(Top Banner Ad)
exhaustion
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

exhaustion

UK: /ɪɡˈzɔːstʃən/ • US: /ɪɡˈzɔːstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiệt sức sự mệt lử sự hao mòn sự suy nhược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of extreme physical or mental fatigue.

Vietnamese Meaning

Trạng thái kiệt sức, mệt mỏi tột độ về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After running the marathon, he collapsed from exhaustion."

    "Sau khi chạy marathon, anh ấy gục ngã vì kiệt sức."

  • "The doctor said her exhaustion was due to iron deficiency."

    "Bác sĩ nói rằng sự kiệt sức của cô ấy là do thiếu sắt."

  • "He suffered from exhaustion after months of intense work."

    "Anh ấy bị kiệt sức sau nhiều tháng làm việc căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Làm kiệt sức, làm cạn kiệt; sử dụng hết
Adjective exhausted Kiệt sức, mệt lử; đã cạn kiệt
Adjective exhausting Gây kiệt sức, làm mệt mỏi
Adjective exhaustive Thấu đáo, toàn diện, kỹ lưỡng (khảo sát, nghiên cứu)
Adjective inexhaustible Vô tận, không bao giờ cạn kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
English
exhaust
English
exhaustion

Nguồn gốc của sự cạn kiệt

Từ 'exhaustion' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'exhaurire', có nghĩa là 'rút cạn', 'lấy hết ra' hoặc 'tiêu thụ hoàn toàn'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành động từ 'exhaust' (kiệt sức, làm cạn kiệt) và sau đó là danh từ 'exhaustion' vào đầu thế kỷ 17, mang ý nghĩa trạng thái mệt mỏi cực độ hoặc sự cạn kiệt nguồn lực.

Usage Note

Exhaustion chỉ mức độ mệt mỏi cao hơn tiredness (mệt mỏi thông thường) và fatigue (mệt mỏi kéo dài). Nó thường liên quan đến sự cạn kiệt năng lượng và khả năng hoạt động.

Prepositions

from with

'Exhaustion from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự kiệt sức (ví dụ: exhaustion from overwork). 'Exhaustion with' ít phổ biến hơn, có thể dùng để diễn tả sự chán nản, mệt mỏi với một điều gì đó (ví dụ: exhaustion with the same routine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhaustion
  • physical physical exhaustion
    (kiệt sức về thể chất)
  • mental mental exhaustion
    (kiệt sức về tinh thần)
  • complete complete exhaustion
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • extreme extreme exhaustion
    (kiệt sức tột độ)
  • utter utter exhaustion
    (kiệt sức hoàn toàn, hết sức)
  • nervous nervous exhaustion
    (suy nhược thần kinh (do kiệt sức))
Verb + exhaustion
  • suffer from suffer from exhaustion
    (chịu đựng sự kiệt sức)
  • reach reach (a state of) exhaustion
    (đạt đến trạng thái kiệt sức)
  • cause cause exhaustion
    (gây ra sự kiệt sức)
  • lead to lead to exhaustion
    (dẫn đến sự kiệt sức)
  • collapse from collapse from exhaustion
    (gục ngã vì kiệt sức)
  • overcome overcome exhaustion
    (vượt qua sự kiệt sức)
Noun + of exhaustion
  • state of state of exhaustion
    (trạng thái kiệt sức)
  • signs of signs of exhaustion
    (dấu hiệu kiệt sức)
  • feeling of feeling of exhaustion
    (cảm giác kiệt sức)

Idioms

  • on the verge of exhaustion

    đang trên bờ vực kiệt sức, sắp kiệt sức

    "After working for 16 hours straight, she was on the verge of exhaustion."

    (Sau khi làm việc liên tục 16 giờ, cô ấy sắp kiệt sức.)

  • collapse from exhaustion

    gục ngã vì kiệt sức

    "The marathon runner collapsed from exhaustion just before the finish line."

    (Vận động viên marathon đã gục ngã vì kiệt sức ngay trước vạch đích.)

  • suffer from chronic exhaustion

    chịu đựng sự kiệt sức kinh niên/mạn tính

    "Many people in high-stress jobs suffer from chronic exhaustion."

    (Nhiều người trong các công việc áp lực cao phải chịu đựng sự kiệt sức kinh niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaustion

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái kiệt sức, mệt mỏi tột độ về thể chất hoặc tinh thần.

"After running the marathon, he collapsed from exhaustion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaustion".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, 'exhaustion' thường được liên hệ chặt chẽ với 'burnout syndrome' (hội chứng kiệt sức). Đây không chỉ là mệt mỏi thể chất mà còn là trạng thái kiệt quệ về cảm xúc, tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức. WHO đã công nhận burnout là một hiện tượng nghề nghiệp ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất lao động.

Văn hóa 'luôn bận rộn' và tầm quan trọng của nghỉ ngơi

Một số nền văn hóa phương Tây có xu hướng coi trọng sự bận rộn như một dấu hiệu của thành công và địa vị xã hội, dẫn đến nhiều người đẩy bản thân đến trạng thái 'exhaustion'. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi, chăm sóc bản thân và cân bằng công việc - cuộc sống để tránh tình trạng kiệt sức, đặc biệt là trong bối cảnh các chiến dịch nâng cao sức khỏe tinh thần.