(Top Banner Ad)
overwork
B2
động từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học

overwork

UK: /ˌəʊvəˈwɜːk/ • US: /ˌoʊvərˈwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc quá sức cày bừa quá độ vắt kiệt sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work too hard or for too long.

Vietnamese Meaning

Làm việc quá sức hoặc quá lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was overworіking himself and became ill."

    "Anh ấy đã làm việc quá sức và bị ốm."

  • "Many employees are suffering from overwork and stress."

    "Nhiều nhân viên đang phải chịu đựng tình trạng làm việc quá sức và căng thẳng."

  • "The doctor advised him to avoid overwork."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh làm việc quá sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwork Làm việc quá sức, bắt ai đó làm việc quá sức, lạm dụng sức lao động.
Noun overwork Tình trạng làm việc quá sức; sự kiệt sức do làm việc quá nhiều; lượng công việc quá nhiều.
Adjective overworked Bị làm việc quá sức, kiệt sức vì làm việc.

Synonyms

burnout (kiệt sức)exhaustion (sự kiệt quệ)overexertion (sự gắng sức quá độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer (meaning 'over', 'above')
Old English
weorc (meaning 'work', 'labor')
English
overwork (verb, first recorded late 14th century)
English
overwork (noun, first recorded 1827)

Nguồn gốc của 'overwork'

Từ 'overwork' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và động từ 'work' (có nghĩa là 'làm việc'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'làm việc quá mức'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14 để chỉ hành động làm việc vượt quá sức chịu đựng, và đến thế kỷ 19 thì được dùng cả như một danh từ để chỉ tình trạng này.

Usage Note

Thường ám chỉ việc làm vượt quá khả năng chịu đựng thể chất và tinh thần, dẫn đến kiệt sức, căng thẳng và các vấn đề sức khỏe khác. Khác với 'work hard', 'overwork' mang nghĩa tiêu cực.
Chỉ tình trạng hoặc hậu quả của việc làm việc quá sức. Thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe và tinh thần.

Prepositions

on

Không phổ biến, nhưng có thể thấy trong các cấu trúc như 'overwork oneself on something', nhấn mạnh sự dồn sức quá mức vào một việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + overwork
  • risk of risk of overwork
    (nguy cơ làm việc quá sức)
  • effects of effects of overwork
    (những ảnh hưởng của việc làm việc quá sức)
Verb + overwork
  • suffer from suffer from overwork
    (bị làm việc quá sức, kiệt sức vì làm việc)
  • prevent prevent overwork
    (ngăn chặn tình trạng làm việc quá sức)
Adjective + overwork
  • constant constant overwork
    (tình trạng làm việc quá sức liên tục)
  • chronic chronic overwork
    (làm việc quá sức mãn tính)
Verb + (someone) + overwork
  • drive someone to drive someone to overwork
    (đẩy ai đó vào tình trạng làm việc quá sức)

Idioms

  • overwork oneself

    Tự làm việc quá sức, tự ép mình làm việc quá nhiều đến kiệt sức.

    "She always overworks herself before a big deadline, which isn't healthy."

    (Cô ấy luôn tự làm việc quá sức trước mỗi hạn chót quan trọng, điều này không tốt cho sức khỏe.)

  • reach the point of overwork

    Đạt đến mức độ làm việc quá sức, gần như kiệt sức, sắp kiệt quệ.

    "Many employees reach the point of overwork during peak season, leading to stress."

    (Nhiều nhân viên đạt đến mức độ làm việc quá sức trong mùa cao điểm, dẫn đến căng thẳng.)

  • be burdened with overwork

    Bị gánh nặng công việc quá sức đè nặng, chịu đựng sự quá tải công việc.

    "He felt constantly burdened with overwork and anxiety about his performance."

    (Anh ấy cảm thấy liên tục bị gánh nặng công việc quá sức và lo lắng về hiệu suất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overwork

động từ
Lật mặt

Làm việc quá sức hoặc quá lâu.

"He was overworіking himself and became ill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was overworking herself to meet the deadline.
Cô ấy đang làm việc quá sức để kịp thời hạn.
Phủ định
They were not overworking the machines; they were under maintenance.
Họ không bắt các máy móc làm việc quá sức; chúng đang được bảo trì.
Nghi vấn
Was he overworking to compensate for his colleague's absence?
Có phải anh ấy đã làm việc quá sức để bù đắp cho sự vắng mặt của đồng nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwork".

Văn hóa cân bằng công việc - cuộc sống

Ở các nước phương Tây, khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống ('work-life balance') rất được coi trọng. Làm việc quá sức thường bị xem là tiêu cực, dẫn đến kiệt sức (burnout) và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, các mối quan hệ xã hội và chất lượng cuộc sống cá nhân. Nhiều công ty và chính phủ khuyến khích nhân viên duy trì sự cân bằng này để đảm bảo sức khỏe tinh thần và thể chất.

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome) là một tình trạng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận, đặc trưng bởi sự mệt mỏi về thể chất và tinh thần kéo dài, giảm hiệu suất làm việc và cảm giác tiêu cực đối với công việc. Đây thường là hậu quả trực tiếp của việc làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài mà không có đủ thời gian nghỉ ngơi và phục hồi.