underload
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A load that is less than the normal or designed load; the state of having too little work or too few responsibilities.
Vietnamese Meaning
Một tải trọng nhỏ hơn tải trọng bình thường hoặc được thiết kế; tình trạng có quá ít công việc hoặc quá ít trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is experiencing an underload, which is affecting its efficiency."
"Máy đang gặp phải tình trạng non tải, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của nó."
-
"The company's resources are underloaded because of the economic downturn."
"Các nguồn lực của công ty đang bị non tải do suy thoái kinh tế."
-
"Underloading the engine can lead to reduced fuel efficiency."
"Việc để động cơ non tải có thể dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underload | Tình trạng tải nhẹ, khối lượng công việc ít hơn mức cần thiết |
| Verb | underload | Tải nhẹ, giao ít việc hơn mức cần thiết |
| Noun | load | Tải trọng, gánh nặng, khối lượng công việc |
| Verb | load | Tải, chất hàng, giao việc |
| Noun | overload | Tình trạng quá tải, khối lượng công việc quá nhiều |
| Verb | overload | Quá tải, giao quá nhiều việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một hệ thống, máy móc hoặc một người có ít công việc hoặc ít áp lực hơn mức cần thiết, dẫn đến hiệu suất không tối ưu. Khác với 'overload' (quá tải), 'underload' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt.
Prepositions
'Underload with' thường được dùng để chỉ việc thiếu tải trọng cụ thể. 'Underload on' thường được dùng để chỉ sự thiếu áp lực hoặc trách nhiệm lên một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience underload (trải qua tình trạng tải nhẹ/ít việc)
-
suffer suffer from underload (chịu đựng tình trạng tải nhẹ/ít việc)
-
prevent prevent underload (ngăn chặn tình trạng tải nhẹ/ít việc)
-
chronic chronic underload (tình trạng tải nhẹ/ít việc kinh niên/mãn tính)
-
severe severe underload (tình trạng tải nhẹ/ít việc nghiêm trọng)
-
significant significant underload (tình trạng tải nhẹ/ít việc đáng kể)
-
risk risk of underload (nguy cơ tải nhẹ/thiếu việc)
-
feeling feeling of underload (cảm giác thiếu việc)
Idioms
-
an underload of work/tasks
Tình trạng thiếu khối lượng công việc/nhiệm vụ
"Many employees complain about an underload of work during the off-peak season."
(Nhiều nhân viên phàn nàn về tình trạng thiếu khối lượng công việc trong mùa thấp điểm.)
-
operate under underload conditions
Vận hành trong điều kiện tải nhẹ
"The machine is not designed to operate efficiently under underload conditions."
(Máy không được thiết kế để vận hành hiệu quả trong điều kiện tải nhẹ.)
-
facing an underload
Đối mặt với tình trạng thiếu việc/tải nhẹ
"After the major project finished, some team members were facing an underload."
(Sau khi dự án lớn kết thúc, một số thành viên trong nhóm đang đối mặt với tình trạng thiếu việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underload
nounMột tải trọng nhỏ hơn tải trọng bình thường hoặc được thiết kế; tình trạng có quá ít công việc hoặc quá ít trách nhiệm.
"The machine is experiencing an underload, which is affecting its efficiency."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system might underload if we don't add more resources. |
Hệ thống có thể bị quá tải nếu chúng ta không thêm tài nguyên. |
| Phủ định | The server shouldn't underload even with minimal traffic. |
Máy chủ không nên bị quá tải ngay cả khi lưu lượng truy cập tối thiểu. |
| Nghi vấn | Could the application underload if the database connection is lost? |
Ứng dụng có thể bị quá tải nếu mất kết nối cơ sở dữ liệu không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory underloads its machines, production will increase. |
Nếu nhà máy giảm tải cho máy móc, sản lượng sẽ tăng. |
| Phủ định | If the company doesn't underload the server, it will crash. |
Nếu công ty không giảm tải cho máy chủ, nó sẽ bị sập. |
| Nghi vấn | Will the system run more smoothly if the engineer underloads the main processor? |
Hệ thống có chạy mượt mà hơn không nếu kỹ sư giảm tải cho bộ xử lý chính? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't underloaded the washing machine; now the clothes aren't clean. |
Tôi ước tôi đã không cho quá ít đồ vào máy giặt; bây giờ quần áo không sạch. |
| Phủ định | If only the company wouldn't underload its staff with so few resources; projects would be completed faster. |
Giá mà công ty không giao cho nhân viên quá ít nguồn lực, các dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn. |
| Nghi vấn | If only they could avoid an underload of students, would class sizes be bigger? |
Giá mà họ có thể tránh tình trạng thiếu sinh viên, thì quy mô lớp học có lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underload".
