(Top Banner Ad)
overtake
B2
Động từ B2 Giao thông vận tải, Kinh doanh

overtake

UK: /ˌəʊvəˈteɪk/ • US: /ˌoʊvərˈteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vượt vượt mặt bắt kịp và vượt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To catch up with and pass while traveling in the same direction.

Vietnamese Meaning

Vượt qua, bắt kịp và đi qua (một phương tiện, người đi bộ, v.v.) khi di chuyển cùng hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's dangerous to overtake on a bend."

    "Vượt xe trên khúc cua rất nguy hiểm."

  • "The car overtook a bus on the highway."

    "Chiếc xe hơi đã vượt một chiếc xe buýt trên đường cao tốc."

  • "She quickly overtook the other runners in the race."

    "Cô ấy nhanh chóng vượt qua những người chạy khác trong cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overtaking sự vượt qua, hành động vượt mặt
Adjective overtaken bị vượt qua, bị đuổi kịp (dùng như quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old Norse
taka
Middle English
overtak
Modern English
overtake

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'overtake' là một từ ghép thú vị, kết hợp giữa 'over' (trên, vượt qua) và 'take' (lấy, nắm giữ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'lấy hoặc bắt kịp bằng cách đi qua phía trên', sau đó phát triển thành 'vượt qua' hoặc 'đuổi kịp' như ngày nay. Nó gợi hình ảnh bạn vượt lên phía trên để 'nắm' lấy vị trí dẫn đầu trong một cuộc đua hay tình huống nào đó.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh giao thông để chỉ việc một xe vượt xe khác. Sắc thái của 'overtake' mạnh hơn so với 'pass' đơn thuần, vì 'overtake' nhấn mạnh việc bắt kịp và sau đó vượt lên trước. Khác với 'pass', 'overtake' thường mang ý nghĩa chủ động và có thể liên quan đến tốc độ cao hoặc kỹ năng lái xe nhất định.

Prepositions

on

overtake someone on something (e.g., overtake someone on the highway)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • vehicle overtake a vehicle
    (vượt một phương tiện (xe cộ))
  • competitor overtake a competitor
    (vượt qua một đối thủ)
  • market share overtake market share
    (giành lấy thị phần (vượt đối thủ để chiếm thị phần))
Adverb + Verb
  • quickly quickly overtake
    (nhanh chóng vượt qua)
  • easily easily overtake
    (dễ dàng vượt qua)
Passive Voice
  • be overtaken by be overtaken by someone/something
    (bị ai đó/cái gì đó vượt qua)

Idioms

  • be overtaken by events

    bị các sự kiện vượt mặt, không còn phù hợp với tình hình thực tế; trở nên lỗi thời do hoàn cảnh thay đổi

    "His elaborate plans for the company were unfortunately overtaken by events."

    (Các kế hoạch phức tạp của anh ấy cho công ty thật không may đã bị các sự kiện vượt mặt (trở nên lỗi thời).)

  • be overtaken by emotion

    bị cảm xúc lấn át, không kìm nén được cảm xúc

    "She was suddenly overtaken by a wave of sadness during the speech."

    (Cô ấy đột nhiên bị một làn sóng buồn bã dâng trào (lấn át) trong bài phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overtake

Động từ
Lật mặt

Vượt qua, bắt kịp và đi qua (một phương tiện, người đi bộ, v.v.) khi di chuyển cùng hướng.

"It's dangerous to overtake on a bend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cyclist increased his speed so that he could overtake the leading group.
Người đi xe đạp tăng tốc độ để có thể vượt qua nhóm dẫn đầu.
Phủ định
Although he tried his best, he couldn't overtake the faster runners in the race.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể vượt qua những vận động viên chạy nhanh hơn trong cuộc đua.
Nghi vấn
Before you overtake the truck, are you sure there's enough visibility?
Trước khi bạn vượt xe tải, bạn có chắc là có đủ tầm nhìn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long straightaway, the race car driver skillfully overtook his rival, securing the lead, and thrilling the crowd.
Sau một đoạn đường thẳng dài, tay đua xe hơi đã khéo léo vượt qua đối thủ của mình, giành vị trí dẫn đầu và làm nức lòng đám đông.
Phủ định
Despite having a faster car, he didn't overtake anyone on the winding road, and he finished last.
Mặc dù có một chiếc xe nhanh hơn, anh ấy đã không vượt qua bất kỳ ai trên con đường quanh co và anh ấy đã về cuối cùng.
Nghi vấn
Knowing the risk, did the cyclist overtake the truck on that narrow bridge, or did he wait?
Biết rõ sự nguy hiểm, người đi xe đạp có vượt qua chiếc xe tải trên cây cầu hẹp đó không, hay anh ta đã đợi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had driven more carefully, he wouldn't have tried to overtake the truck on that blind curve.
Nếu anh ấy lái xe cẩn thận hơn, anh ấy đã không cố gắng vượt chiếc xe tải ở khúc cua khuất tầm nhìn đó.
Phủ định
If the car hadn't been so slow, I wouldn't have had to overtake it on the highway.
Nếu chiếc xe đó không quá chậm, tôi đã không cần phải vượt nó trên đường cao tốc.
Nghi vấn
Would the accident have happened if you hadn't tried to overtake him?
Liệu tai nạn có xảy ra nếu bạn không cố gắng vượt anh ta không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blue car overtook the red car on the highway.
Chiếc xe màu xanh đã vượt chiếc xe màu đỏ trên đường cao tốc.
Phủ định
The cyclist didn't overtake the leading pack during the race.
Người đi xe đạp đã không vượt qua nhóm dẫn đầu trong cuộc đua.
Nghi vấn
Did the truck overtake the bus before the intersection?
Xe tải có vượt qua xe buýt trước ngã tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtake".

Luật giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc vượt xe (overtaking) trên đường được quy định rất chặt chẽ để đảm bảo an toàn. Có những 'làn vượt' (overtaking lane) dành riêng trên đường cao tốc và cấm vượt ở những khu vực nguy hiểm như khúc cua hoặc gần ngã tư. Đây là một hành vi lái xe đòi hỏi sự chú ý và tuân thủ luật pháp nghiêm ngặt để tránh tai nạn.

Sự cạnh tranh và tiến bộ

Trong bối cảnh kinh tế hoặc thể thao, 'overtake' thường được dùng để chỉ việc một quốc gia, công ty hoặc vận động viên vượt qua đối thủ để giành vị trí dẫn đầu. Điều này thể hiện sự cạnh tranh khốc liệt và khát vọng vươn lên, là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây về sự đổi mới, thành công và tinh thần không ngừng cải thiện để vượt trội.