(Top Banner Ad)
maneuver
B2
Noun B2 Chiến thuật, Quân sự, Kinh doanh, Giao thông

maneuver

UK: /məˈnuːvə(r)/ • US: /məˈnuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

điều động thao diễn mưu kế thủ đoạn xoay xở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement or series of moves requiring skill and care.

Vietnamese Meaning

Sự vận động, sự điều động, sự thao diễn; mưu mẹo, thủ đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chess player executed a brilliant maneuver to trap his opponent's king."

    "Người chơi cờ đã thực hiện một nước đi tài tình để bẫy vua của đối thủ."

  • "The company is maneuvering to gain a larger market share."

    "Công ty đang dùng nhiều thủ đoạn để giành được thị phần lớn hơn."

  • "He skillfully maneuvered the conversation away from the sensitive topic."

    "Anh ta khéo léo lái cuộc trò chuyện khỏi chủ đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maneuver Sự vận động, sự điều động; Mưu mẹo, thủ đoạn
Verb maneuver Vận động, điều động; Dùng mưu mẹo, xoay xở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến thuật, Quân sự, Kinh doanh, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
opera
French
manoeuvre
English
maneuver

Gốc gác của 'maneuver'

Từ 'maneuver' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) và 'opera' (công việc), sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'manoeuvre'. Ban đầu, nó ám chỉ việc thực hiện công việc bằng tay một cách khéo léo. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, bao gồm cả những hành động có tính chiến thuật và khéo léo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những hành động khéo léo, có tính toán để đạt được một mục đích cụ thể, đặc biệt trong các tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh. Khác với 'movement' (chuyển động) đơn thuần, 'maneuver' nhấn mạnh đến kỹ năng và mục đích.

Prepositions

in for

in (trong một cuộc vận động/thao diễn nào đó); for (vận động/thao diễn để đạt được cái gì). Ví dụ: 'in a daring maneuver', 'a maneuver for power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maneuver
  • clever maneuver
    (một sự điều động/mưu mẹo khéo léo)
  • strategic maneuver
    (một sự điều động/mưu mẹo mang tính chiến lược)
  • political maneuver
    (một sự điều động/mưu mẹo chính trị)
Verb + maneuver
  • execute a maneuver
    (thực hiện một sự điều động/mưu mẹo)
  • perform a maneuver
    (thực hiện một sự điều động/mưu mẹo)
  • undertake a maneuver
    (tiến hành một sự điều động/mưu mẹo)

Idioms

  • room to maneuver

    có không gian để xoay xở, có sự linh hoạt

    "The company needs more room to maneuver if it is to survive."

    (Công ty cần có thêm không gian để xoay xở nếu muốn tồn tại.)

  • political maneuvering

    những thủ đoạn chính trị

    "There's been a lot of political maneuvering behind the scenes."

    (Đã có rất nhiều thủ đoạn chính trị diễn ra đằng sau hậu trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maneuver

Noun
Lật mặt

Sự vận động, sự điều động, sự thao diễn; mưu mẹo, thủ đoạn.

"The chess player executed a brilliant maneuver to trap his opponent's king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had maneuvered the ship more skillfully, we would have avoided the iceberg.
Nếu thuyền trưởng đã điều khiển con tàu khéo léo hơn, chúng ta đã tránh được tảng băng trôi.
Phủ định
If the army had not maneuvered so cautiously, they might not have secured the territory so quickly.
Nếu quân đội không điều động thận trọng như vậy, họ có lẽ đã không giành được lãnh thổ nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the pilot have been able to maneuver the plane safely if the engine had failed earlier?
Liệu phi công có thể điều khiển máy bay an toàn nếu động cơ bị hỏng sớm hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops' successful maneuver was applauded by the general.
Sự điều động thành công của quân đội đã được tướng quân hoan nghênh.
Phủ định
The enemy's advance could not be maneuvered around by our forces.
Bước tiến của địch không thể bị lực lượng của chúng ta né tránh.
Nghi vấn
Will the ship be maneuvered into the harbor safely?
Liệu con tàu có được điều khiển vào bến cảng một cách an toàn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be maneuvering near the border next week.
Quân đội sẽ đang diễn tập gần biên giới vào tuần tới.
Phủ định
They won't be maneuvering the ship into port; it's too dangerous.
Họ sẽ không đang điều khiển con tàu vào cảng; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the pilot be maneuvering the plane during the air show?
Liệu phi công có đang điều khiển máy bay trong suốt buổi trình diễn hàng không không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the enemy attacks, the troops will have been maneuvering into defensive positions for hours.
Vào thời điểm kẻ thù tấn công, quân đội sẽ đã và đang điều động vào các vị trí phòng thủ trong nhiều giờ.
Phủ định
The ship won't have been maneuvering in the harbor for long before it docks.
Con tàu sẽ không phải đã và đang di chuyển trong bến cảng lâu trước khi nó cập bến.
Nghi vấn
Will the pilot have been maneuvering the plane for long when they receive new instructions?
Liệu phi công sẽ đã và đang điều khiển máy bay được lâu không khi họ nhận được chỉ dẫn mới?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot's maneuver saved the plane from crashing.
Sự điều động của phi công đã cứu máy bay khỏi bị rơi.
Phủ định
The company's maneuver didn't achieve its desired outcome.
Sự điều động của công ty đã không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Was the army's maneuver successful in capturing the territory?
Sự điều động của quân đội có thành công trong việc chiếm giữ lãnh thổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maneuver".

Chiến thuật trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, 'maneuver' thường được dùng để chỉ các chiến thuật và kỹ thuật được sử dụng để vượt qua đối thủ hoặc đạt được lợi thế. Ví dụ, trong bóng đá, một đội có thể sử dụng các 'maneuver' tấn công phức tạp để tạo ra cơ hội ghi bàn.