dull
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Thiếu thú vị hoặc sự hào hứng, tẻ nhạt, buồn chán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecture was incredibly dull."
"Bài giảng vô cùng tẻ nhạt."
-
"Life here is never dull."
"Cuộc sống ở đây không bao giờ tẻ nhạt."
-
"The movie was incredibly dull and predictable."
"Bộ phim vô cùng tẻ nhạt và dễ đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dull' thường dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác nhàm chán, thiếu sinh động. So với 'boring', 'dull' có thể mang sắc thái thụ động hơn, ví dụ một công việc 'dull' là bản chất nó đã vậy, còn 'boring' có thể do mình không thích. 'Tedious' lại nhấn mạnh sự đơn điệu, lặp đi lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very dull (rất tẻ nhạt/cùn)
-
rather rather dull (khá tẻ nhạt/cùn)
-
terribly terribly dull (cực kỳ tẻ nhạt/cùn)
-
become become dull (trở nên tẻ nhạt/cùn)
-
grow grow dull (dần trở nên tẻ nhạt/cùn)
-
make make something dull (làm cho thứ gì đó tẻ nhạt/cùn)
-
dull dull ache (cơn đau âm ỉ)
-
dull dull knife (dao cùn)
-
dull dull weather (thời tiết ảm đạm)
-
dull dull color (màu xám xịt/nhợt nhạt)
-
dull dull life (cuộc sống tẻ nhạt)
Idioms
-
All work and no play makes Jack a dull boy.
Chỉ làm việc mà không giải trí sẽ khiến con người trở nên chậm chạp, vô vị.
"He works twelve hours a day, seven days a week. All work and no play makes Jack a dull boy!"
(Anh ấy làm việc mười hai tiếng một ngày, bảy ngày một tuần. Chỉ biết làm việc mà không giải trí sẽ khiến người ta trở nên vô vị thôi!)
-
As dull as dishwater
Cực kỳ tẻ nhạt, vô vị (như nước rửa chén)
"The lecture was as dull as dishwater, I almost fell asleep."
(Bài giảng tẻ nhạt như nước rửa chén vậy, tôi suýt ngủ gật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull
Tính từThiếu thú vị hoặc sự hào hứng, tẻ nhạt, buồn chán.
"The lecture was incredibly dull."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull".
