(Top Banner Ad)
overkill
C1
Noun C1 Chung

overkill

UK: /ˈəʊvərˌkɪl/ • US: /ˈoʊvərˌkɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thừa thãi quá mức cần thiết lạm dụng thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive or unnecessary use of something to achieve a desired result.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng quá mức hoặc không cần thiết một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a sledgehammer to crack a nut is overkill."

    "Dùng búa tạ để đập một quả hạch là một sự lãng phí không cần thiết."

  • "The military response was a complete overkill."

    "Phản ứng quân sự là một sự quá mức hoàn toàn."

  • "Isn't that a bit of an overkill to use three security guards?"

    "Chẳng phải việc dùng ba bảo vệ an ninh có hơi quá mức sao?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overkill Sự quá mức cần thiết, sự lãng phí; sự dùng quá nhiều sức mạnh/phương tiện hơn mức cần thiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-20th century)
overkill

Nguồn gốc thời Chiến tranh Lạnh

Từ 'overkill' xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1940, đặc biệt trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó được dùng để chỉ khả năng hủy diệt vượt quá mức cần thiết, ví dụ như một quốc gia có đủ vũ khí hạt nhân để phá hủy kẻ thù nhiều lần, không chỉ một lần. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự lãng phí hoặc nguy hiểm của việc tích trữ quá nhiều sức mạnh hủy diệt.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một lượng lớn hơn mức cần thiết, lãng phí hoặc gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bạo lực, chiến tranh, phản ứng quá mức, hoặc nỗ lực quá đà.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' khi đề cập đến sự quá mức của một hành động cụ thể. Ví dụ: 'an overkill of marketing'. Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực mà sự quá mức đó diễn ra. Ví dụ: 'There's a lot of overkill in this movie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + overkill
  • absolute absolute overkill
    (hoàn toàn quá mức cần thiết)
  • complete complete overkill
    (hoàn toàn lãng phí/quá đà)
  • total total overkill
    (quá mức cần thiết một cách tuyệt đối)
  • unnecessary unnecessary overkill
    (sự lãng phí không cần thiết)
Động từ + overkill
  • be be overkill
    (là quá mức cần thiết/lãng phí)
  • amount to amount to overkill
    (lên tới mức quá đà/lãng phí)
  • verge on verge on overkill
    (gần như quá mức cần thiết)

Idioms

  • It's overkill.

    Điều đó là quá mức cần thiết/quá đà.

    "Buying ten copies of the same book? That's overkill!"

    (Mua mười cuốn sách giống nhau à? Thế là quá đà rồi!)

  • A bit of overkill.

    Hơi quá mức cần thiết/hơi lãng phí.

    "Bringing a sledgehammer to fix a small nail is a bit of overkill."

    (Mang búa tạ đi sửa một cái đinh nhỏ thì hơi quá mức cần thiết rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overkill

Noun
Lật mặt

Sự sử dụng quá mức hoặc không cần thiết một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

"Using a sledgehammer to crack a nut is overkill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overkill".

Chiến lược hạt nhân và khái niệm 'Overkill'

Thuật ngữ 'overkill' bắt nguồn từ thời kỳ Chiến tranh Lạnh để mô tả tình huống một quốc gia sở hữu lượng vũ khí hạt nhân đủ để phá hủy kẻ thù tiềm năng nhiều lần. Nó nêu bật sự lãng phí và nguy hiểm của việc tích trữ sức mạnh hủy diệt vượt xa mọi mục đích thực tế, nhấn mạnh sự vô nghĩa của cuộc chạy đua vũ trang khi đã đạt đến ngưỡng hủy diệt vượt mức.

Đánh giá sự hiệu quả và lãng phí

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'overkill' thường được dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả, lãng phí tài nguyên, thời gian hoặc công sức. Thay vì chỉ trích sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nó nhắm vào việc sử dụng quá nhiều thứ không cần thiết cho một nhiệm vụ. Ví dụ, dùng một chiến dịch quảng cáo trị giá hàng triệu đô la cho một sản phẩm nhỏ, giá rẻ có thể bị coi là 'overkill'.