(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ overcast
B1

overcast

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

u ám nhiều mây bị mây che phủ trời âm u
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overcast'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị mây che phủ; u ám, ảm đạm.

Definition (English Meaning)

Covered with clouds; dull.

Ví dụ Thực tế với 'Overcast'

  • "The sky was overcast and it looked like it was going to rain."

    "Bầu trời u ám và có vẻ như sắp mưa."

  • "It was an overcast day, perfect for staying inside with a good book."

    "Đó là một ngày u ám, hoàn hảo để ở trong nhà với một cuốn sách hay."

  • "The weather forecast predicts overcast conditions for the weekend."

    "Dự báo thời tiết dự đoán điều kiện thời tiết u ám cho cuối tuần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Overcast'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cloudy(nhiều mây)
gloomy(ảm đạm)
grey(xám xịt)

Trái nghĩa (Antonyms)

sunny(nắng)
clear(trong xanh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Overcast'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'overcast' mô tả trạng thái bầu trời bị bao phủ bởi mây, thường dẫn đến ánh sáng yếu hoặc không có ánh nắng trực tiếp. Nó mang sắc thái về một ngày buồn tẻ, xám xịt. So với 'cloudy', 'overcast' thường chỉ mức độ mây che phủ dày đặc hơn và cảm giác u ám hơn. 'Cloudy' chỉ đơn giản là có mây, trong khi 'overcast' ngụ ý một bầu trời xám xịt và có thể có mưa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Overcast'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)