(Top Banner Ad)
over-indexed group
C1
Danh từ C1 Thống kê, Marketing, Xã hội học

over-indexed group

UK: /ˌəʊvər ˈɪndɛkst ɡruːp/ • US: /ˌoʊvər ˈɪndɛkst ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm được đại diện quá mức nhóm có tỷ lệ đại diện cao bất thường nhóm vượt chỉ số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group that is represented in a disproportionately high number compared to its actual proportion in a larger population or data set.

Vietnamese Meaning

Một nhóm được đại diện với số lượng cao một cách không cân xứng so với tỷ lệ thực tế của nó trong một quần thể hoặc tập dữ liệu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analysis revealed that older adults were an over-indexed group in the study's sample."

    "Phân tích cho thấy người lớn tuổi là một nhóm được đại diện quá mức trong mẫu nghiên cứu."

  • "The company's marketing campaign inadvertently targeted an over-indexed group, leading to skewed sales figures."

    "Chiến dịch marketing của công ty vô tình nhắm mục tiêu vào một nhóm được đại diện quá mức, dẫn đến số liệu bán hàng bị sai lệch."

  • "It's crucial to identify over-indexed groups in the survey to avoid biased conclusions."

    "Điều quan trọng là xác định các nhóm được đại diện quá mức trong cuộc khảo sát để tránh các kết luận thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun index chỉ số, mục lục
Noun indexing việc lập chỉ mục
Noun group nhóm, tập đoàn
Noun regrouping sự tái tập hợp, việc nhóm lại
Verb index lập chỉ mục, đánh dấu
Verb group nhóm lại, phân loại
Verb reindex lập chỉ mục lại
Adjective indexed đã được lập chỉ mục
Adjective under-indexed được lập chỉ mục dưới mức
Adjective grouped được nhóm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Marketing, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer
Latin
index
Italian
gruppo
English
over-indexed group

Nguồn gốc từ ghép hiện đại

Cụm từ "over-indexed group" là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực phân tích dữ liệu, tiếp thị và xã hội học. Từ "over-" (quá mức) kết hợp với "indexed" (được lập chỉ mục, thể hiện) và "group" (nhóm) để mô tả một nhóm người hoặc đối tượng được đại diện hoặc xuất hiện với tần suất cao hơn đáng kể so với tỷ lệ thực tế của họ trong một tổng thể lớn hơn. Nó không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa mà phát triển từ sự kết hợp các thành tố sẵn có để mô tả một khái niệm chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê, marketing và xã hội học để mô tả các nhóm mà mẫu nghiên cứu hoặc khảo sát thể hiện nhiều hơn mức trung bình. Điều này có thể dẫn đến những sai lệch trong kết quả và cần được điều chỉnh hoặc lưu ý khi phân tích dữ liệu.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với một ngữ cảnh hoặc dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'The group is over-indexed in this survey.' (Nhóm này được đại diện quá mức trong cuộc khảo sát này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over-indexed group
  • identify identify an over-indexed group
    (xác định một nhóm được thể hiện vượt mức)
  • target target an over-indexed group
    (nhắm mục tiêu vào một nhóm được thể hiện vượt mức)
  • analyze analyze an over-indexed group
    (phân tích một nhóm được thể hiện vượt mức)
Adjective + over-indexed group
  • significantly a significantly over-indexed group
    (một nhóm được thể hiện vượt mức đáng kể)
  • particular a particular over-indexed group
    (một nhóm được thể hiện vượt mức cụ thể)
  • small a small over-indexed group
    (một nhóm nhỏ được thể hiện vượt mức)
over-indexed group + Verb
  • shows an over-indexed group shows high engagement
    (một nhóm được thể hiện vượt mức cho thấy mức độ tương tác cao)
  • tends to this over-indexed group tends to be younger
    (nhóm được thể hiện vượt mức này có xu hướng trẻ hơn)

Idioms

  • identify an over-indexed group for marketing

    Xác định một nhóm có sự thể hiện vượt mức để tiếp thị (nhóm khách hàng tiềm năng có mức độ quan tâm cao hơn mức trung bình)

    "We need to identify an over-indexed group for our new product launch based on their online behavior."

