(Top Banner Ad)
packed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

packed

UK: /pækt/ • US: /pækt/

Nghĩa tiếng Việt

đông nghịt chật ních đầy ắp đã được đóng gói dày đặc (lịch trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely crowded.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ đông đúc, chật ních.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert hall was packed with fans."

    "Phòng hòa nhạc chật kín người hâm mộ."

  • "The bus was so packed that I had to stand."

    "Xe buýt đông đến nỗi tôi phải đứng."

  • "She had a packed schedule of meetings."

    "Cô ấy có một lịch trình các cuộc họp dày đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, sắp xếp đồ đạc
Noun pack gói, bọc; đàn (thú); nhóm (người)
Noun packer người đóng gói, công nhân đóng gói
Verb unpack mở gói, dỡ đồ ra
Noun packaging vật liệu đóng gói; sự đóng gói
Noun backpack ba lô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pacquer
Middle English
pakken
English (Verb)
pack
English (Adjective/Past Participle)
packed

Nguồn gốc của 'Packed'

'Packed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'pack'. Từ 'pack' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pacquer' và tiếng Hà Lan cổ 'pakken', đều mang nghĩa 'đóng gói, bó lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc xếp gọn đồ đạc vào một gói hoặc thùng. Sau này, nghĩa của nó mở rộng để mô tả một không gian rất đầy đủ, chật ních người hoặc đồ vật, giống như cách chúng ta nhồi nhét đồ vào một chiếc vali.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả địa điểm hoặc phương tiện giao thông có rất nhiều người hoặc đồ vật. Khác với 'full' chỉ đơn giản là 'đầy', 'packed' nhấn mạnh đến sự chật chội, khó di chuyển, thường gây cảm giác khó chịu. So với 'crowded', 'packed' mang sắc thái mạnh hơn, mức độ đông đúc cao hơn.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'packed with' có nghĩa là 'chật ních với', 'đầy ắp'. Ví dụ: The train was packed with commuters.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ + packed
  • densely densely packed
    (được đóng gói dày đặc/chật cứng)
  • tightly tightly packed
    (được đóng gói chặt chẽ/khít)
  • fully fully packed
    (được đóng gói đầy đủ/chật ních)
Packed + Danh từ
  • packed lunch packed lunch
    (bữa trưa đóng hộp/mang đi)
  • packed stadium packed stadium
    (sân vận động chật kín người)
  • packed schedule packed schedule
    (lịch trình dày đặc)
  • packed house packed house
    (nhà hát/khán phòng đông nghịt khán giả)
Packed + with
  • packed with people packed with people
    (chật ních người)
  • packed with information packed with information
    (chứa đựng nhiều thông tin)
  • packed with flavour packed with flavour
    (đậm đà hương vị)
  • packed with nutrients packed with nutrients
    (giàu chất dinh dưỡng)

Idioms

  • packed like sardines

    đông nghịt, chen chúc như cá mòi (trong hộp)

    "The subway during rush hour is always packed like sardines."

    (Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm luôn đông nghịt như cá mòi.)

  • a packed house

    một khán phòng/sân vận động đông kín người

    "The band played to a packed house at the festival."

    (Ban nhạc đã biểu diễn trước một khán phòng đông kín người tại lễ hội.)

  • packed lunch

    bữa trưa đóng hộp/mang theo

    "I always bring a packed lunch to save money."

    (Tôi luôn mang theo bữa trưa đóng hộp để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packed

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ đông đúc, chật ních.

"The concert hall was packed with fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stadium weren't so packed, we would have a better view.
Nếu sân vận động không quá đông đúc, chúng ta sẽ có tầm nhìn tốt hơn.
Phủ định
If I didn't pack so much, I wouldn't need such a big suitcase.
Nếu tôi không đóng gói quá nhiều đồ, tôi sẽ không cần một chiếc vali lớn như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the train weren't so packed?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu tàu không quá đông đúc?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium was packed with fans.
Sân vận động chật kín người hâm mộ.
Phủ định
Wasn't the beach packed yesterday?
Hôm qua bãi biển không chật cứng người sao?
Nghi vấn
Is your suitcase packed for the trip?
Va li của bạn đã được đóng gói cho chuyến đi chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the airport, she will have packed all her suitcases.
Trước khi chúng ta đến sân bay, cô ấy sẽ đã đóng gói xong tất cả vali của mình.
Phủ định
They won't have packed the fragile items carefully enough before the movers arrive.
Họ sẽ không đóng gói các vật dụng dễ vỡ cẩn thận trước khi người chuyển nhà đến.
Nghi vấn
Will you have packed everything you need for the trip by tomorrow morning?
Liệu bạn sẽ đã đóng gói mọi thứ bạn cần cho chuyến đi trước sáng mai chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train had been packed before we even arrived at the station.
Chuyến tàu đã chật cứng người ngay cả trước khi chúng tôi đến ga.
Phủ định
She had not packed her suitcase when the taxi arrived.
Cô ấy vẫn chưa đóng gói vali khi taxi đến.
Nghi vấn
Had they packed all the necessary documents before leaving?
Họ đã đóng gói tất cả các tài liệu cần thiết trước khi rời đi chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been packing her suitcase for the trip since yesterday.
Cô ấy đã và đang đóng gói vali cho chuyến đi từ hôm qua.
Phủ định
They haven't been packing the goods carefully enough.
Họ đã không đóng gói hàng hóa đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Have you been packing all day?
Bạn đã đóng gói cả ngày rồi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packed".

Bữa trưa đóng hộp (Packed Lunch)

Ở các nước phương Tây, 'packed lunch' (bữa trưa đóng hộp hoặc mang theo) là một truyền thống phổ biến, đặc biệt trong trường học và công sở. Việc tự chuẩn bị bữa trưa không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn cho phép kiểm soát tốt hơn về dinh dưỡng và thành phần món ăn. Nó thể hiện sự chu đáo và lối sống thực tế.

Một khán phòng/sân vận động đông kín (Packed House)

Khi một sự kiện như buổi hòa nhạc, vở kịch, hay trận đấu thể thao được mô tả là 'a packed house', nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự kiện đó rất thành công và thu hút đông đảo khán giả. Đây là một dấu hiệu của sự phổ biến và được yêu thích, mang lại không khí phấn khích và sôi động.