(Top Banner Ad)
overcast
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

overcast

UK: /ˈəʊvəkɑːst/ • US: /ˈoʊvərˌkæst/

Nghĩa tiếng Việt

u ám nhiều mây bị mây che phủ trời âm u
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with clouds; dull.

Vietnamese Meaning

Bị mây che phủ; u ám, ảm đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was overcast and it looked like it was going to rain."

    "Bầu trời u ám và có vẻ như sắp mưa."

  • "It was an overcast day, perfect for staying inside with a good book."

    "Đó là một ngày u ám, hoàn hảo để ở trong nhà với một cuốn sách hay."

  • "The weather forecast predicts overcast conditions for the weekend."

    "Dự báo thời tiết dự đoán điều kiện thời tiết u ám cho cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcast Làm cho (bầu trời) u ám, che phủ bằng mây
Adjective overcast U ám, nhiều mây, âm u (thời tiết, bầu trời)
Noun overcast Lớp mây mù, tình trạng bầu trời u ám (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old Norse
kasta
Middle English
overcasten
Modern English
overcast

Nguồn gốc từ 'Overcast'

Từ 'overcast' được hình thành từ hai thành tố: 'over' (trên, bao phủ) và 'cast' (ném, đổ). Ban đầu, động từ 'overcast' có nghĩa là che phủ hoặc đổ bóng lên cái gì đó. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng như một tính từ để mô tả bầu trời hoặc thời tiết bị mây đen che phủ hoàn toàn, không có ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Tính từ 'overcast' mô tả trạng thái bầu trời bị bao phủ bởi mây, thường dẫn đến ánh sáng yếu hoặc không có ánh nắng trực tiếp. Nó mang sắc thái về một ngày buồn tẻ, xám xịt. So với 'cloudy', 'overcast' thường chỉ mức độ mây che phủ dày đặc hơn và cảm giác u ám hơn. 'Cloudy' chỉ đơn giản là có mây, trong khi 'overcast' ngụ ý một bầu trời xám xịt và có thể có mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overcast
  • sky an overcast sky
    (một bầu trời u ám)
  • day an overcast day
    (một ngày âm u)
  • weather overcast weather
    (thời tiết nhiều mây)
  • conditions overcast conditions
    (điều kiện thời tiết u ám)
Verb + overcast
  • become become overcast
    (trở nên u ám)
  • remain remain overcast
    (duy trì u ám)

Idioms

  • an overcast mood / an overcast expression

    Tâm trạng u ám, nét mặt buồn rầu

    "After the bad news, he had an overcast expression all day."

    (Sau tin xấu, anh ấy mang nét mặt buồn rầu cả ngày.)

  • the sky looks overcast

    Trời trông có vẻ u ám (ám chỉ có thể mưa hoặc thời tiết xấu)

    "The sky looks overcast, we should take an umbrella."

    (Bầu trời trông u ám quá, chúng ta nên mang ô theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcast

Tính từ
Lật mặt

Bị mây che phủ; u ám, ảm đạm.

"The sky was overcast and it looked like it was going to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcast".

Mối liên hệ với tâm trạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thời tiết 'overcast' (u ám, nhiều mây) thường được liên tưởng đến cảm giác buồn bã, u sầu hoặc sự ảm đạm. Việc thiếu ánh nắng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và năng lượng của con người, thậm chí dẫn đến Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD) ở một số người. Do đó, một ngày 'overcast' thường không được chào đón như một ngày nắng đẹp.