(Top Banner Ad)
overnight
B1
adverb B1 Đời sống hàng ngày

overnight

UK: /ˌəʊvəˈnaɪt/ • US: /ˌoʊvərˈnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

qua đêm trong đêm một đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

during or for the night

Vietnamese Meaning

trong đêm hoặc qua đêm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed overnight at a hotel near the airport."

    "Chúng tôi đã ở lại qua đêm tại một khách sạn gần sân bay."

  • "The package will be delivered overnight."

    "Gói hàng sẽ được giao trong đêm."

  • "The company experienced overnight success."

    "Công ty đã trải qua thành công chỉ sau một đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb overnight trong đêm, qua đêm
Adjective overnight xảy ra/kéo dài một đêm
Verb overnight ở lại qua đêm; gửi/chuyển phát qua đêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferneaht (ofer + niht)
Middle English
overnyght
Modern English
overnight

Nguồn gốc từ ghép đơn giản

Từ 'overnight' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'over' (qua, trên) và 'night' (đêm). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của nó là chỉ một sự việc hoặc hành động diễn ra xuyên suốt một đêm, hoặc kết thúc khi đêm qua đi. Cấu trúc này đã tồn tại ổn định trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một hành động diễn ra trong suốt đêm hoặc hoàn thành vào sáng hôm sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overnight
  • success an overnight success
    (một thành công nhanh chóng, đột ngột)
  • stay an overnight stay
    (một đêm nghỉ lại)
  • bag an overnight bag
    (túi hành lý cho chuyến đi qua đêm)
  • trip an overnight trip
    (chuyến đi kéo dài một đêm)
Verb + overnight
  • stay stay overnight
    (ở lại qua đêm)
  • work work overnight
    (làm việc suốt đêm)
  • ship ship something overnight
    (gửi/chuyển phát thứ gì đó qua đêm)
  • deliver deliver overnight
    (giao hàng qua đêm)
  • change change overnight
    (thay đổi nhanh chóng, đột ngột)
  • travel travel overnight
    (đi du lịch qua đêm)

Idioms

  • an overnight success

    một thành công đến nhanh chóng, bất ngờ

    "The young singer became an overnight success after her song topped the charts."

    (Nữ ca sĩ trẻ đã trở thành một thành công bất ngờ sau khi bài hát của cô đứng đầu các bảng xếp hạng.)

  • not happen overnight

    không thể xảy ra trong một sớm một chiều; cần thời gian và nỗ lực

    "Building a strong business does not happen overnight; it requires years of dedication."

    (Xây dựng một doanh nghiệp vững mạnh không thể xảy ra trong một sớm một chiều; nó đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overnight

adverb
Lật mặt

trong đêm hoặc qua đêm

"We stayed overnight at a hotel near the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overnight".

Huyền thoại về thành công qua đêm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'thành công qua đêm' (overnight success) thường được nhắc đến, nhưng thực tế, hầu hết các thành công lớn đều là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến. Cụm từ này thường nhấn mạnh sự bất ngờ và tốc độ xuất hiện của thành công hơn là ý nghĩa đen là 'chỉ trong một đêm'.

Sleepovers (Đêm ngủ lại)

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'sleepover' (nghĩa đen là ngủ lại qua đêm) là một hoạt động xã hội phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đây là khi một nhóm bạn ngủ lại tại nhà một người bạn, thường có các hoạt động như xem phim, chơi trò chơi và trò chuyện xuyên đêm. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng tình bạn và các kỹ năng xã hội, mang lại những kỷ niệm đáng nhớ.