    (Chúng ta cần xác định một nhóm có sự thể hiện vượt mức cho việc ra mắt sản phẩm mới của mình dựa trên hành vi trực tuyến của họ.)

  • the disproportionate representation of an over-indexed group

    Sự đại diện không cân xứng của một nhóm được thể hiện vượt mức

    "The study highlighted the disproportionate representation of a particular over-indexed group in mainstream media."

    (Nghiên cứu đã làm nổi bật sự đại diện không cân xứng của một nhóm được thể hiện vượt mức cụ thể trên các phương tiện truyền thông chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-indexed group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm được đại diện với số lượng cao một cách không cân xứng so với tỷ lệ thực tế của nó trong một quần thể hoặc tập dữ liệu lớn hơn.

"The analysis revealed that older adults were an over-indexed group in the study's sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Statistically, over-indexed groups often experience targeted marketing, which, in turn, can reinforce existing stereotypes.
Về mặt thống kê, các nhóm được lập chỉ mục quá mức thường trải qua hoạt động tiếp thị có mục tiêu, từ đó có thể củng cố các khuôn mẫu hiện có.
Phủ định
This study did not focus on over-indexed groups, nor did it analyze the specific challenges they face.
Nghiên cứu này không tập trung vào các nhóm được lập chỉ mục quá mức, cũng như không phân tích những thách thức cụ thể mà họ phải đối mặt.
Nghi vấn
Considering the data, are over-indexed groups adequately represented in current policy discussions, or are their voices being overlooked?
Xem xét dữ liệu, liệu các nhóm được lập chỉ mục quá mức có được đại diện đầy đủ trong các cuộc thảo luận chính sách hiện tại hay tiếng nói của họ đang bị bỏ qua?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, analysts will have been studying the over-indexed group's spending habits for over a decade.
Vào cuối năm nay, các nhà phân tích sẽ đã nghiên cứu thói quen chi tiêu của nhóm được lập chỉ mục quá mức trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The marketing team won't have been focusing on the over-indexed group, if they continue to ignore the data.
Đội ngũ tiếp thị sẽ không tập trung vào nhóm được lập chỉ mục quá mức nếu họ tiếp tục bỏ qua dữ liệu.
Nghi vấn
Will the government have been providing support for the over-indexed group for much longer than the current policy suggests?
Liệu chính phủ sẽ tiếp tục hỗ trợ nhóm được lập chỉ mục quá mức lâu hơn nhiều so với chính sách hiện hành đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-indexed group".

Phân tích dữ liệu và Xã hội học

Trong phân tích dữ liệu và xã hội học, khái niệm "over-indexed group" rất quan trọng để hiểu các xu hướng và thành kiến. Nó giúp các nhà nghiên cứu nhận ra rằng một nhóm có thể xuất hiện nổi bật hơn trong một tập dữ liệu hoặc cuộc khảo sát so với tỷ lệ dân số thực của họ. Điều này có thể dẫn đến việc hiểu lầm về tầm quan trọng hoặc mức độ phổ biến của nhóm đó nếu không được diễn giải cẩn thận, ví dụ, một nhóm nhỏ tuổi nhất định có thể tạo ra nhiều nội dung trực tuyến hơn, khiến họ trông có vẻ đông đảo hơn thực tế.

Marketing và Nhắm mục tiêu đối tượng

Trong marketing, việc xác định một "over-indexed group" cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể là một chiến lược then chốt. Điều này có nghĩa là tìm ra một nhóm người, dù nhỏ về số lượng tổng thể, nhưng lại có khả năng quan tâm hoặc mua sản phẩm đó cao hơn đáng kể so với dân số chung. Việc này cho phép các nhà tiếp thị phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, tạo ra các chiến dịch quảng cáo tập trung và hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và tăng tỷ lệ chuyển đổi.