(Top Banner Ad)
possessed
B2
Tính từ B2 Tâm linh, Pháp luật, Tài chính

possessed

UK: /pəˈzɛst/ • US: /pəˈzɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bị quỷ ám bị ám ảnh sở hữu có được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or dominated by an evil spirit, emotion, or idea.

Vietnamese Meaning

Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi một linh hồn xấu, cảm xúc hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to be possessed by a demon."

    "Cô ấy tuyên bố mình bị quỷ ám."

  • "The haunted house was said to be possessed by evil spirits."

    "Ngôi nhà ma ám được cho là bị chiếm giữ bởi những linh hồn xấu."

  • "He was possessed by a burning desire to succeed."

    "Anh ấy bị ám ảnh bởi một khát vọng thành công cháy bỏng."

  • "She is possessed of a sharp wit."

    "Cô ấy sở hữu một trí thông minh sắc sảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess Sở hữu, có; ám ảnh, điều khiển
Noun possession Sự sở hữu; tài sản, của cải; vùng đất chiếm hữu; sự bị ám ảnh
Noun possessor Người sở hữu, chủ nhân
Adjective possessive Sở hữu, có tính chiếm hữu (người); chỉ sự sở hữu (ngữ pháp)
Adverb possessively Một cách chiếm hữu, sở hữu
Noun possessiveness Tính chiếm hữu, tính sở hữu
Verb dispossess Tước đoạt, lấy đi (tài sản, quyền sở hữu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pótis
Proto-Indo-European
*sed-
Latin
possidere
Latin
possessus
Old French
possesser
Middle English
possessen
English
possessed

Nguồn gốc sức mạnh và sự sở hữu

Từ "possessed" có gốc rễ từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ hai phần: "potis" (nghĩa là "mạnh mẽ", "có quyền lực" hoặc "chủ nhân") và "sedere" (nghĩa là "ngồi"). Ban đầu, "possidere" có nghĩa là "ngồi vào vị trí chủ nhân", tức là "kiểm soát" hoặc "sở hữu". Qua thời gian, từ này đã phát triển để mô tả cả việc sở hữu vật chất lẫn việc bị một thế lực siêu nhiên kiểm soát.

Từ sở hữu đến bị quỷ ám

Thật thú vị khi một từ có thể mang hai ý nghĩa đối lập. "Possessed" ban đầu chỉ đơn giản là quá khứ phân từ của "possess" (sở hữu, nắm giữ). Tuy nhiên, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo và thần thoại, nó cũng có nghĩa là "bị ma quỷ hoặc linh hồn chiếm hữu, kiểm soát hoàn toàn". Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh một khía cạnh sâu sắc trong nhận thức của con người về việc kiểm soát và tự chủ.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả trạng thái bị quỷ ám hoặc bị ám ảnh mạnh mẽ bởi một điều gì đó. So với 'obsessed', 'possessed' mang nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn, thường liên quan đến yếu tố siêu nhiên hoặc mất kiểm soát lý trí.

Prepositions

by

'Possessed by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự kiểm soát hoặc chi phối. Ví dụ: possessed by a demon, possessed by ambition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + possessed (Tính từ + possessed)
  • self- self-possessed
    (Tự chủ, điềm tĩnh, tự tin)
  • demon- demon-possessed
    (Bị quỷ ám, bị ma quỷ chiếm giữ)
  • spirit- spirit-possessed
    (Bị linh hồn chiếm giữ)
Verb + possessed (Động từ + possessed)
  • be be possessed by (a demon/idea)
    (Bị (quỷ/ý tưởng) chiếm hữu, bị ám ảnh bởi)
  • become become possessed
    (Bị ám, trở nên bị chiếm hữu)
  • look look possessed
    (Trông như bị ám ảnh, trông điên cuồng)

Idioms

  • be possessed of something

    Sở hữu một phẩm chất, khả năng nào đó

    "She is possessed of great courage."

    (Cô ấy sở hữu lòng dũng cảm phi thường.)

  • like a man possessed / like one possessed

    Làm việc gì đó với năng lượng, sự quyết tâm điên cuồng

    "He worked like a man possessed to finish the project on time."

    (Anh ấy làm việc như một người bị ám để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • be possessed by an idea/urge

    Bị một ý tưởng hoặc khao khát nào đó ám ảnh, kiểm soát

    "He was possessed by the idea of becoming a millionaire."

    (Anh ta bị ám ảnh bởi ý tưởng trở thành triệu phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possessed

Tính từ
Lật mặt

Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi một linh hồn xấu, cảm xúc hoặc ý tưởng.

"She claimed to be possessed by a demon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique doll, said to be possessed, rattled the shelves, and the lights flickered ominously.
Con búp bê cổ, được cho là bị ám, làm rung kệ, và đèn nhấp nháy một cách đáng sợ.
Phủ định
The old house, often rumored to be possessed, actually wasn't, and local investigators found no evidence of paranormal activity.
Ngôi nhà cũ, thường được đồn là bị ám, thực ra không phải vậy, và các nhà điều tra địa phương không tìm thấy bằng chứng về hoạt động siêu nhiên.
Nghi vấn
That house, seemingly possessed, could it actually just be old pipes and faulty wiring, or is there something more sinister at play?
Ngôi nhà đó, dường như bị ám, thực sự có thể chỉ là ống nước cũ và hệ thống dây điện bị lỗi hay có điều gì đó nham hiểm hơn đang diễn ra?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses a rare collection of stamps.
Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập tem quý hiếm.
Phủ định
He does not possess the courage to speak up.
Anh ấy không có đủ dũng khí để lên tiếng.
Nghi vấn
Do you possess the skills required for the job?
Bạn có sở hữu những kỹ năng cần thiết cho công việc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to possess a strong belief in the supernatural.
Cô ấy đã từng có một niềm tin mạnh mẽ vào những điều siêu nhiên.
Phủ định
He didn't use to possess such a bad temper.
Anh ấy đã từng không có một tính khí nóng nảy như vậy.
Nghi vấn
Did they use to possess any land in this area?
Họ đã từng sở hữu bất kỳ mảnh đất nào ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessed".

Trừ tà và niềm tin về linh hồn

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây, khái niệm 'bị quỷ ám' (demon-possessed) là có thật và liên quan đến các nghi lễ trừ tà (exorcism). Người ta tin rằng linh hồn ma quỷ có thể chiếm hữu cơ thể con người, gây ra những hành vi bất thường. Phim ảnh và văn học thường khai thác chủ đề này để tạo kịch tính và khám phá ranh giới giữa đức tin và sự điên rồ.

Sự ám ảnh vật chất

Thuật ngữ 'possessed' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực siêu nhiên. Trong xã hội hiện đại, nó còn gợi lên ý tưởng về 'tài sản vật chất' (material possessions). Việc sở hữu quá nhiều của cải đôi khi bị xem là một sự 'ám ảnh' về vật chất, nơi giá trị con người được đo lường bằng những gì họ có, thay vì những gì họ là. Điều này phản ánh một khía cạnh của chủ nghĩa tiêu dùng.