(Top Banner Ad)
purchased
B1
Động từ B1 Kinh tế/Thương mại

purchased

UK: /ˈpɜːtʃəst/ • US: /ˈpɜːrtʃəst/

Nghĩa tiếng Việt

đã mua mua tậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'purchase': to acquire (something) by paying for it; to buy.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'purchase': mua cái gì đó bằng cách trả tiền; mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She purchased a new car last week."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới vào tuần trước."

  • "The company purchased new equipment to improve efficiency."

    "Công ty đã mua thiết bị mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Tickets can be purchased online or at the box office."

    "Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại quầy bán vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purchase sự mua hàng, món hàng mua được
Verb purchase mua, tậu
Noun purchaser người mua
Adjective purchasable có thể mua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
capere
Vulgar Latin
*captiare
Old French
purchacier
Middle English
purchasen
English
purchase
English
purchased

Nguồn gốc của 'purchased'

Từ 'purchased' bắt nguồn từ động từ 'purchase', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'purchacier', mang nghĩa 'theo đuổi, đạt được'. Bản thân 'purchacier' lại là sự kết hợp của tiền tố 'por-' (nhấn mạnh) và 'chacier' (đuổi bắt). 'Chacier' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*captiare', nghĩa là 'săn đuổi', vốn phái sinh từ động từ Latin 'capere', nghĩa là 'nắm lấy, bắt giữ'. Như vậy, từ việc 'nắm lấy' một thứ gì đó, ý nghĩa đã phát triển thành 'mua' một thứ gì đó bằng tiền, phản ánh sự phát triển của xã hội và nền kinh tế.

Usage Note

'Purchased' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'purchase'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động mua một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. 'Purchase' mang tính trang trọng hơn so với 'buy'.

Prepositions

from with

'Purchased from': mua từ ai/từ đâu. Ví dụ: 'I purchased this book from Amazon.' 'Purchased with': mua bằng cái gì (phương tiện thanh toán). Ví dụ: 'I purchased the car with a loan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purchased
  • pre- pre-purchased tickets
    (vé đã mua trước)
  • bulk- bulk-purchased goods
    (hàng hóa được mua với số lượng lớn)
  • ill- ill-purchased investment
    (khoản đầu tư được mua một cách sai lầm/không khôn ngoan)
Verb + purchased
  • was The car was purchased last year.
    (Chiếc xe đã được mua năm ngoái.)
  • has been The house has been purchased.
    (Ngôi nhà đã được mua (và thuộc sở hữu của ai đó).)
  • will be New equipment will be purchased soon.
    (Thiết bị mới sẽ sớm được mua.)
Adverb + purchased
  • newly newly purchased laptop
    (máy tính xách tay mới mua)
  • recently recently purchased items
    (những món đồ mới mua gần đây)
  • legally legally purchased software
    (phần mềm được mua hợp pháp)

Idioms

  • purchased at a discount

    được mua với giá chiết khấu/giảm giá

    "She purchased the dress at a significant discount during the sale."

    (Cô ấy đã mua chiếc váy với mức chiết khấu đáng kể trong đợt giảm giá.)

  • purchased for resale

    được mua để bán lại

    "Many businesses purchase products for resale to customers."

    (Nhiều doanh nghiệp mua sản phẩm để bán lại cho khách hàng.)

  • purchased on credit

    được mua chịu/mua bằng tín dụng

    "He purchased the new furniture on credit and will pay it off monthly."

    (Anh ấy đã mua bộ đồ nội thất mới bằng tín dụng và sẽ trả góp hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchased

Động từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'purchase': mua cái gì đó bằng cách trả tiền; mua.

"She purchased a new car last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he purchased the car yesterday is undeniable.
Việc anh ấy đã mua chiếc xe hôm qua là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she purchased the tickets online is not confirmed.
Việc cô ấy đã mua vé trực tuyến hay chưa vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he purchased such an expensive item is a mystery to us.
Tại sao anh ấy lại mua một món đồ đắt tiền như vậy là một điều bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Purchase the tickets now!
Hãy mua vé ngay bây giờ!
Phủ định
Don't purchase any items until you check the prices.
Đừng mua bất kỳ mặt hàng nào cho đến khi bạn kiểm tra giá.
Nghi vấn

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She purchased a new car yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới ngày hôm qua.
Phủ định
Never had he purchased such an expensive item before.
Chưa bao giờ anh ấy mua một món đồ đắt tiền như vậy trước đây.
Nghi vấn
Did he purchase the house?
Anh ấy đã mua căn nhà đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchased".

Hối tiếc của người mua (Buyer's Remorse)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Buyer's Remorse' (sự hối tiếc của người mua) rất phổ biến. Nó mô tả cảm giác hối hận hoặc lo lắng mà một người trải qua sau khi mua một mặt hàng đắt tiền hoặc quan trọng, thường là ngay sau khi giao dịch. Cảm giác này có thể do lo ngại về việc liệu họ có đưa ra quyết định đúng đắn hay không, liệu có tìm được mức giá tốt hơn hay sản phẩm phù hợp hơn.

Ý nghĩa của các món đồ mua sắm lớn (Major Purchases)

Việc mua sắm một số mặt hàng lớn như nhà cửa, ô tô hoặc thiết bị điện tử đắt tiền thường được coi là những cột mốc quan trọng trong cuộc đời một người ở các nước phương Tây. Những giao dịch này không chỉ mang giá trị vật chất mà còn thể hiện địa vị xã hội, sự độc lập tài chính và kế hoạch cho tương lai. Quyết định mua những món đồ này thường được cân nhắc rất kỹ lưỡng và có thể là chủ đề của các lễ kỷ niệm hoặc truyền thống.