overcast
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overcast'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị mây che phủ; u ám, ảm đạm.
Ví dụ Thực tế với 'Overcast'
-
"The sky was overcast and it looked like it was going to rain."
"Bầu trời u ám và có vẻ như sắp mưa."
-
"It was an overcast day, perfect for staying inside with a good book."
"Đó là một ngày u ám, hoàn hảo để ở trong nhà với một cuốn sách hay."
-
"The weather forecast predicts overcast conditions for the weekend."
"Dự báo thời tiết dự đoán điều kiện thời tiết u ám cho cuối tuần."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overcast'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overcast'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'overcast' mô tả trạng thái bầu trời bị bao phủ bởi mây, thường dẫn đến ánh sáng yếu hoặc không có ánh nắng trực tiếp. Nó mang sắc thái về một ngày buồn tẻ, xám xịt. So với 'cloudy', 'overcast' thường chỉ mức độ mây che phủ dày đặc hơn và cảm giác u ám hơn. 'Cloudy' chỉ đơn giản là có mây, trong khi 'overcast' ngụ ý một bầu trời xám xịt và có thể có mưa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overcast'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.