(Top Banner Ad)
sparse
B2
adjective B2 Tổng quát

sparse

UK: /spɑːs/ • US: /spɑːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thưa thớt rải rác lưa thưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinly dispersed or scattered; not dense or crowded.

Vietnamese Meaning

Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was sparse, with only a few trees scattered across the landscape."

    "Khu rừng thưa thớt, chỉ có một vài cây cối rải rác khắp cảnh quan."

  • "The data was sparse, making it difficult to draw any conclusions."

    "Dữ liệu rất thưa thớt, gây khó khăn cho việc đưa ra bất kỳ kết luận nào."

  • "A sparse beard covered his chin."

    "Một bộ râu thưa thớt phủ kín cằm anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sparsely một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness sự thưa thớt, sự lác đác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)preg-
Latin
spargere
Latin
sparsus
English
sparse

Nguồn gốc của 'sparse'

'Sparse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sparsus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spargere', có nghĩa là 'rải rác, gieo vãi'. Từ 'spargere' lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy `*(s)preg-` với ý nghĩa tương tự. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh để mô tả những gì thưa thớt, không dày đặc, như thể đã bị rải vãi ra vậy.

Usage Note

Từ 'sparse' thường được dùng để miêu tả những thứ có số lượng ít, phân bố không đều, hoặc không đủ để lấp đầy một không gian nhất định. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu hụt hoặc hạn chế. So với 'scarce' (khan hiếm), 'sparse' nhấn mạnh vào sự phân bố thưa thớt hơn là sự thiếu hụt nói chung. 'Sparse' cũng khác với 'rare' (hiếm), vốn chỉ sự xuất hiện không thường xuyên và thường liên quan đến giá trị hoặc sự độc đáo.

Prepositions

in

Khi dùng 'sparse' với 'in', nó thường mô tả nơi mà một cái gì đó xuất hiện thưa thớt: 'Vegetation is sparse in the desert.' (Thực vật thưa thớt ở sa mạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (miêu tả danh từ)
  • population sparse population
    (dân cư thưa thớt)
  • hair sparse hair
    (tóc thưa)
  • vegetation sparse vegetation
    (thảm thực vật thưa thớt)
  • data sparse data
    (dữ liệu thưa thớt (không đầy đủ))
  • rainfall sparse rainfall
    (lượng mưa khan hiếm)
  • resources sparse resources
    (nguồn lực khan hiếm)
Adverb + Adjective (tăng/giảm cường độ)
  • widely widely sparse
    (thưa thớt trên diện rộng)
  • thinly thinly sparse
    (thưa mỏng manh)
Verb + Adjective (trạng thái)
  • become become sparse
    (trở nên thưa thớt)
  • grow grow sparse
    (ngày càng thưa thớt)

Idioms

  • sparse on details/information/evidence

    thiếu chi tiết/thông tin/bằng chứng

    "The report was sparse on details about the budget cuts."

    (Báo cáo thiếu các chi tiết về việc cắt giảm ngân sách.)

  • sparse pickings

    ít ỏi, không có nhiều thứ để chọn/thu hoạch

    "After the long winter, the foraging animals found sparse pickings."

    (Sau mùa đông dài, các loài động vật kiếm ăn tìm thấy rất ít thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparse

adjective
Lật mặt

Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.

"The forest was sparse, with only a few trees scattered across the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the land's sparse vegetation is crucial for effective farming.
Xem xét thảm thực vật thưa thớt của vùng đất là rất quan trọng để canh tác hiệu quả.
Phủ định
Avoiding areas with sparsely populated regions isn't always feasible when exploring new territories.
Việc tránh các khu vực dân cư thưa thớt không phải lúc nào cũng khả thi khi khám phá các vùng lãnh thổ mới.
Nghi vấn
Is experiencing a sparsely decorated room indicative of minimalist design?
Trải nghiệm một căn phòng trang trí thưa thớt có phải là dấu hiệu của thiết kế tối giản không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the forest is sparse, the animals have less food.
Nếu rừng thưa thớt, động vật có ít thức ăn hơn.
Phủ định
When vegetation is sparsely distributed, the soil doesn't retain water well.
Khi thảm thực vật phân bố thưa thớt, đất không giữ nước tốt.
Nghi vấn
If attendance is sparse, does the teacher cancel the class?
Nếu số lượng tham gia thưa thớt, giáo viên có hủy lớp học không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sparsely populate the garden with these seedlings.
Hãy trồng thưa thớt những cây con này trong vườn.
Phủ định
Do not sparsely allocate resources; prioritize the key areas.
Đừng phân bổ nguồn lực một cách thưa thớt; hãy ưu tiên các lĩnh vực quan trọng.
Nghi vấn
Do sparsely plant the seeds for better growth later.
Hãy gieo thưa hạt giống để cây phát triển tốt hơn sau này.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the crowd was sparse at the concert.
Cô ấy nói rằng đám đông thưa thớt tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
He told me that the trees were not sparsely planted in the orchard.
Anh ấy nói với tôi rằng cây cối không được trồng thưa thớt trong vườn cây.
Nghi vấn
She asked if the population was sparse in that region.
Cô ấy hỏi liệu dân số có thưa thớt ở khu vực đó không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was sparsely populated across the server.
Dữ liệu được phân bố rải rác trên máy chủ.
Phủ định
Why wasn't the vegetation more sparsely spread in this area?
Tại sao thảm thực vật không được trải thưa hơn ở khu vực này?
Nghi vấn
Where was the evidence of tampering so sparsely located?
Bằng chứng về việc giả mạo được đặt rải rác ở đâu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener had been sparsely planting the seeds, which explained the uneven growth.
Người làm vườn đã gieo hạt một cách thưa thớt, điều này giải thích cho sự phát triển không đồng đều.
Phủ định
She hadn't been sparsely using the paint; she had been applying it liberally.
Cô ấy đã không sử dụng sơn một cách thưa thớt; cô ấy đã bôi nó một cách thoải mái.
Nghi vấn
Had the company been sparsely allocating resources to the project before the new funding?
Công ty có đang phân bổ nguồn lực một cách thưa thớt cho dự án trước khi có nguồn tài trợ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, 'sparse' thường được liên kết với chủ nghĩa tối giản (Minimalism). Một không gian sống hoặc một tác phẩm nghệ thuật 'sparse' được đặc trưng bởi sự ít ỏi của đồ vật, chi tiết, tập trung vào sự tinh khiết, gọn gàng và chức năng. Điều này trái ngược với các phong cách trang trí cầu kỳ, nhiều chi tiết.

Đô thị hóa và Nông thôn

'Sparse' mô tả mật độ dân số thấp ở các vùng nông thôn hoặc vùng hẻo lánh, nơi nhà cửa và cộng đồng cách xa nhau. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng (ví dụ, khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ công cộng), tương tác xã hội và lối sống, tạo nên một cộng đồng có tính gắn kết khác biệt so với các khu vực đông đúc.