(Top Banner Ad)
gold plating
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

gold plating

UK: /ˈɡəʊldˌpleɪtɪŋ/ • US: /ˈɡoʊldˌpleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mạ vàng thêm chức năng thừa làm quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of covering a metal object with a thin layer of gold, typically by electrochemical means.

Vietnamese Meaning

Quá trình phủ một lớp vàng mỏng lên một vật kim loại, thường bằng phương pháp điện hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gold plating on the connectors ensures reliable electrical contact."

    "Lớp mạ vàng trên các đầu nối đảm bảo tiếp xúc điện đáng tin cậy."

  • "The engineers were accused of gold plating the design, adding features that the customer hadn't requested."

    "Các kỹ sư bị cáo buộc đã mạ vàng thiết kế, thêm các tính năng mà khách hàng không yêu cầu."

  • "Gold plating in the software development process can lead to delays and budget overruns."

    "Việc mạ vàng trong quy trình phát triển phần mềm có thể dẫn đến chậm trễ và vượt ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold plating sự mạ vàng; lớp mạ vàng
Noun gold plate vật phẩm được mạ vàng (thường là đồ trang trí, chén đĩa...)
Verb gold-plate mạ vàng (một vật gì đó)
Adjective gold-plated được mạ vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gold
Old French
plat
Modern English
gold plating

Nguồn gốc từ 'vàng' và 'mạ'

Cụm từ 'gold plating' là sự kết hợp của 'gold' (vàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'plating' (lớp mạ), mà bản thân từ 'plate' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'plat' nghĩa là 'phẳng' hoặc 'tấm'. Ban đầu, nó chỉ việc phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt kim loại khác để tăng vẻ đẹp và giá trị. Qua thời gian, ngoài nghĩa đen, cụm từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thêm thắt những thứ không cần thiết hoặc quá mức vào một sản phẩm hay dự án, làm nó trở nên phức tạp hơn hoặc chỉ đẹp mã bên ngoài.

Usage Note

Thường được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ, độ dẫn điện, khả năng chống ăn mòn hoặc bức xạ của vật liệu cơ bản. Trong lĩnh vực kinh tế và quản lý, 'gold plating' mang nghĩa bóng là việc thêm những tính năng hoặc quy trình không cần thiết vào một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ, làm tăng chi phí và độ phức tạp mà không mang lại giá trị tương xứng. Khác với 'gilding' (mạ vàng), 'gold plating' thường liên quan đến một lớp vàng dày hơn và quy trình công nghiệp phức tạp hơn.

Prepositions

on with

* **on:** Chỉ bề mặt được phủ vàng. Ví dụ: 'Gold plating on electronic connectors improves conductivity.'
* **with:** Chỉ vật liệu được sử dụng để phủ. Ví dụ: 'The process involves gold plating with a thin layer of 24k gold.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold plating
  • thick thick gold plating
    (lớp mạ vàng dày)
  • thin thin gold plating
    (lớp mạ vàng mỏng)
  • decorative decorative gold plating
    (lớp mạ vàng trang trí)
  • heavy heavy gold plating
    (lớp mạ vàng chất lượng cao/dày dặn)
Verb + gold plating
  • apply apply gold plating
    (thực hiện mạ vàng)
  • remove remove gold plating
    (gỡ bỏ lớp mạ vàng)
  • feature feature gold plating
    (có/được trang bị lớp mạ vàng)
  • add add gold plating
    (thêm lớp mạ vàng)
Noun + gold plating (loại/chất lượng)
  • electro electro gold plating
    (mạ vàng điện phân)
  • pure pure gold plating
    (lớp mạ vàng nguyên chất)

Idioms

  • Gold plating (in project management)

    Việc thêm thắt các tính năng, chức năng không cần thiết hoặc vượt quá yêu cầu ban đầu vào một dự án, dẫn đến lãng phí tài nguyên và làm phức tạp hóa dự án.

    "The project suffered from severe gold plating, as the team kept adding new features that were not requested by the client."

    (Dự án gặp vấn đề nghiêm trọng do 'gold plating' (thêm thắt quá mức), vì nhóm cứ liên tục thêm vào các tính năng mới mà khách hàng không yêu cầu.)

  • Avoid gold plating

    Tránh việc thêm thắt các yếu tố không cần thiết hoặc quá mức vào một dự án hoặc sản phẩm so với yêu cầu ban đầu.

    "To stay within budget, it's crucial to avoid gold plating and stick to the core requirements."

    (Để không vượt quá ngân sách, điều quan trọng là phải tránh 'gold plating' và tuân thủ các yêu cầu cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold plating

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phủ một lớp vàng mỏng lên một vật kim loại, thường bằng phương pháp điện hóa.

"The gold plating on the connectors ensures reliable electrical contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold plating".

Biểu tượng của sự xa xỉ và chất lượng bề ngoài

Trong nhiều nền văn hóa, vàng từ lâu đã là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. 'Gold plating' mang ý nghĩa kép: một mặt, nó đại diện cho việc tạo ra vẻ đẹp và giá trị thẩm mỹ, nâng cao giá trị cảm nhận của vật phẩm. Mặt khác, nó cũng có thể ngụ ý một lớp vỏ bọc bên ngoài che đậy một chất liệu kém giá trị hơn bên trong, gợi nhắc rằng 'không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng' ('all that glitters is not gold'). Điều này phản ánh cách con người đôi khi đánh giá cao vẻ bề ngoài hơn là bản chất thực sự.

Sự phức tạp không cần thiết trong quản lý dự án

Trong bối cảnh quản lý dự án hiện đại, thuật ngữ 'gold plating' đã trở thành một khái niệm quan trọng để mô tả việc các nhóm phát triển thêm các tính năng hoặc cải tiến vượt quá yêu cầu đã định của khách hàng hoặc phạm vi dự án. Mặc dù có ý định tốt (mong muốn mang lại sản phẩm tốt nhất), hành động này thường dẫn đến tăng chi phí, kéo dài thời gian và đôi khi làm phức tạp hóa sản phẩm, gây khó khăn cho người dùng cuối. Đây là một vấn đề thường gặp cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả dự án.