(Top Banner Ad)
overelaborate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

overelaborate

UK: /ˌəʊvərɪˈlæbəreɪt/ • US: /ˌoʊvərɪˈlæbəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải quá mức giải thích rườm rà làm phức tạp hóa nói dai mô tả thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To elaborate excessively or unnecessarily.

Vietnamese Meaning

Diễn giải, giải thích, hoặc mô tả quá mức cần thiết, thường dẫn đến sự rườm rà, phức tạp không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker started to overelaborate, and the audience quickly lost interest."

    "Người diễn giả bắt đầu diễn giải quá mức, và khán giả nhanh chóng mất hứng thú."

  • "The author overelaborated the plot, making it confusing for the reader."

    "Tác giả đã diễn giải quá mức cốt truyện, khiến người đọc cảm thấy khó hiểu."

  • "Don't overelaborate – just give me the basic facts."

    "Đừng diễn giải quá mức – chỉ cần cho tôi những sự kiện cơ bản thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate trau chuốt, giải thích chi tiết
Adjective elaborate tỉ mỉ, công phu, phức tạp
Noun elaboration sự trau chuốt, sự chi tiết hóa
Adverb elaborately một cách tỉ mỉ, công phu
Verb overelaborate làm quá chi tiết, giải thích quá rườm rà
Adjective overelaborate quá chi tiết, quá cầu kỳ, quá rườm rà
Noun overelaboration sự quá cầu kỳ, sự quá chi tiết
Adverb overelaborately một cách quá cầu kỳ, quá chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lebh-
Latin
labōrāre
English
elaborate
English (prefix)
over-
English (combination)
overelaborate

Sự phức tạp vượt mức

Từ 'overelaborate' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và động từ/tính từ 'elaborate' (có nghĩa là 'làm việc cẩn thận, chi tiết hóa' hoặc 'tỉ mỉ, công phu'). 'Elaborate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlabōrāre', ghép từ 'ex-' ('ra ngoài, hoàn thành') và 'labōrāre' ('làm việc, lao động'). Do đó, 'overelaborate' mang ý nghĩa là làm thứ gì đó quá chi tiết, quá phức tạp đến mức không cần thiết, thậm chí gây khó hiểu hoặc rườm rà.

Usage Note

Từ 'overelaborate' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc thêm quá nhiều chi tiết, làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc không hiệu quả. Nó thường được dùng khi muốn phê bình cách trình bày hoặc giải thích quá phức tạp. So sánh với 'elaborate', 'overelaborate' nhấn mạnh sự dư thừa và không cần thiết. Ví dụ, trong khi 'elaborate' có thể chỉ việc phát triển một ý tưởng một cách chi tiết, 'overelaborate' lại ám chỉ việc làm cho ý tưởng đó trở nên rối rắm.

Prepositions

on about

Khi đi với 'on' hoặc 'about', 'overelaborate' thường chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người nói hoặc viết đang diễn giải quá mức. Ví dụ: 'He tends to overelaborate on the details.' (Anh ta có xu hướng diễn giải quá mức về các chi tiết). 'She overelaborated about her travel experiences.' (Cô ấy diễn giải quá mức về những trải nghiệm du lịch của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overelaborate (as adjective)
  • unnecessarily unnecessarily overelaborate
    (quá cầu kỳ/rườm rà một cách không cần thiết)
  • highly highly overelaborate
    (cực kỳ quá cầu kỳ/phức tạp)
Noun phrases with overelaborate (as adjective)
  • design an overelaborate design
    (một thiết kế quá cầu kỳ/phức tạp)
  • explanation an overelaborate explanation
    (một lời giải thích quá rườm rà/dài dòng)
  • plan an overelaborate plan
    (một kế hoạch quá chi tiết/phức tạp)
Verb phrases with overelaborate (as verb)
  • tend to tend to overelaborate
    (có xu hướng làm quá chi tiết/cầu kỳ)
  • don't don't overelaborate
    (đừng làm quá chi tiết/cầu kỳ)

Idioms

  • To overelaborate on something

    Làm quá chi tiết, giải thích quá rườm rà về điều gì đó

    "The speaker tended to overelaborate on minor points, making the presentation tedious."

    (Diễn giả có xu hướng giải thích quá rườm rà về những điểm nhỏ, khiến bài thuyết trình trở nên tẻ nhạt.)

  • An exercise in overelaboration

    Một sự thể hiện quá mức chi tiết/cầu kỳ không cần thiết (thường ngụ ý lãng phí công sức)

    "His incredibly complex proposal was an exercise in overelaboration, and no one understood it."

    (Đề xuất cực kỳ phức tạp của anh ấy là một sự thể hiện quá cầu kỳ không cần thiết, và chẳng ai hiểu được.)

  • To be accused of overelaborating

    Bị buộc tội làm quá chi tiết/cầu kỳ

    "She was accused of overelaborating in her essay, making it difficult for the reader to follow the main argument."

    (Cô ấy bị buộc tội đã quá chi tiết trong bài luận của mình, khiến người đọc khó theo dõi luận điểm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overelaborate

Động từ
Lật mặt

Diễn giải, giải thích, hoặc mô tả quá mức cần thiết, thường dẫn đến sự rườm rà, phức tạp không cần thiết.

"The speaker started to overelaborate, and the audience quickly lost interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had overelaborated the design, the client would be unhappy now.
Nếu anh ấy đã thiết kế quá cầu kỳ, khách hàng đã không hài lòng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't overelaborated the explanation, everyone would understand it now.
Nếu cô ấy không giải thích quá chi tiết, mọi người sẽ hiểu ngay bây giờ.
Nghi vấn
If they had overelaborated the story, would the audience be bored?
Nếu họ kể câu chuyện quá chi tiết, khán giả có chán không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details were overelaborated in the report, making it difficult to understand.
Các chi tiết đã được trình bày quá kỹ trong báo cáo, khiến cho việc hiểu trở nên khó khăn.
Phủ định
The instructions were not overelaborated; they were kept simple and concise.
Các hướng dẫn không bị trình bày quá kỹ; chúng được giữ đơn giản và ngắn gọn.
Nghi vấn
Was the explanation overelaborated, or was it just complex?
Lời giải thích có bị trình bày quá kỹ không, hay nó chỉ đơn thuần là phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overelaborate".

Nguyên tắc 'Less is More' và sự đơn giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh và thiết kế hiện đại, có một sự ưu tiên mạnh mẽ cho sự rõ ràng, súc tích và hiệu quả. Việc 'overelaborate' (quá cầu kỳ, quá phức tạp) thường bị coi là kém hiệu quả, lãng phí thời gian và có thể gây nhầm lẫn. Nguyên tắc 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn) khuyến khích sự đơn giản và trực tiếp, ngược lại hoàn toàn với việc 'overelaborate'.

Hiệu quả giao tiếp và sự rườm rà

Trong các tình huống chuyên nghiệp như thuyết trình, viết báo cáo hay email, việc sử dụng ngôn ngữ hoặc cấu trúc quá 'overelaborate' có thể làm mất đi thông điệp chính và khiến người nghe/đọc khó nắm bắt. Sự ngắn gọn, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề thường được đánh giá cao hơn, vì nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả.