(Top Banner Ad)
lasting one night
B1
Tính từ B1 Tổng quát

lasting one night

Nghĩa tiếng Việt

chỉ kéo dài một đêm một đêm duy nhất tình một đêm (khi dùng như một danh từ ghép)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing for one night only.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài một đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a one-night stand after meeting at the bar."

    "Họ đã có một cuộc tình một đêm sau khi gặp nhau tại quán bar."

  • "It was just a one-night thing; we never saw each other again."

    "Đó chỉ là chuyện một đêm; chúng tôi không bao giờ gặp lại nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại
Adjective/Participle lasting bền vững, kéo dài (nói chung)
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Noun night đêm
Adjective/Adverb nightly hàng đêm, về đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læstan
Middle English
lasten
Modern English
lasting

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'lasting one night' là một cụm từ mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn. Nó được ghép lại từ động từ 'last' (kéo dài, tồn tại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læstan' (có nghĩa là 'theo sau, thực hiện, chịu đựng'), và cụm 'one night' (một đêm) từ tiếng Anh cổ 'ān' (một) và 'niht' (đêm). Do đó, nó đơn giản mang nghĩa là 'kéo dài trong một đêm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ ngắn ngủi, đặc biệt là các mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác chỉ diễn ra trong một đêm. Nó nhấn mạnh sự tạm thời và thiếu cam kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + lasting one night
  • party a party lasting one night
    (một bữa tiệc kéo dài một đêm)
  • event an event lasting one night
    (một sự kiện kéo dài một đêm)
  • storm a storm lasting one night
    (một cơn bão kéo dài một đêm)
  • visit a visit lasting one night
    (một chuyến thăm kéo dài một đêm)
  • truce a truce lasting one night
    (một thỏa thuận đình chiến kéo dài một đêm)

Idioms

  • a party lasting one night

    một bữa tiệc kéo dài một đêm

    "We organized a memorable party lasting one night to celebrate."

    (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc đáng nhớ kéo dài một đêm để ăn mừng.)

  • a storm lasting one night

    một cơn bão kéo dài một đêm

    "The forecast predicted a storm lasting one night, clearing by morning."

    (Dự báo thời tiết cho biết có một cơn bão kéo dài một đêm, sẽ tạnh vào buổi sáng.)

  • a truce lasting one night

    một thỏa thuận đình chiến kéo dài một đêm

    "The two warring factions agreed to a truce lasting one night."

    (Hai phe phái đối địch đã đồng ý một thỏa thuận đình chiến kéo dài một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting one night

Tính từ
Lật mặt

Chỉ kéo dài một đêm.

"They had a one-night stand after meeting at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might have a one-night stand while traveling.
Anh ấy có thể có một cuộc tình một đêm khi đi du lịch.
Phủ định
She wouldn't consider a one-night affair.
Cô ấy sẽ không cân nhắc một mối tình một đêm.
Nghi vấn
Could they be having a one-night fling?
Họ có thể đang có một cuộc vui chóng vánh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After their one-night encounter, she packed her bags, and he watched her leave without a word.
Sau cuộc gặp gỡ một đêm của họ, cô thu dọn hành lý, và anh nhìn cô rời đi mà không nói một lời.
Phủ định
One-night stands, though tempting, are not always the best way to find lasting happiness, and people should be cautious.
Những cuộc tình một đêm, dù hấp dẫn, không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất để tìm thấy hạnh phúc lâu dài, và mọi người nên thận trọng.
Nghi vấn
Considering the potential regrets, is a one-night stand truly worth the risk, or should one seek deeper connections?
Xét đến những hối tiếc tiềm ẩn, một cuộc tình một đêm có thực sự đáng để mạo hiểm, hay người ta nên tìm kiếm những kết nối sâu sắc hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The one-night stand was talked about for weeks after it happened.
Cuộc tình một đêm đã được bàn tán trong nhiều tuần sau khi nó xảy ra.
Phủ định
The one-night romance was not meant to be remembered.
Mối tình một đêm không có ý định được ghi nhớ.
Nghi vấn
Was a one-night fling ever truly regretted?
Một cuộc vui qua đường có bao giờ thực sự bị hối tiếc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a one-night stand while on vacation.
Cô ấy đã có một cuộc tình một đêm khi đi nghỉ mát.
Phủ định
They didn't want a one-night romance, they were looking for something more serious.
Họ không muốn một cuộc tình một đêm, họ đang tìm kiếm một điều gì đó nghiêm túc hơn.
Nghi vấn
Was it just a one-night fling, or did you actually connect?
Đó chỉ là một cuộc phiêu lưu tình ái một đêm, hay bạn thực sự đã kết nối?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is not usually a one-night stand kind of guy.
Anh ấy thường không phải là người thích những mối quan hệ một đêm.
Phủ định
She does not have one-night stands often.
Cô ấy không thường xuyên có những mối quan hệ một đêm.
Nghi vấn
Does he ever consider having a one-night stand?
Anh ấy có bao giờ cân nhắc việc có một mối quan hệ một đêm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend's one-night stand caused some awkwardness.
Cuộc tình một đêm của bạn tôi đã gây ra một chút khó xử.
Phủ định
My parents' one-night encounter is not something they talk about.
Cuộc gặp gỡ một đêm của bố mẹ tôi không phải là điều họ nói đến.
Nghi vấn
Is this club's one-night policy clearly stated?
Chính sách một đêm của câu lạc bộ này có được nêu rõ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had that one-night stand; it complicated things.
Tôi ước tôi đã không có cuộc tình một đêm đó; nó làm mọi thứ trở nên phức tạp.
Phủ định
If only she hadn't wished for a one-night adventure; she wouldn't be feeling so regretful now.
Giá mà cô ấy không ước có một cuộc phiêu lưu tình một đêm; giờ cô ấy đã không cảm thấy hối hận đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could forget that one-night encounter?
Bạn có ước bạn có thể quên đi cuộc gặp gỡ tình một đêm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting one night".

Tình một đêm (One-Night Stand)

Mặc dù cụm từ 'lasting one night' có thể mô tả nhiều sự vật, nhưng trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'one-night stand' (một đêm) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ một cuộc gặp gỡ tình dục ngắn ngủi, không có cam kết hoặc kỳ vọng về một mối quan hệ lâu dài, thường chỉ diễn ra trong một đêm duy nhất.

Các sự kiện hoặc trải nghiệm tạm thời

Nhiều sự kiện xã hội, lễ hội, hoặc chương trình giải trí được thiết kế để 'kéo dài một đêm' (lasting one night). Điều này nhấn mạnh tính chất tạm thời, độc đáo của trải nghiệm đó, mời gọi mọi người tận hưởng khoảnh khắc mà không cần cam kết lâu dài, từ các buổi hòa nhạc đặc biệt đến các triển lãm nghệ thuật ngắn ngày.