overtly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an open and unconcealed manner; plainly or obviously.
Vietnamese Meaning
Một cách công khai và không che giấu; rõ ràng hoặc hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company overtly supported the new legislation."
"Công ty công khai ủng hộ đạo luật mới."
-
"He overtly expressed his dissatisfaction with the project."
"Anh ta công khai bày tỏ sự không hài lòng với dự án."
-
"The government overtly condemned the terrorist attack."
"Chính phủ công khai lên án vụ tấn công khủng bố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overtly' nhấn mạnh tính chất công khai, không giấu giếm của một hành động, ý định hoặc biểu hiện nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó được thể hiện hoặc thực hiện một cách trực tiếp, không có sự ám chỉ hay ẩn ý nào. So với 'openly', 'overtly' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hostile overtly hostile (công khai thù địch)
-
aggressive overtly aggressive (công khai hung hăng/gây hấn)
-
critical overtly critical (công khai chỉ trích)
-
sexual overtly sexual (công khai mang tính tình dục)
-
racist overtly racist (công khai phân biệt chủng tộc)
-
stated overtly stated (được công khai tuyên bố)
-
expressed overtly expressed (được công khai thể hiện)
-
displayed overtly displayed (được công khai trưng bày/hiển thị)
-
challenged overtly challenged (bị công khai thách thức)
Idioms
-
an overtly hostile act
một hành động công khai thù địch
"The country condemned the recent border incident as an overtly hostile act."
(Quốc gia đó lên án vụ việc biên giới gần đây là một hành động công khai thù địch.)
-
an overtly political agenda
một chương trình nghị sự công khai mang tính chính trị
"Critics argued that the charity had an overtly political agenda disguised as humanitarian aid."
(Các nhà phê bình lập luận rằng tổ chức từ thiện này có một chương trình nghị sự công khai mang tính chính trị được ngụy trang dưới danh nghĩa viện trợ nhân đạo.)
-
an overtly stated position
một quan điểm được công khai tuyên bố
"His overtly stated position on environmental protection left no room for doubt."
(Quan điểm được công khai tuyên bố của anh ấy về bảo vệ môi trường không để lại bất kỳ sự nghi ngờ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overtly
AdverbMột cách công khai và không che giấu; rõ ràng hoặc hiển nhiên.
"The company overtly supported the new legislation."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He overtly expressed his dissatisfaction with the project. |
Anh ấy đã công khai bày tỏ sự không hài lòng của mình về dự án. |
| Phủ định | She didn't overtly show her excitement, but I could tell she was pleased. |
Cô ấy không thể hiện sự phấn khích một cách công khai, nhưng tôi có thể nhận ra cô ấy hài lòng. |
| Nghi vấn | Did he overtly threaten anyone during the meeting? |
Anh ấy có công khai đe dọa ai trong cuộc họp không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the company will have been overtly attempting to manipulate the market for six months. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã công khai cố gắng thao túng thị trường trong sáu tháng. |
| Phủ định | By next year, they won't have been overtly discriminating against female employees, as the new policies will have been implemented. |
Vào năm tới, họ sẽ không còn công khai phân biệt đối xử với nhân viên nữ nữa, vì các chính sách mới sẽ được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will he have been overtly supporting the candidate for so long that his reputation is now permanently damaged? |
Liệu anh ta có đã công khai ủng hộ ứng cử viên quá lâu đến mức danh tiếng của anh ta giờ đã bị tổn hại vĩnh viễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtly".
