(Top Banner Ad)
operating costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế

operating costs

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ kɒsts/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí hoạt động phí vận hành chi phí điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred from the normal day-to-day running of a business.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh từ hoạt động hàng ngày thông thường của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its operating costs to improve profitability."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí hoạt động để cải thiện lợi nhuận."

  • "Our operating costs are too high, so we need to find ways to cut back."

    "Chi phí hoạt động của chúng tôi quá cao, vì vậy chúng tôi cần tìm cách cắt giảm."

  • "The new software is designed to reduce operating costs by automating many processes."

    "Phần mềm mới được thiết kế để giảm chi phí hoạt động bằng cách tự động hóa nhiều quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation Sự vận hành, hoạt động, doanh nghiệp, cuộc phẫu thuật
Adjective operational Có thể hoạt động, thuộc về hoạt động
Noun operator Người vận hành, nhà khai thác
Noun cost Chi phí, giá cả, giá thành
Verb cost Trị giá, tốn kém
Adjective costly Tốn kém, đắt đỏ
Adjective cost-effective Hiệu quả về chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*op- (to work, produce)
Latin
opus (work), operari (to work, to toil)
Old French
opérer (to operate)
English
operate
PIE
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand), constare (to stand together, to cost)
Old French
coster (to cost, to pay)
English
cost
Modern English
operating costs

Nguồn gốc của 'Operating'

Phần 'operating' bắt nguồn từ động từ 'operate' trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'operari' (làm việc, lao động) và xa hơn nữa là 'opus' (công việc). Nó mang ý nghĩa về việc thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ nào đó.

Nguồn gốc của 'Costs'

Phần 'costs' đến từ danh từ 'cost' trong tiếng Anh, có tiền thân từ tiếng Pháp cổ 'coster' và tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'trị giá'. Từ này liên quan đến giá trị hoặc số tiền phải trả để có được hoặc làm một điều gì đó.

Sự kết hợp 'Operating Costs'

Khi kết hợp lại, 'operating costs' (chi phí vận hành) mô tả những khoản tiền cần thiết để một doanh nghiệp, dự án hay hệ thống có thể hoạt động và duy trì liên tục. Chúng là những chi phí 'làm việc' để 'duy trì' sự tồn tại và hoạt động.

Usage Note

Operating costs bao gồm các chi phí cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như tiền thuê nhà, tiền lương, chi phí tiện ích và chi phí vật tư. Cần phân biệt với chi phí vốn (capital costs), là các chi phí đầu tư vào tài sản cố định như máy móc, thiết bị. Operating costs ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ chi phí trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: *operating costs in the manufacturing sector*). of: được sử dụng để chỉ chi phí của một hoạt động cụ thể (ví dụ: *the operating costs of the factory*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operating costs
  • high high operating costs
    (chi phí vận hành cao)
  • low low operating costs
    (chi phí vận hành thấp)
  • reduced reduced operating costs
    (chi phí vận hành đã giảm)
  • total total operating costs
    (tổng chi phí vận hành)
  • fixed fixed operating costs
    (chi phí vận hành cố định)
  • variable variable operating costs
    (chi phí vận hành biến đổi)
Verb + operating costs
  • reduce reduce operating costs
    (giảm chi phí vận hành)
  • cut cut operating costs
    (cắt giảm chi phí vận hành)
  • cover cover operating costs
    (bù đắp chi phí vận hành)
  • manage manage operating costs
    (quản lý chi phí vận hành)
  • incur incur operating costs
    (phát sinh chi phí vận hành)
Noun + operating costs
  • business business operating costs
    (chi phí vận hành doanh nghiệp)
  • production production operating costs
    (chi phí vận hành sản xuất)

Idioms

  • keep operating costs down

    giữ chi phí vận hành ở mức thấp

    "To remain competitive, companies must strive to keep operating costs down."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải cố gắng giữ chi phí vận hành ở mức thấp.)

  • cover operating costs

    bù đắp chi phí vận hành

    "The revenue generated was barely enough to cover operating costs."

    (Doanh thu tạo ra hầu như không đủ để bù đắp chi phí vận hành.)

  • slash operating costs

    cắt giảm mạnh chi phí vận hành

    "The new CEO promised to slash operating costs to improve profitability."

    (Giám đốc điều hành mới hứa sẽ cắt giảm mạnh chi phí vận hành để cải thiện lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh từ hoạt động hàng ngày thông thường của một doanh nghiệp.

"The company is trying to reduce its operating costs to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating costs".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh, 'operating costs' là một chỉ số tài chính cực kỳ quan trọng, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi tính hiệu quả và lợi nhuận được đề cao. Việc quản lý và kiểm soát tốt chi phí vận hành trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và sự bền vững của một doanh nghiệp. Các công ty thường xuyên phân tích và tìm cách tối ưu hóa các khoản chi phí này.

Khái niệm 'Lean Operations'

Khái niệm 'Lean Operations' (Vận hành tinh gọn), mặc dù có nguồn gốc từ Nhật Bản nhưng đã được áp dụng rộng rãi trong các nền kinh tế phương Tây, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và 'operating costs' không cần thiết. Triết lý này khuyến khích các doanh nghiệp xem xét kỹ lưỡng từng bước trong quy trình hoạt động để tăng hiệu quả và mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng với chi phí thấp nhất.