(Top Banner Ad)
overbite
B2
noun B2 Y học (Nha khoa)

overbite

UK: /ˈəʊvəˌbaɪt/ • US: /ˈoʊvərˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp cắn sâu hàm hô (tùy mức độ nghiêm trọng và ngữ cảnh) răng trồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The projection of the upper teeth over the lower teeth when the jaws are closed.

Vietnamese Meaning

Sự trồi ra của răng hàm trên so với răng hàm dưới khi hàm khép lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist recommended braces to correct her overbite."

    "Nha sĩ khuyên dùng niềng răng để điều chỉnh tình trạng overbite của cô ấy."

  • "An untreated overbite can lead to jaw pain and headaches."

    "Một overbite không được điều trị có thể dẫn đến đau hàm và đau đầu."

  • "The x-ray revealed a significant overbite."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy một overbite đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overbite Tình trạng răng hàm trên phủ lên răng hàm dưới nhiều hơn mức bình thường (khớp cắn sâu).

Synonyms

deep bite (khớp cắn sâu)

Related Words

malocclusion (sai khớp cắn)overjet (răng vẩu (khoảng cách nằm ngang lớn giữa răng cửa hàm trên và hàm dưới))orthodontics (chỉnh nha)

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

en
over
en
bite
en
overbite

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'overbite' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần 'over' (trên, vượt quá) và 'bite' (cắn, sự cắn). Nó mô tả chính xác tình trạng răng hàm trên 'trùm lên' hoặc 'vượt quá' răng hàm dưới một cách đáng kể. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong y học nha khoa từ đầu thế kỷ 19 để chỉ tình trạng khớp cắn sâu.

Usage Note

Overbite đề cập đến tình trạng sai lệch khớp cắn, khi răng cửa hàm trên che phủ quá nhiều răng cửa hàm dưới. Một overbite nhẹ là bình thường, nhưng overbite nghiêm trọng có thể gây ra các vấn đề về răng miệng, hàm và thậm chí là khó khăn trong việc ăn nhai và phát âm. Cần phân biệt với 'overjet', là khoảng cách nằm ngang giữa răng cửa hàm trên và răng cửa hàm dưới.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'The patient presented with a severe overbite.' (Bệnh nhân đến khám với tình trạng overbite nghiêm trọng.) hoặc 'The severity of the overbite in this case required surgical intervention.' (Mức độ nghiêm trọng của overbite trong trường hợp này cần can thiệp phẫu thuật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overbite
  • deep a deep overbite
    (khớp cắn sâu nghiêm trọng)
  • slight a slight overbite
    (khớp cắn sâu nhẹ)
  • severe a severe overbite
    (khớp cắn sâu nặng)
Verb + overbite
  • have to have an overbite
    (bị khớp cắn sâu)
  • correct to correct an overbite
    (chỉnh sửa khớp cắn sâu)
  • treat to treat an overbite
    (điều trị khớp cắn sâu)
Noun related to overbite
  • overbite overbite correction
    (sự chỉnh sửa khớp cắn sâu)
  • overbite overbite problem
    (vấn đề khớp cắn sâu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overbite

noun
Lật mặt

Sự trồi ra của răng hàm trên so với răng hàm dưới khi hàm khép lại.

"The dentist recommended braces to correct her overbite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overbite".

Nha khoa và Thẩm mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một hàm răng đều đẹp với khớp cắn chuẩn mực được coi là yếu tố quan trọng của vẻ đẹp và sức khỏe. Khớp cắn sâu (overbite) thường được điều trị bằng niềng răng hoặc các phương pháp chỉnh nha khác, đặc biệt là ở tuổi thiếu niên, không chỉ vì lý do thẩm mỹ mà còn để cải thiện chức năng ăn nhai và phòng ngừa các vấn đề sức khỏe răng miệng lâu dài.

Thái độ xã hội

Mặc dù khớp cắn sâu là một tình trạng phổ biến, nhưng trong một số bối cảnh xã hội, một overbite quá mức có thể bị coi là không hấp dẫn hoặc liên quan đến hình tượng thiếu tự tin. Ngược lại, việc chỉnh sửa overbite thành công có thể mang lại sự tự tin đáng kể và nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhiều người.