population density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of people living in a particular area, usually expressed as the number of people per square kilometer or mile.
Vietnamese Meaning
Mật độ dân số: Số lượng người sống trong một khu vực cụ thể, thường được biểu thị bằng số người trên một kilômét vuông hoặc dặm vuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The population density of Tokyo is extremely high."
"Mật độ dân số của Tokyo cực kỳ cao."
-
"High population density can lead to increased competition for resources."
"Mật độ dân số cao có thể dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng về tài nguyên."
-
"Areas with low population density often have more undeveloped land."
"Các khu vực có mật độ dân số thấp thường có nhiều đất chưa phát triển hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Verb | populate | ở, cư trú, làm cho có người ở |
| Adjective | populous | đông dân, nhiều người |
| Verb | depopulate | làm giảm dân số, gây mất dân |
| Noun | density | mật độ, sự dày đặc |
| Adjective | dense | dày đặc, đông đúc |
| Verb | densify | làm cho dày đặc hơn, cô đặc lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mật độ dân số là một chỉ số quan trọng trong địa lý, thống kê và sinh thái học, cho biết mức độ tập trung dân cư tại một khu vực. Nó được sử dụng để so sánh mức độ đông đúc giữa các khu vực khác nhau, đánh giá tác động của dân số lên môi trường và tài nguyên, và lập kế hoạch phát triển đô thị và nông thôn.
Prepositions
in: 'The population density in the city is very high.' (Mật độ dân số ở thành phố rất cao.)
of: 'an area of high population density' (một khu vực có mật độ dân số cao)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high population density (mật độ dân số cao)
-
low low population density (mật độ dân số thấp)
-
increasing increasing population density (mật độ dân số đang tăng)
-
average average population density (mật độ dân số trung bình)
-
urban urban population density (mật độ dân số đô thị)
-
measure measure population density (đo lường mật độ dân số)
-
calculate calculate population density (tính toán mật độ dân số)
-
study study population density (nghiên cứu mật độ dân số)
-
reflect reflect population density (phản ánh mật độ dân số)
-
impact of impact of population density (tác động của mật độ dân số)
-
effects of effects of population density (ảnh hưởng của mật độ dân số)
-
challenges of challenges of population density (những thách thức của mật độ dân số)
Idioms
-
areas of high population density
những khu vực có mật độ dân số cao
"Traffic congestion is common in areas of high population density."
(Tắc nghẽn giao thông phổ biến ở những khu vực có mật độ dân số cao.)
-
manage population density
quản lý mật độ dân số
"City planners often discuss ways to manage population density."
(Các nhà quy hoạch đô thị thường thảo luận cách quản lý mật độ dân số.)
-
low population density regions
các vùng có mật độ dân số thấp
"Many rural areas are characterized by low population density regions."
(Nhiều khu vực nông thôn được đặc trưng bởi các vùng có mật độ dân số thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
population density
Danh từMật độ dân số: Số lượng người sống trong một khu vực cụ thể, thường được biểu thị bằng số người trên một kilômét vuông hoặc dặm vuông.
"The population density of Tokyo is extremely high."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, urban planners will have addressed the challenges of increasing population density through innovative solutions. |
Đến năm 2050, các nhà quy hoạch đô thị sẽ giải quyết những thách thức của việc gia tăng mật độ dân số thông qua các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | The government won't have solved the problems associated with high population density by the end of this decade if current policies remain unchanged. |
Chính phủ sẽ không giải quyết được các vấn đề liên quan đến mật độ dân số cao vào cuối thập kỷ này nếu các chính sách hiện tại không thay đổi. |
| Nghi vấn | Will the new urban development plan have effectively managed the population density in the city center by next year? |
Liệu kế hoạch phát triển đô thị mới có quản lý hiệu quả mật độ dân số ở trung tâm thành phố vào năm tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the new development, the city had had a lower population density. |
Trước khi có khu phát triển mới, thành phố đã có mật độ dân số thấp hơn. |
| Phủ định | They had not considered how the dam construction had affected the population density downstream. |
Họ đã không xem xét việc xây dựng đập đã ảnh hưởng đến mật độ dân số ở hạ lưu như thế nào. |
| Nghi vấn | Had the government anticipated the increase in population density after the industrial zone was established? |
Chính phủ đã lường trước sự gia tăng mật độ dân số sau khi khu công nghiệp được thành lập chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population density".
