(Top Banner Ad)
variable costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

variable costs

UK: /ˈveəriəbl kɒsts/ • US: /ˈveriəbl kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí biến đổi biến phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses that change in proportion to the activity of a business.

Vietnamese Meaning

Các chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The variable costs are directly related to the production volume."

    "Chi phí biến đổi liên quan trực tiếp đến khối lượng sản xuất."

  • "Fuel costs are a significant variable cost for transportation companies."

    "Chi phí nhiên liệu là một chi phí biến đổi đáng kể đối với các công ty vận tải."

  • "By reducing variable costs, the company can increase its profitability."

    "Bằng cách giảm chi phí biến đổi, công ty có thể tăng lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun cost chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'variable costs'

Thuật ngữ 'variable costs' xuất phát từ việc kết hợp từ 'variable' (thay đổi) và 'costs' (chi phí). Ý tưởng cốt lõi là chi phí này thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh. Nó phản ánh bản chất động của các chi phí này trong môi trường kinh doanh.

Usage Note

“Variable costs” đề cập đến những chi phí có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào khối lượng sản xuất hoặc dịch vụ mà một công ty cung cấp. Chúng khác với “fixed costs” (chi phí cố định) là những chi phí không thay đổi bất kể mức độ hoạt động. Ví dụ, chi phí nguyên vật liệu thô, nhân công trực tiếp và hoa hồng bán hàng thường được coi là chi phí biến đổi.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ chi phí biến đổi của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'The variable costs of producing one unit are $10.' ‘in’ được dùng để chỉ sự thay đổi chi phí biến đổi trong một khoảng thời gian hoặc một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'There has been an increase in variable costs due to rising raw material prices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variable costs
  • Significant variable costs
    (Chi phí biến đổi đáng kể)
  • Major variable costs
    (Chi phí biến đổi lớn)
  • Reduced variable costs
    (Chi phí biến đổi giảm)
Verb + variable costs
  • Calculate variable costs
    (Tính toán chi phí biến đổi)
  • Control variable costs
    (Kiểm soát chi phí biến đổi)
  • Minimize variable costs
    (Giảm thiểu chi phí biến đổi)

Idioms

  • Keeping variable costs in check

    Kiểm soát chi phí biến đổi

    "The company is focused on keeping variable costs in check to maintain profitability."

    (Công ty tập trung vào việc kiểm soát chi phí biến đổi để duy trì lợi nhuận.)

  • Impact of variable costs

    Tác động của chi phí biến đổi

    "The impact of variable costs on the bottom line can be substantial."

    (Tác động của chi phí biến đổi đến lợi nhuận ròng có thể rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động kinh doanh.

"The variable costs are directly related to the production volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating variable costs is essential for accurate budgeting.
Tính toán chi phí biến đổi là điều cần thiết để lập ngân sách chính xác.
Phủ định
Ignoring variable costs can lead to inaccurate financial forecasting.
Bỏ qua chi phí biến đổi có thể dẫn đến dự báo tài chính không chính xác.
Nghi vấn
Is understanding variable costs crucial for effective cost management?
Liệu việc hiểu các chi phí biến đổi có quan trọng đối với quản lý chi phí hiệu quả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fixed costs remain stable, but variable costs fluctuate depending on production volume.
Chi phí cố định của công ty vẫn ổn định, nhưng chi phí biến đổi dao động tùy thuộc vào khối lượng sản xuất.
Phủ định
Seldom do variable costs remain constant throughout the entire year due to changing market conditions.
Hiếm khi chi phí biến đổi giữ nguyên trong suốt cả năm do điều kiện thị trường thay đổi.
Nghi vấn
Were variable costs to increase sharply, would the company be able to maintain its profit margins?
Nếu chi phí biến đổi tăng mạnh, liệu công ty có thể duy trì tỷ suất lợi nhuận của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Variable costs are unpredictable, aren't they?
Chi phí biến đổi là không thể đoán trước, phải không?
Phủ định
Variable costs aren't fixed, are they?
Chi phí biến đổi không cố định, phải không?
Nghi vấn
The cost is variable, isn't it?
Chi phí này là biến đổi, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Variable costs fluctuate depending on the production level.
Chi phí biến đổi dao động tùy thuộc vào mức sản xuất.
Phủ định
The company's profit margin doesn't account for unexpected variable costs.
Biên lợi nhuận của công ty không tính đến các chi phí biến đổi bất ngờ.
Nghi vấn
What determines the variable costs in a manufacturing business?
Điều gì quyết định chi phí biến đổi trong một doanh nghiệp sản xuất?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to reduce variable costs by streamlining production.
Công ty dự định giảm chi phí biến đổi bằng cách hợp lý hóa sản xuất.
Phủ định
They are not going to ignore the impact of variable costs on their profit margin.
Họ sẽ không bỏ qua tác động của chi phí biến đổi đến tỷ suất lợi nhuận của họ.
Nghi vấn
Is the marketing budget going to be variable depending on sales performance?
Ngân sách tiếp thị có biến đổi tùy thuộc vào hiệu suất bán hàng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our variable costs are less predictable than our fixed costs.
Biến phí của chúng tôi ít dự đoán được hơn so với chi phí cố định.
Phủ định
The variable costs aren't as stable as we expected.
Các biến phí không ổn định như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Are variable costs more manageable than fixed costs in the long run?
Liệu biến phí có dễ quản lý hơn chi phí cố định trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable costs".

Tầm quan trọng của chi phí biến đổi trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc hiểu và quản lý chi phí biến đổi là rất quan trọng để đưa ra quyết định về giá cả, sản xuất và lợi nhuận. Các công ty thường sử dụng phân tích chi phí biến đổi để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của mình.