(Top Banner Ad)
overcrowded
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

overcrowded

UK: /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ • US: /ˌoʊvərˈkraʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải quá đông đông nghịt đông nghẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing too many people or things.

Vietnamese Meaning

Quá đông đúc, chứa quá nhiều người hoặc đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was overcrowded, and I couldn't find a seat."

    "Chuyến tàu quá đông đúc và tôi không thể tìm được chỗ ngồi."

  • "Many prisons are overcrowded."

    "Nhiều nhà tù đang quá đông đúc."

  • "The city is becoming increasingly overcrowded."

    "Thành phố đang ngày càng trở nên quá đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông, quần chúng
Verb crowd tụ tập, chen chúc, làm cho đông đúc
Adjective crowded đông đúc, chật ních
Noun overcrowding tình trạng quá đông đúc, sự quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
overcrowded (formed by 'over-' + 'crowded')
English
crowded (past participle of 'crowd')
Middle English
crouden
Old English
crūdan (to push, press)
English
over (prefix)
Old English
ofer
Proto-Germanic
*ufiri
Proto-Indo-European
*uper-

Nguồn gốc của 'Overcrowded'

Từ 'overcrowded' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') với tính từ 'crowded' (có nghĩa là 'đông đúc'). 'Crowded' xuất phát từ động từ 'crowd', ban đầu trong tiếng Anh cổ ('crūdan') có nghĩa là 'đẩy, chen lấn'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc rất xa xưa, từ tiếng Anh cổ 'ofer' và thậm chí là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'ở trên' hoặc 'quá mức'. Vì vậy, 'overcrowded' có thể hiểu là 'quá đông đúc đến mức chen chúc'.

Usage Note

Từ 'overcrowded' thường được sử dụng để mô tả các địa điểm hoặc không gian có số lượng người hoặc vật thể vượt quá sức chứa, gây ra sự khó chịu hoặc bất tiện. Nó nhấn mạnh tình trạng quá tải và thiếu không gian. So với 'crowded' (đông đúc), 'overcrowded' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự quá tải.

Prepositions

with

'Overcrowded with' được dùng để chỉ đối tượng gây ra tình trạng quá tải. Ví dụ: The beach was overcrowded with tourists.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overcrowded
  • severely severely overcrowded
    (quá đông đúc một cách nghiêm trọng)
  • badly badly overcrowded
    (quá đông đúc tồi tệ)
  • dangerously dangerously overcrowded
    (quá đông đúc một cách nguy hiểm)
  • chronically chronically overcrowded
    (quá đông đúc kinh niên/mãn tính)
overcrowded + Noun
  • cells overcrowded cells
    (các buồng giam quá đông người)
  • prisons overcrowded prisons
    (các nhà tù quá tải)
  • cities overcrowded cities
    (các thành phố quá đông dân)
  • schools overcrowded schools
    (các trường học quá tải học sinh)
  • hospitals overcrowded hospitals
    (các bệnh viện quá tải bệnh nhân)
Verb + overcrowded
  • become become overcrowded
    (trở nên quá đông đúc)
  • get get overcrowded
    (bị quá đông đúc)
  • make make something overcrowded
    (làm cho cái gì trở nên quá đông đúc)

Idioms

  • live in overcrowded conditions

    sống trong điều kiện quá đông đúc

    "Many urban poor families live in overcrowded conditions."

    (Nhiều gia đình nghèo ở thành thị sống trong điều kiện quá đông đúc.)

  • deal with overcrowded facilities

    giải quyết vấn đề các cơ sở vật chất quá tải

    "The government is trying to deal with overcrowded facilities in public hospitals."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề các cơ sở vật chất quá tải ở các bệnh viện công.)

  • alleviate overcrowded housing

    giảm bớt tình trạng nhà ở quá đông đúc

    "New housing projects aim to alleviate overcrowded housing in the city."

    (Các dự án nhà ở mới nhằm mục đích giảm bớt tình trạng nhà ở quá đông đúc trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcrowded

Tính từ
Lật mặt

Quá đông đúc, chứa quá nhiều người hoặc đồ vật.

"The train was overcrowded, and I couldn't find a seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcrowded".

Đô thị hóa và Chất lượng sống

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'overcrowded' thường được dùng để mô tả hậu quả của quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Khi các thành phố phát triển nhanh hơn khả năng cung cấp hạ tầng (nhà ở, giao thông, trường học, bệnh viện), dẫn đến tình trạng quá tải. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây ra ô nhiễm, căng thẳng xã hội và suy giảm dịch vụ công cộng.

Vấn đề Nhà tù quá tải

Một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất của 'overcrowded' là trong hệ thống tư pháp hình sự, đặc biệt là 'overcrowded prisons' (nhà tù quá tải). Đây là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước, gây ra các vấn đề về sức khỏe, vệ sinh, an ninh và vi phạm nhân quyền cho các tù nhân. Việc giải quyết tình trạng này thường đòi hỏi cải cách hệ thống tư pháp và chính sách hình sự.