overkill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive or unnecessary use of something to achieve a desired result.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng quá mức hoặc không cần thiết một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a sledgehammer to crack a nut is overkill."
"Dùng búa tạ để đập một quả hạch là một sự lãng phí không cần thiết."
-
"The military response was a complete overkill."
"Phản ứng quân sự là một sự quá mức hoàn toàn."
-
"Isn't that a bit of an overkill to use three security guards?"
"Chẳng phải việc dùng ba bảo vệ an ninh có hơi quá mức sao?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overkill | Sự quá mức cần thiết, sự lãng phí; sự dùng quá nhiều sức mạnh/phương tiện hơn mức cần thiết. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một lượng lớn hơn mức cần thiết, lãng phí hoặc gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bạo lực, chiến tranh, phản ứng quá mức, hoặc nỗ lực quá đà.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi đề cập đến sự quá mức của một hành động cụ thể. Ví dụ: 'an overkill of marketing'. Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực mà sự quá mức đó diễn ra. Ví dụ: 'There's a lot of overkill in this movie'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute overkill (hoàn toàn quá mức cần thiết)
-
complete complete overkill (hoàn toàn lãng phí/quá đà)
-
total total overkill (quá mức cần thiết một cách tuyệt đối)
-
unnecessary unnecessary overkill (sự lãng phí không cần thiết)
-
be be overkill (là quá mức cần thiết/lãng phí)
-
amount to amount to overkill (lên tới mức quá đà/lãng phí)
-
verge on verge on overkill (gần như quá mức cần thiết)
Idioms
-
It's overkill.
Điều đó là quá mức cần thiết/quá đà.
"Buying ten copies of the same book? That's overkill!"
(Mua mười cuốn sách giống nhau à? Thế là quá đà rồi!)
-
A bit of overkill.
Hơi quá mức cần thiết/hơi lãng phí.
"Bringing a sledgehammer to fix a small nail is a bit of overkill."
(Mang búa tạ đi sửa một cái đinh nhỏ thì hơi quá mức cần thiết rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overkill
NounSự sử dụng quá mức hoặc không cần thiết một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
"Using a sledgehammer to crack a nut is overkill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overkill".
