(Top Banner Ad)
unpopulated
B2
Adjective B2 Địa lý, Môi trường

unpopulated

UK: /ˌʌnˈpɒpjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈpɑːpjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có người ở thưa dân vắng người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having few or no people living in an area.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc có rất ít người sinh sống ở một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vast unpopulated areas of Siberia are rich in natural resources."

    "Các khu vực rộng lớn không có người ở của Siberia rất giàu tài nguyên thiên nhiên."

  • "Much of the island remains unpopulated."

    "Phần lớn hòn đảo vẫn không có người ở."

  • "The explorers ventured into the unpopulated interior of the continent."

    "Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào vùng nội địa không có người ở của lục địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Làm cho có dân cư sinh sống, định cư
Noun population Dân số, dân cư
Noun populace Quần chúng, dân chúng
Verb depopulate Làm giảm dân số, gây suy giảm dân cư
Adjective populated Có dân cư sinh sống
Adjective populous Đông dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Late Latin
populare
English
populate
English
unpopulated

Nguồn gốc của 'unpopulated'

Từ 'unpopulated' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'), gốc từ 'populate' (có nghĩa là 'làm cho có dân cư sinh sống' hoặc 'định cư'), và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ). Gốc 'populate' lại có nguồn gốc từ từ 'populus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'người dân' hoặc 'quốc gia'. Vì vậy, 'unpopulated' có nghĩa đen là 'không có người dân cư trú' hoặc 'chưa được định cư'.

Usage Note

Từ 'unpopulated' thường được dùng để mô tả các vùng đất rộng lớn, hoang sơ, nơi điều kiện sống khắc nghiệt hoặc không thuận lợi cho việc định cư. Nó nhấn mạnh vào sự vắng bóng hoặc mật độ dân số cực thấp. Khác với 'uninhabited' (không có người ở) có thể ám chỉ một nơi không bao giờ có người ở, 'unpopulated' chỉ những nơi có thể đã từng có người ở hoặc có tiềm năng cho con người sinh sống, nhưng hiện tại thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpopulated
  • vastly vastly unpopulated
    (cực kỳ không có người ở)
  • largely largely unpopulated
    (phần lớn không có người ở)
  • completely completely unpopulated
    (hoàn toàn không có người ở)
  • sparsely sparsely unpopulated
    (thưa thớt không có người ở (ý là gần như không có))
Unpopulated + Noun
  • island an unpopulated island
    (một hòn đảo không có người ở)
  • area an unpopulated area
    (một khu vực không có người ở)
  • region an unpopulated region
    (một vùng không có người ở)
  • wilderness an unpopulated wilderness
    (một vùng hoang dã không có người ở)
Verb + unpopulated
  • remain remain unpopulated
    (vẫn không có người ở)
  • leave leave a land unpopulated
    (để một vùng đất không có người ở)

Idioms

  • A largely unpopulated wilderness

    Một vùng hoang dã phần lớn không có người sinh sống (thường ám chỉ sự rộng lớn và vắng vẻ)

    "The northern territories of Canada are a largely unpopulated wilderness."

    (Các vùng lãnh thổ phía bắc Canada là một vùng hoang dã phần lớn không có người sinh sống.)

  • Remain completely unpopulated

    Vẫn hoàn toàn không có người ở (nhấn mạnh sự vắng vẻ tuyệt đối và liên tục)

    "Despite its beauty, the remote island has remained completely unpopulated."

    (Mặc dù rất đẹp, hòn đảo xa xôi đó vẫn hoàn toàn không có người ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpopulated

Adjective
Lật mặt

Không có hoặc có rất ít người sinh sống ở một khu vực.

