chén đĩa...) |
| Verb | gold-plate | mạ vàng (một vật gì đó) |
| Adjective | gold-plated | được mạ vàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ, độ dẫn điện, khả năng chống ăn mòn hoặc bức xạ của vật liệu cơ bản. Trong lĩnh vực kinh tế và quản lý, 'gold plating' mang nghĩa bóng là việc thêm những tính năng hoặc quy trình không cần thiết vào một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ, làm tăng chi phí và độ phức tạp mà không mang lại giá trị tương xứng. Khác với 'gilding' (mạ vàng), 'gold plating' thường liên quan đến một lớp vàng dày hơn và quy trình công nghiệp phức tạp hơn.
Prepositions
* **on:** Chỉ bề mặt được phủ vàng. Ví dụ: 'Gold plating on electronic connectors improves conductivity.'
* **with:** Chỉ vật liệu được sử dụng để phủ. Ví dụ: 'The process involves gold plating with a thin layer of 24k gold.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick gold plating (lớp mạ vàng dày)
-
thin thin gold plating (lớp mạ vàng mỏng)
-
decorative decorative gold plating (lớp mạ vàng trang trí)
-
heavy heavy gold plating (lớp mạ vàng chất lượng cao/dày dặn)
-
apply apply gold plating (thực hiện mạ vàng)
-
remove remove gold plating (gỡ bỏ lớp mạ vàng)
-
feature feature gold plating (có/được trang bị lớp mạ vàng)
-
add add gold plating (thêm lớp mạ vàng)
-
electro electro gold plating (mạ vàng điện phân)
-
pure pure gold plating (lớp mạ vàng nguyên chất)
Idioms
-
Gold plating (in project management)
Việc thêm thắt các tính năng, chức năng không cần thiết hoặc vượt quá yêu cầu ban đầu vào một dự án, dẫn đến lãng phí tài nguyên và làm phức tạp hóa dự án.
"The project suffered from severe gold plating, as the team kept adding new features that were not requested by the client."
(Dự án gặp vấn đề nghiêm trọng do 'gold plating' (thêm thắt quá mức), vì nhóm cứ liên tục thêm vào các tính năng mới mà khách hàng không yêu cầu.)
-
Avoid gold plating
Tránh việc thêm thắt các yếu tố không cần thiết hoặc quá mức vào một dự án hoặc sản phẩm so với yêu cầu ban đầu.
"To stay within budget, it's crucial to avoid gold plating and stick to the core requirements."
(Để không vượt quá ngân sách, điều quan trọng là phải tránh 'gold plating' và tuân thủ các yêu cầu cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold plating
Danh từQuá trình phủ một lớp vàng mỏng lên một vật kim loại, thường bằng phương pháp điện hóa.
"The gold plating on the connectors ensures reliable electrical contact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold plating".
