(Top Banner Ad)
population density
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thống kê, Sinh thái học

population density

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃn ˈdensəti/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃn ˈdensəti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of people living in a particular area, usually expressed as the number of people per square kilometer or mile.

Vietnamese Meaning

Mật độ dân số: Số lượng người sống trong một khu vực cụ thể, thường được biểu thị bằng số người trên một kilômét vuông hoặc dặm vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population density of Tokyo is extremely high."

    "Mật độ dân số của Tokyo cực kỳ cao."

  • "High population density can lead to increased competition for resources."

    "Mật độ dân số cao có thể dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng về tài nguyên."

  • "Areas with low population density often have more undeveloped land."

    "Các khu vực có mật độ dân số thấp thường có nhiều đất chưa phát triển hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate ở, cư trú, làm cho có người ở
Adjective populous đông dân, nhiều người
Verb depopulate làm giảm dân số, gây mất dân
Noun density mật độ, sự dày đặc
Adjective dense dày đặc, đông đúc
Verb densify làm cho dày đặc hơn, cô đặc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thống kê, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Late Latin
populatio
Old French
populacion
Middle English
populacion
English
population
Latin
densus
Latin
densitas
French
densité
English
density
English
population density

Nguồn gốc 'mật độ dân số'

Cụm từ 'population density' (mật độ dân số) ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh cổ. 'Population' xuất phát từ 'populus' nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân tộc'. Còn 'density' đến từ 'densus' nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'cô đặc'. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên một thuật ngữ hoàn hảo để mô tả mức độ đông đúc của một khu vực, cho biết có bao nhiêu người sống trên một đơn vị diện tích đất, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố dân cư.

Usage Note

Mật độ dân số là một chỉ số quan trọng trong địa lý, thống kê và sinh thái học, cho biết mức độ tập trung dân cư tại một khu vực. Nó được sử dụng để so sánh mức độ đông đúc giữa các khu vực khác nhau, đánh giá tác động của dân số lên môi trường và tài nguyên, và lập kế hoạch phát triển đô thị và nông thôn.

Prepositions

in of

in: 'The population density in the city is very high.' (Mật độ dân số ở thành phố rất cao.)
of: 'an area of high population density' (một khu vực có mật độ dân số cao)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population density
  • high high population density
    (mật độ dân số cao)
  • low low population density
    (mật độ dân số thấp)
  • increasing increasing population density
    (mật độ dân số đang tăng)
  • average average population density
    (mật độ dân số trung bình)
  • urban urban population density
    (mật độ dân số đô thị)
Verb + population density
  • measure measure population density
    (đo lường mật độ dân số)
  • calculate calculate population density
    (tính toán mật độ dân số)
  • study study population density
    (nghiên cứu mật độ dân số)
  • reflect reflect population density
    (phản ánh mật độ dân số)
Noun + population density
  • impact of impact of population density
    (tác động của mật độ dân số)
  • effects of effects of population density
    (ảnh hưởng của mật độ dân số)
  • challenges of challenges of population density
    (những thách thức của mật độ dân số)

Idioms

  • areas of high population density

    những khu vực có mật độ dân số cao

    "Traffic congestion is common in areas of high population density."

    (Tắc nghẽn giao thông phổ biến ở những khu vực có mật độ dân số cao.)

  • manage population density

    quản lý mật độ dân số

    "City planners often discuss ways to manage population density."

    (Các nhà quy hoạch đô thị thường thảo luận cách quản lý mật độ dân số.)

  • low population density regions

    các vùng có mật độ dân số thấp

    "Many rural areas are characterized by low population density regions."

    (Nhiều khu vực nông thôn được đặc trưng bởi các vùng có mật độ dân số thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population density

Danh từ
Lật mặt

Mật độ dân số: Số lượng người sống trong một khu vực cụ thể, thường được biểu thị bằng số người trên một kilômét vuông hoặc dặm vuông.

"The population density of Tokyo is extremely high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, urban planners will have addressed the challenges of increasing population density through innovative solutions.
Đến năm 2050, các nhà quy hoạch đô thị sẽ giải quyết những thách thức của việc gia tăng mật độ dân số thông qua các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The government won't have solved the problems associated with high population density by the end of this decade if current policies remain unchanged.
Chính phủ sẽ không giải quyết được các vấn đề liên quan đến mật độ dân số cao vào cuối thập kỷ này nếu các chính sách hiện tại không thay đổi.
Nghi vấn
Will the new urban development plan have effectively managed the population density in the city center by next year?
Liệu kế hoạch phát triển đô thị mới có quản lý hiệu quả mật độ dân số ở trung tâm thành phố vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the new development, the city had had a lower population density.
Trước khi có khu phát triển mới, thành phố đã có mật độ dân số thấp hơn.
Phủ định
They had not considered how the dam construction had affected the population density downstream.
Họ đã không xem xét việc xây dựng đập đã ảnh hưởng đến mật độ dân số ở hạ lưu như thế nào.
Nghi vấn
Had the government anticipated the increase in population density after the industrial zone was established?
Chính phủ đã lường trước sự gia tăng mật độ dân số sau khi khu công nghiệp được thành lập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population density".

Đô thị hóa và mật độ dân số

Mật độ dân số là một chỉ số quan trọng trong quy hoạch đô thị ở các nước phương Tây và toàn cầu. Các thành phố có mật độ dân số cao thường mang lại lợi ích về hiệu quả sử dụng dịch vụ công (giao thông, y tế) và thúc đẩy đa dạng văn hóa, kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức như ùn tắc giao thông, ô nhiễm, thiếu nhà ở giá cả phải chăng và áp lực lên cơ sở hạ tầng.

Ảnh hưởng đến không gian cá nhân và xã hội

Mật độ dân số cao có thể ảnh hưởng sâu sắc đến không gian cá nhân và hành vi xã hội. Ở một số nền văn hóa, người dân có thể quen với việc sống gần nhau hơn, trong khi ở các nền văn hóa khác, nhu cầu về không gian cá nhân lớn hơn. Sự khác biệt này dẫn đến những trải nghiệm sống đa dạng trong các thành phố đông đúc, từ việc tạo ra các cộng đồng sôi động đến cảm giác quá tải và căng thẳng.