(Top Banner Ad)
overt message
C1
Tính từ (overt) C1 Truyền thông, Ngôn ngữ học

overt message

UK: /ˈəʊvɜːt/ • US: /ˈoʊvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thông điệp công khai thông điệp rõ ràng thông điệp minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or shown openly; plainly or readily apparent, not secret or hidden.

Vietnamese Meaning

Công khai, rõ ràng, không che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government took overt military action against the rebels."

    "Chính phủ đã thực hiện hành động quân sự công khai chống lại quân nổi dậy."

  • "The overt message of the campaign was to encourage people to vote."

    "Thông điệp rõ ràng của chiến dịch là khuyến khích mọi người đi bầu cử."

  • "The film's overt message about the dangers of drug abuse was quite powerful."

    "Thông điệp rõ ràng của bộ phim về sự nguy hiểm của việc lạm dụng ma túy khá mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overt công khai, rõ ràng
Adverb overtly một cách công khai, một cách rõ ràng

Synonyms

explicit message (thông điệp rõ ràng)unambiguous message (thông điệp không mơ hồ)plain message (thông điệp đơn giản, dễ hiểu)

Antonyms

covert message (thông điệp bí mật, che giấu)subliminal message (thông điệp tiềm thức)implicit message (thông điệp ngầm)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
overt
English
overt message

Nguồn gốc của 'overt'

Từ 'overt' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ouvert', có nghĩa là 'mở' hoặc 'công khai'. Nó ám chỉ một điều gì đó được thể hiện một cách rõ ràng và không che giấu. Trong bối cảnh 'overt message', nó nhấn mạnh thông điệp được truyền tải một cách trực tiếp và dễ hiểu, không cần giải thích thêm.

Usage Note

Tính từ 'overt' thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc thông điệp được thể hiện một cách rõ ràng và dễ nhận thấy, không có ý định che đậy hay giấu giếm. Nó mang ý nghĩa đối lập với 'covert' (bí mật, che giấu). Sự khác biệt giữa 'overt' và 'obvious' là 'overt' nhấn mạnh tính công khai, không cố ý giấu giếm, trong khi 'obvious' nhấn mạnh tính dễ nhận thấy do đặc tính vốn có.
Trong cụm 'overt message', 'message' chỉ nội dung được truyền tải một cách rõ ràng và trực tiếp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, quảng cáo và chính trị để chỉ những thông điệp mà người gửi muốn người nhận hiểu một cách chính xác và nhanh chóng, tránh gây hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overt message
  • clear clear overt message
    (thông điệp công khai rõ ràng)
  • direct direct overt message
    (thông điệp công khai trực tiếp)
Verb + overt message
  • send send an overt message
    (gửi một thông điệp công khai)
  • deliver deliver an overt message
    (truyền tải một thông điệp công khai)

Idioms

  • The overt message is...

    Thông điệp rõ ràng là...

    "The overt message is that we need to work harder."

    (Thông điệp rõ ràng là chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overt message

Tính từ (overt)
Lật mặt

Công khai, rõ ràng, không che giấu.

"The government took overt military action against the rebels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overt message".

Giao tiếp trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp thường được đánh giá cao. Việc sử dụng 'overt message' thể hiện sự minh bạch và trung thực, giúp tránh hiểu lầm và xây dựng lòng tin.