overnight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
during or for the night
Vietnamese Meaning
trong đêm hoặc qua đêm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed overnight at a hotel near the airport."
"Chúng tôi đã ở lại qua đêm tại một khách sạn gần sân bay."
-
"The package will be delivered overnight."
"Gói hàng sẽ được giao trong đêm."
-
"The company experienced overnight success."
"Công ty đã trải qua thành công chỉ sau một đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một hành động diễn ra trong suốt đêm hoặc hoàn thành vào sáng hôm sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
success an overnight success (một thành công nhanh chóng, đột ngột)
-
stay an overnight stay (một đêm nghỉ lại)
-
bag an overnight bag (túi hành lý cho chuyến đi qua đêm)
-
trip an overnight trip (chuyến đi kéo dài một đêm)
-
stay stay overnight (ở lại qua đêm)
-
work work overnight (làm việc suốt đêm)
-
ship ship something overnight (gửi/chuyển phát thứ gì đó qua đêm)
-
deliver deliver overnight (giao hàng qua đêm)
-
change change overnight (thay đổi nhanh chóng, đột ngột)
-
travel travel overnight (đi du lịch qua đêm)
Idioms
-
an overnight success
một thành công đến nhanh chóng, bất ngờ
"The young singer became an overnight success after her song topped the charts."
(Nữ ca sĩ trẻ đã trở thành một thành công bất ngờ sau khi bài hát của cô đứng đầu các bảng xếp hạng.)
-
not happen overnight
không thể xảy ra trong một sớm một chiều; cần thời gian và nỗ lực
"Building a strong business does not happen overnight; it requires years of dedication."
(Xây dựng một doanh nghiệp vững mạnh không thể xảy ra trong một sớm một chiều; nó đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overnight
adverbtrong đêm hoặc qua đêm
"We stayed overnight at a hotel near the airport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overnight".
