(Top Banner Ad)
reductant
C1
Noun C1 Hóa học

reductant

UK: /rɪˈdʌktənt/ • US: /rɪˈdʌktənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất khử tác nhân khử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that loses electrons and is oxidized in a redox reaction.

Vietnamese Meaning

Một chất mất electron và bị oxy hóa trong một phản ứng oxy hóa khử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium borohydride is a common reductant used in organic chemistry."

    "Natri borohydrua là một chất khử phổ biến được sử dụng trong hóa học hữu cơ."

  • "The metal acts as a reductant, donating electrons to the solution."

    "Kim loại đóng vai trò là một chất khử, cung cấp electron cho dung dịch."

  • "Ascorbic acid is a reductant that protects against oxidative stress."

    "Axit ascorbic là một chất khử bảo vệ chống lại stress oxy hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, làm giảm, khử (hóa học)
Noun reduction sự giảm, sự khử (hóa học)
Adjective reductive có tính khử, có tính giản lược
Adjective reducible có thể giảm, có thể khử
Noun reducer chất khử (ít dùng hơn 'reductant'), bộ phận giảm tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Latin
reductus
English
reductant

Nguồn gốc từ 'giảm' và 'chất'

Từ 'reductant' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Reducere' có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa về'. Quá khứ phân từ của nó là 'reductus'. Khi kết hợp với hậu tố '-ant' (thường dùng để chỉ một tác nhân hoặc một chất thực hiện hành động), nó tạo thành 'reductant' – tức là 'chất có khả năng khử' hoặc 'chất gây ra sự giảm bớt'. Trong hóa học, chất khử là chất nhường electron, làm cho chất khác bị khử (số oxy hóa giảm).

Usage Note

Thuật ngữ 'reductant' thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học để mô tả các chất tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử. Nó đối lập với 'oxidant', chất nhận electron và bị khử. Hiểu rõ vai trò của reductant rất quan trọng để cân bằng và dự đoán kết quả của các phản ứng hóa học.

Prepositions

as in with

Ví dụ: 'used as a reductant' - sử dụng như một chất khử; 'reductant in a reaction' - chất khử trong một phản ứng; 'reacts with a reductant' - phản ứng với một chất khử. Các giới từ này cho biết vai trò, vị trí hoặc tương tác của reductant.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reductant
  • strong strong reductant
    (chất khử mạnh)
  • mild mild reductant
    (chất khử nhẹ)
  • good good reductant
    (chất khử tốt)
  • chemical chemical reductant
    (chất khử hóa học)
Verb + reductant
  • use use a reductant
    (sử dụng chất khử)
  • act as act as a reductant
    (hoạt động như một chất khử)
  • introduce introduce a reductant
    (đưa vào một chất khử)

Idioms

  • act as a reductant

    hoạt động như một chất khử (trong phản ứng hóa học)

    "In this reaction, zinc will act as a reductant, donating electrons to the copper ions."

    (Trong phản ứng này, kẽm sẽ hoạt động như một chất khử, nhường electron cho các ion đồng.)

  • a potent reductant

    một chất khử mạnh/hiệu nghiệm

    "Sodium borohydride is a potent reductant used in organic synthesis."

    (Natri borohydride là một chất khử mạnh được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)

  • be consumed as a reductant

    bị tiêu thụ/dùng hết như một chất khử

    "The hydrogen gas is consumed as a reductant in the hydrogenation process."

    (Khí hydro bị tiêu thụ như một chất khử trong quá trình hydro hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reductant

Noun
Lật mặt

Một chất mất electron và bị oxy hóa trong một phản ứng oxy hóa khử.

"Sodium borohydride is a common reductant used in organic chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reductant".

Tầm quan trọng trong Hóa học và Đời sống

Mặc dù 'reductant' là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm về chất khử (và chất oxy hóa) là nền tảng của các phản ứng oxy hóa-khử (redox), vốn vô cùng quan trọng. Chúng ta gặp các phản ứng này trong nhiều khía cạnh của đời sống và công nghiệp: từ quá trình hô hấp tế bào tạo năng lượng, sự ăn mòn kim loại, đến sản xuất pin, điện phân, và nhiều quá trình tổng hợp hóa học khác. Hiểu biết về chất khử giúp chúng ta kiểm soát các phản ứng này, từ việc bảo vệ kim loại đến phát triển công nghệ năng lượng sạch.

Vai trò trong Khoa học và Công nghệ

Trong văn hóa khoa học phương Tây, đặc biệt là hóa học, việc phân loại và hiểu rõ chức năng của các chất khử là kiến thức cốt lõi. Từ các phòng thí nghiệm nghiên cứu đến các nhà máy sản xuất, khái niệm này là kim chỉ nam để thiết kế quy trình, tổng hợp vật liệu mới và giải quyết các vấn đề môi trường. 'Reductant' không chỉ là một từ mà là đại diện cho một vai trò hóa học quan trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển của công nghệ hiện đại và y học.