(Top Banner Ad)
over-the-counter medicine
B1
Danh từ B1 Y học

over-the-counter medicine

UK: /ˌəʊvə ðə ˈkaʊntər ˈmedɪsɪn/ • US: /ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc không kê đơn thuốc bán không cần đơn thuốc OTC
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medication that can be purchased without a prescription from a doctor.

Vietnamese Meaning

Thuốc có thể mua mà không cần đơn thuốc của bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can buy pain relievers over-the-counter at any pharmacy."

    "Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần đơn ở bất kỳ hiệu thuốc nào."

  • "She bought some over-the-counter medicine for her cold."

    "Cô ấy đã mua một ít thuốc không cần đơn để trị cảm lạnh."

  • "Always read the label before taking any over-the-counter medicine."

    "Luôn đọc kỹ nhãn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc không cần đơn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Thuốc, y học
Noun medication Dược phẩm, sự điều trị bằng thuốc
Verb medicate Cho thuốc, điều trị bằng thuốc
Adjective medicinal Có tính chất thuốc, chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicina
Old French
medecine
Middle English
medecine
Modern English
medicine

Nguồn gốc 'Over-the-Counter'

Cụm từ 'over-the-counter' (viết tắt là OTC) xuất hiện từ thế kỷ 20, mô tả cách thức bán hàng truyền thống tại các cửa hàng hoặc hiệu thuốc, nơi khách hàng giao dịch trực tiếp 'qua quầy' với người bán mà không cần gặp bác sĩ hay có đơn thuốc. Nó đối lập với 'prescription medicine' (thuốc kê đơn), đòi hỏi sự phê duyệt của bác sĩ.

Sự kết hợp của 'Medicine'

Trong khi 'over-the-counter' mô tả phương thức bán hàng, từ 'medicine' có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'medicina' (nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh' hoặc 'phương thuốc'). Khi hai yếu tố này kết hợp, 'over-the-counter medicine' trở thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ những loại thuốc có thể mua mà không cần toa bác sĩ, dành cho việc tự điều trị các bệnh nhẹ.

Usage Note

Cụm từ 'over-the-counter' ám chỉ việc mua thuốc trực tiếp tại quầy thuốc mà không cần giấy phép đặc biệt. Nó khác với 'prescription medicine' (thuốc kê đơn), loại thuốc cần đơn thuốc của bác sĩ để mua. Thuốc 'over-the-counter' thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + over-the-counter medicine
  • strong strong over-the-counter medicine
    (thuốc không kê đơn mạnh)
  • effective effective over-the-counter medicine
    (thuốc không kê đơn hiệu quả)
  • common common over-the-counter medicine
    (thuốc không kê đơn phổ biến)
Verb + over-the-counter medicine
  • take take over-the-counter medicine
    (uống thuốc không kê đơn)
  • buy buy over-the-counter medicine
    (mua thuốc không kê đơn)
  • stock stock over-the-counter medicine
    (dự trữ thuốc không kê đơn)
Noun + over-the-counter medicine
  • types of types of over-the-counter medicine
    (các loại thuốc không kê đơn)
  • side effects of side effects of over-the-counter medicine
    (tác dụng phụ của thuốc không kê đơn)
  • aisle over-the-counter medicine aisle
    (lối đi bán thuốc không kê đơn (trong siêu thị/nhà thuốc))

Idioms

  • Reach for an over-the-counter remedy

    Tìm đến một phương thuốc không kê đơn (khi gặp vấn đề sức khỏe nhẹ, tự điều trị)

    "When I have a headache, I usually just reach for an over-the-counter painkiller."

    (Khi tôi bị đau đầu, tôi thường chỉ tìm đến một loại thuốc giảm đau không kê đơn.)

  • Rely on over-the-counter solutions

    Phụ thuộc vào các giải pháp thuốc không kê đơn (thay vì đi khám bác sĩ)

    "Many people with mild allergies prefer to rely on over-the-counter solutions rather than seeing a doctor."

    (Nhiều người bị dị ứng nhẹ thích phụ thuộc vào các giải pháp thuốc không kê đơn thay vì đi khám bác sĩ.)

  • Stick to over-the-counter options

    Chỉ sử dụng các lựa chọn thuốc không kê đơn (thay vì thuốc kê đơn)

    "For minor colds, I always stick to over-the-counter options like decongestants and cough syrup."

    (Đối với cảm lạnh nhẹ, tôi luôn chỉ sử dụng các lựa chọn thuốc không kê đơn như thuốc thông mũi và siro ho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-the-counter medicine

Danh từ
Lật mặt

Thuốc có thể mua mà không cần đơn thuốc của bác sĩ.

"You can buy pain relievers over-the-counter at any pharmacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You can buy over-the-counter medicine at the drugstore.
Bạn có thể mua thuốc không kê đơn tại hiệu thuốc.
Phủ định
She doesn't need a prescription for over-the-counter medicine.
Cô ấy không cần đơn thuốc cho thuốc không kê đơn.
Nghi vấn
Can I purchase this medicine over-the-counter?
Tôi có thể mua loại thuốc này không cần kê đơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This over-the-counter medicine is as effective as the prescription drug for my allergies.
Loại thuốc không kê đơn này có hiệu quả như thuốc kê đơn cho bệnh dị ứng của tôi.
Phủ định
This over-the-counter medicine is less expensive than the one the doctor prescribed.
Loại thuốc không kê đơn này ít tốn kém hơn loại mà bác sĩ kê đơn.
Nghi vấn
Is this the most effective over-the-counter medicine for a cough?
Đây có phải là loại thuốc không kê đơn hiệu quả nhất để trị ho không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-the-counter medicine".

Tự điều trị và trách nhiệm cá nhân

Thuốc không kê đơn đóng vai trò quan trọng trong việc tự điều trị các bệnh nhẹ (như cảm cúm, đau đầu, sốt). Người dân có thể tự mua và sử dụng, nhưng điều này đòi hỏi ý thức về liều lượng, tác dụng phụ và khi nào cần tìm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp để tránh rủi ro cho sức khỏe.

Sự khác biệt trong phân loại thuốc giữa các quốc gia

Phân loại thuốc không kê đơn có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Một loại thuốc có thể dễ dàng mua được 'over-the-counter' ở nước này lại yêu cầu toa bác sĩ ở nước khác do các quy định y tế, văn hóa và tiêu chuẩn sức khỏe khác nhau. Điều này quan trọng khi đi du lịch hoặc tìm hiểu về thuốc từ các nguồn quốc tế.