(Top Banner Ad)
dull
B1
Tính từ B1

dull

UK: /dʌl/ • US: /dʌl/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt buồn chán cùn xỉn màu mờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking interest or excitement.

Vietnamese Meaning

Thiếu thú vị hoặc sự hào hứng, tẻ nhạt, buồn chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was incredibly dull."

    "Bài giảng vô cùng tẻ nhạt."

  • "Life here is never dull."

    "Cuộc sống ở đây không bao giờ tẻ nhạt."

  • "The movie was incredibly dull and predictable."

    "Bộ phim vô cùng tẻ nhạt và dễ đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dullness Sự cùn, sự mờ nhạt, sự tẻ nhạt
Noun dullard Người đần độn, người chậm hiểu
Adverb dully Một cách mờ nhạt, một cách tẻ nhạt, một cách chậm chạp
Adjective dullish Hơi cùn, hơi tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dulzaz
Old English
dol, dyll
Middle English
dul, dull
Modern English
dull

Từ 'ngu ngốc' đến 'không sắc bén'

Từ 'dull' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *dulzaz, nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'khờ dại'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'dol' hoặc 'dyll', vẫn mang nghĩa 'ngu đần' hoặc 'cùn'. Đến thời Trung Anh (Middle English), nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ không sắc bén (dao cùn), không sáng (màu xám xịt), hoặc không thú vị (cuộc sống tẻ nhạt). Sự tiến hóa này cho thấy cách một từ có thể phát triển từ nghĩa gốc về trí tuệ sang các khía cạnh vật lý và trừu tượng khác.

Usage Note

Từ 'dull' thường dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác nhàm chán, thiếu sinh động. So với 'boring', 'dull' có thể mang sắc thái thụ động hơn, ví dụ một công việc 'dull' là bản chất nó đã vậy, còn 'boring' có thể do mình không thích. 'Tedious' lại nhấn mạnh sự đơn điệu, lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'dull'
  • very very dull
    (rất tẻ nhạt/cùn)
  • rather rather dull
    (khá tẻ nhạt/cùn)
  • terribly terribly dull
    (cực kỳ tẻ nhạt/cùn)
Verbs associated with 'dull'
  • become become dull
    (trở nên tẻ nhạt/cùn)
  • grow grow dull
    (dần trở nên tẻ nhạt/cùn)
  • make make something dull
    (làm cho thứ gì đó tẻ nhạt/cùn)
'Dull' + Noun
  • dull dull ache
    (cơn đau âm ỉ)
  • dull dull knife
    (dao cùn)
  • dull dull weather
    (thời tiết ảm đạm)
  • dull dull color
    (màu xám xịt/nhợt nhạt)
  • dull dull life
    (cuộc sống tẻ nhạt)

Idioms

  • All work and no play makes Jack a dull boy.

    Chỉ làm việc mà không giải trí sẽ khiến con người trở nên chậm chạp, vô vị.

    "He works twelve hours a day, seven days a week. All work and no play makes Jack a dull boy!"

    (Anh ấy làm việc mười hai tiếng một ngày, bảy ngày một tuần. Chỉ biết làm việc mà không giải trí sẽ khiến người ta trở nên vô vị thôi!)

  • As dull as dishwater

    Cực kỳ tẻ nhạt, vô vị (như nước rửa chén)

    "The lecture was as dull as dishwater, I almost fell asleep."

    (Bài giảng tẻ nhạt như nước rửa chén vậy, tôi suýt ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dull

Tính từ
Lật mặt

Thiếu thú vị hoặc sự hào hứng, tẻ nhạt, buồn chán.

"The lecture was incredibly dull."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull".

Sự đối lập giữa 'sắc bén' và 'tẻ nhạt'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dull' thường đối lập với 'sharp' (sắc bén) hoặc 'bright' (tươi sáng), không chỉ về mặt vật lý mà còn về trí tuệ và tính cách. Một người 'dull' thường được coi là thiếu thông minh, chậm hiểu, hoặc không có cá tính, sự hấp dẫn. Điều này phản ánh giá trị cao của sự nhanh nhạy, trí tuệ và sự sôi nổi trong xã hội.

Cân bằng cuộc sống và sự phát triển cá nhân

Câu thành ngữ 'All work and no play makes Jack a dull boy' là một lời nhắc nhở văn hóa phổ biến. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và giải trí để duy trì sức khỏe tinh thần, sự sáng tạo và tránh khỏi sự trì trệ về trí tuệ. Đây là một nguyên tắc được đánh giá cao trong nhiều xã hội phương Tây.