"The vast unpopulated areas of Siberia are rich in natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This region, once bustling, is now unpopulated due to unforeseen circumstances.
Khu vực này, từng nhộn nhịp, giờ trở nên không có người ở do những tình huống bất ngờ.
Phủ định
That island is not unpopulated; many indigenous people call it home.
Hòn đảo đó không phải là không có người ở; nhiều người bản địa gọi nó là nhà.
Nghi vấn
Is this area unpopulated, or are we likely to encounter wildlife?
Khu vực này không có người ở phải không, hay chúng ta có khả năng chạm trán động vật hoang dã?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the island had been unpopulated in the past, we would explore it freely now.
Nếu hòn đảo đã từng không có người ở trong quá khứ, thì bây giờ chúng ta đã có thể tự do khám phá nó.
Phủ định
If the region hadn't been so unpopulated back then, we wouldn't be considering developing it into a resort now.
Nếu khu vực đó không quá vắng vẻ vào thời điểm đó, thì bây giờ chúng ta đã không xem xét việc phát triển nó thành một khu nghỉ dưỡng.
Nghi vấn
If the land had been unpopulated, would they have built a city there today?
Nếu vùng đất đó không có người ở, liệu họ có xây dựng một thành phố ở đó ngày nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the island were unpopulated, we would build a large resort there.
Nếu hòn đảo không có người ở, chúng ta sẽ xây một khu nghỉ dưỡng lớn ở đó.
Phủ định
If the area weren't so unpopulated, we wouldn't need such powerful security.
Nếu khu vực không quá vắng vẻ, chúng ta sẽ không cần hệ thống an ninh mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would they move to the countryside if it were completely unpopulated?
Liệu họ có chuyển đến vùng quê nếu nó hoàn toàn không có người ở không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That island is unpopulated, isn't it?
Hòn đảo đó không có người ở, phải không?
Phủ định
This region isn't unpopulated, is it?
Vùng này không phải là không có người ở, phải không?
Nghi vấn
Is that area unpopulated, is it not?
Khu vực đó không có người ở phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers had realized that the island had been unpopulated for centuries before they arrived.
Các nhà thám hiểm đã nhận ra rằng hòn đảo đã không có người ở trong nhiều thế kỷ trước khi họ đến.
Phủ định
The government had not expected the region to have been so unpopulated after the disaster.
Chính phủ đã không ngờ rằng khu vực đó lại trở nên hoang vắng như vậy sau thảm họa.
Nghi vấn
Had the forest been unpopulated before the industrial revolution started?
Khu rừng đã không có người ở trước khi cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers had been expecting a bustling city, but they had been finding the region increasingly unpopulated as they ventured deeper.
Những nhà thám hiểm đã mong đợi một thành phố nhộn nhịp, nhưng họ đã thấy khu vực ngày càng trở nên thưa thớt dân cư hơn khi họ mạo hiểm sâu hơn.
Phủ định
The government hadn't been considering the area unpopulated before the census data came out; they thought people had simply been avoiding registering.
Chính phủ đã không xem xét khu vực này là không có người ở trước khi dữ liệu điều tra dân số được công bố; họ nghĩ rằng mọi người chỉ đơn giản là tránh đăng ký.
Nghi vấn
Had the company been assuming the island was unpopulated before they started building the resort, or did they know people were living there?
Công ty đã cho rằng hòn đảo không có người ở trước khi họ bắt đầu xây dựng khu nghỉ dưỡng, hay họ đã biết có người đang sống ở đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopulated".

Giá trị của vùng đất hoang dã

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những vùng đất 'unpopulated' (chưa có người ở) thường được nhìn nhận là biểu tượng của sự hoang dã nguyên sơ, vẻ đẹp tự nhiên không bị tác động bởi con người. Chúng thường được bảo tồn làm khu vực thiên nhiên hoang dã, công viên quốc gia hoặc khu bảo tồn động vật, phục vụ mục đích khoa học, du lịch sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học.

Khái niệm 'Biên giới' và khám phá

Lịch sử của nhiều quốc gia (ví dụ: Hoa Kỳ, Úc) gắn liền với khái niệm 'biên giới' (frontier) – những vùng đất 'unpopulated' rộng lớn mà người định cư châu Âu khám phá và định cư. Mặc dù thực tế thường có thổ dân sinh sống, nhưng quan niệm 'đất trống' này đã định hình nhiều tư duy về phát triển, khai thác tài nguyên và tinh thần phiêu lưu, khám phá.