(Top Banner Ad)
overabundance
C1
danh từ C1 Tổng quát

overabundance

UK: /ˌəʊvər.əˈbʌn.dəns/ • US: /ˌoʊvər.əˈbʌn.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự dư thừa lượng quá nhiều sự tràn lan dư dả quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive amount; too much of something.

Vietnamese Meaning

Số lượng quá mức; quá nhiều thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overabundance of cheap labor led to a decline in wages."

    "Sự dư thừa lao động giá rẻ dẫn đến sự sụt giảm tiền lương."

  • "The overabundance of information online can be overwhelming."

    "Sự dư thừa thông tin trực tuyến có thể gây choáng ngợp."

  • "An overabundance of rain caused severe flooding in the region."

    "Lượng mưa quá nhiều gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overabundance sự quá phong phú, sự thừa thãi
Adjective abundant phong phú, dồi dào
Noun abundance sự phong phú, sự dồi dào
Adjective overabundant quá phong phú, thừa thãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uberi-
Old English
ofer-
Latin
abundantia
Old French
abondance
Middle English
habundance
English
overabundance

Gốc từ của 'overabundance'

Từ 'overabundance' là sự kết hợp của hai yếu tố: tiền tố 'over-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'quá mức, vượt trội' và danh từ 'abundance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abundantia' (nghĩa là 'sự đầy đủ, sự phong phú') qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa 'sự quá phong phú, sự thừa thãi'.

Usage Note

Từ 'overabundance' nhấn mạnh sự dư thừa vượt quá nhu cầu hoặc mức bình thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc các vấn đề phát sinh từ sự dư thừa đó. Khác với 'abundance' đơn thuần chỉ sự phong phú, 'overabundance' mang sắc thái mạnh hơn, biểu thị sự thái quá. So sánh với 'surplus', 'overabundance' thường nói về sự dư thừa nói chung, trong khi 'surplus' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế.

Prepositions

of

'Overabundance of' được sử dụng để chỉ cái gì đang dư thừa. Ví dụ: 'an overabundance of caution' (quá cẩn trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overabundance
  • sheer sheer overabundance
    (sự quá thừa thãi hoàn toàn)
  • vast vast overabundance
    (sự quá thừa thãi rộng lớn)
  • extreme extreme overabundance
    (sự quá thừa thãi cực độ)
  • significant significant overabundance
    (sự quá thừa thãi đáng kể)
Verb + overabundance
  • suffer from an suffer from an overabundance
    (chịu đựng sự quá thừa thãi)
  • deal with an deal with an overabundance
    (giải quyết sự quá thừa thãi)
  • create an create an overabundance
    (tạo ra sự quá thừa thãi)
  • lead to an lead to an overabundance
    (dẫn đến sự quá thừa thãi)
Overabundance + of
  • of information overabundance of information
    (sự quá tải thông tin)
  • of choice overabundance of choice
    (sự quá nhiều lựa chọn)
  • of talent overabundance of talent
    (sự dư thừa tài năng)
  • of resources overabundance of resources
    (sự dư thừa tài nguyên)

Idioms

  • an overabundance of riches

    Tình trạng có quá nhiều thứ tốt, đến mức gây khó khăn trong việc lựa chọn hoặc tạo ra các vấn đề mới (tương tự 'an embarrassment of riches').

    "The store had an overabundance of riches, making it hard for me to choose just one dress."

    (Cửa hàng có quá nhiều đồ đẹp, khiến tôi khó chọn được chỉ một chiếc váy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overabundance

danh từ
Lật mặt

Số lượng quá mức; quá nhiều thứ gì đó.

"The overabundance of cheap labor led to a decline in wages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That there was an overabundance of food at the party was clear to everyone.
Việc có quá nhiều thức ăn tại bữa tiệc là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether there is an overabundance of resources available is not always a guarantee of success.
Việc có quá nhiều tài nguyên không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Why there's such an overabundance of cheap goods from overseas is a question economists are debating.
Tại sao có quá nhiều hàng hóa giá rẻ từ nước ngoài là một câu hỏi mà các nhà kinh tế đang tranh luận.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem is clear: an overabundance of resources has led to inefficiency and waste.
Vấn đề rất rõ ràng: sự dư thừa tài nguyên đã dẫn đến sự kém hiệu quả và lãng phí.
Phủ định
There isn't one single cause: not a lack of effort, but an overabundance of rules has stifled creativity.
Không có một nguyên nhân duy nhất: không phải thiếu nỗ lực, mà là sự dư thừa các quy tắc đã kìm hãm sự sáng tạo.
Nghi vấn
Is this the real issue: an overabundance of choices, paralyzing our ability to make decisions?
Đây có phải là vấn đề thực sự: sự dư thừa lựa chọn, làm tê liệt khả năng đưa ra quyết định của chúng ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer lamented the overabundance of rain, which threatened his crops.
Người nông dân than phiền về lượng mưa quá nhiều, điều này đe dọa mùa màng của anh ta.
Phủ định
There isn't an overabundance of opportunities for young graduates in this small town.
Không có quá nhiều cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is there an overabundance of caution in their risk assessment?
Có phải có quá nhiều sự thận trọng trong đánh giá rủi ro của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is an overabundance of food, the prices will likely decrease.
Nếu có sự thừa mứa thực phẩm, giá cả có khả năng sẽ giảm.
Phủ định
If the market doesn't regulate supply, there will not be an overabundance of certain products.
Nếu thị trường không điều tiết nguồn cung, sẽ không có sự thừa mứa của một số sản phẩm nhất định.
Nghi vấn
Will we have a problem with storage if there is an overabundance of rice this year?
Liệu chúng ta sẽ gặp vấn đề với việc lưu trữ nếu năm nay có sự thừa mứa gạo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is an overabundance of food, prices drop.
Nếu có quá nhiều thức ăn, giá cả giảm.
Phủ định
When there is an overabundance of workers, wages don't increase.
Khi có quá nhiều công nhân, tiền lương không tăng.
Nghi vấn
If there is an overabundance of rainfall, does the river flood?
Nếu có quá nhiều mưa, sông có bị ngập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overabundance".

Bùng nổ thông tin (Information Overload)

Trong kỷ nguyên số, chúng ta thường xuyên đối mặt với 'overabundance of information' – sự quá tải thông tin. Đây là một khái niệm văn hóa phổ biến mô tả tình trạng có quá nhiều dữ liệu đến mức không thể xử lý hoặc đưa ra quyết định hiệu quả, dẫn đến căng thẳng và giảm năng suất.

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự lãng phí (Consumerism and Waste)

Thuật ngữ 'overabundance' cũng liên quan đến chủ nghĩa tiêu dùng trong các xã hội phương Tây, nơi mà sự dư thừa hàng hóa có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên và các vấn đề môi trường. Việc có quá nhiều đồ đạc, quần áo hoặc thực phẩm là một hệ quả của tư duy 'có nhiều hơn là tốt hơn', nhưng đôi khi lại gây ra những hệ lụy không mong muốn.