(Top Banner Ad)
crowded
B1
Tính từ B1 Xã hội

crowded

UK: /ˈkraʊdɪd/ • US: /ˈkraʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đông đúc chật ních đông nghịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of people; packed.

Vietnamese Meaning

Đông đúc; chật ních người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was so crowded that I couldn't find a seat."

    "Tàu quá đông đến nỗi tôi không tìm được chỗ ngồi."

  • "The market is always crowded on weekends."

    "Chợ luôn đông đúc vào cuối tuần."

  • "She hates crowded places."

    "Cô ấy ghét những nơi đông người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crowd chen lấn, tụ tập, đổ xô đến
Noun crowd đám đông
Adjective crowded đông đúc, chật chội
Adjective overcrowded quá đông đúc, quá tải
Noun overcrowding tình trạng quá đông, sự quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krūdaną
Old English
crūdan (to press, push)
Middle English
croude (to push, press)
Modern English
crowd -> crowded

Từ 'chen lấn' đến 'đám đông'

Ban đầu, động từ 'crowd' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'chen lấn, xô đẩy'. Khi nhiều người chen lấn, xô đẩy nhau ở cùng một chỗ, họ tạo ra một 'đám đông' (a crowd). Theo thời gian, tính từ 'crowded' ra đời để miêu tả chính tình trạng đông đúc, chật chội do đám đông đó gây ra.

Usage Note

Diễn tả một không gian có quá nhiều người hoặc vật, gây cảm giác chật chội, khó chịu. Khác với 'busy' chỉ sự bận rộn, 'crowded' nhấn mạnh về số lượng người/vật trong một không gian nhất định.

Prepositions

with by

'Crowded with': Đầy ắp cái gì đó (người, vật). Ví dụ: The beach was crowded with tourists. 'Crowded by': Bị vây quanh bởi cái gì đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crowded
  • terribly crowded
    (đông kinh khủng)
  • extremely crowded
    (cực kỳ đông đúc)
  • densely crowded
    (đông đúc, mật độ cao)
Verb + crowded
  • become crowded
    (trở nên đông đúc)
  • get crowded
    (trở nên đông đúc)
  • feel crowded
    (cảm thấy ngột ngạt, chật chội)
crowded with/by
  • crowded with people
    (đông nghịt người)
  • crowded with tourists
    (chật ních khách du lịch)
  • crowded by reporters
    (bị các phóng viên vây quanh)

Idioms

  • a crowded field

    một lĩnh vực có tính cạnh tranh cao, có nhiều ứng viên hoặc đối thủ.

    "She is a talented singer trying to succeed in a very crowded field."

    (Cô ấy là một ca sĩ tài năng đang cố gắng thành công trong một lĩnh vực có tính cạnh tranh rất cao.)

  • a crowded schedule / calendar

    lịch trình dày đặc, rất bận rộn.

    "Due to his crowded schedule, the CEO could only meet with us for 15 minutes."

    (Do lịch trình dày đặc, vị CEO chỉ có thể gặp chúng tôi trong 15 phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowded

Tính từ
Lật mặt

Đông đúc; chật ních người.

"The train was so crowded that I couldn't find a seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train was getting crowded as we approached the city center.
Tàu đang trở nên đông đúc khi chúng tôi đến gần trung tâm thành phố.
Phủ định
The beach wasn't crowded at all when we arrived early in the morning.
Bãi biển hoàn toàn không đông đúc khi chúng tôi đến vào sáng sớm.
Nghi vấn
Were the streets crowded with tourists during the festival?
Có phải các con phố đông đúc khách du lịch trong suốt lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowded".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định với người khác khi giao tiếp hoặc xếp hàng. Khoảng không gian này được gọi là 'personal space'. Nếu ai đó đứng quá gần, họ sẽ cảm thấy 'crowded' (chật chội, bị lấn chiếm không gian) và không thoải mái. Khái niệm này có thể khác biệt so với văn hóa châu Á, nơi mật độ dân số cao hơn và mọi người quen với khoảng cách gần hơn trong không gian công cộng.

Ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Black Friday là ngày mua sắm lớn nhất trong năm ở Mỹ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Đây là một ví dụ điển hình về sự 'crowded'. Các cửa hàng thường mở cửa từ rất sớm với những chương trình giảm giá sốc, thu hút những đám đông khổng lồ. Cảnh tượng mọi người chen lấn, giành giật để mua hàng đã trở thành hình ảnh đặc trưng của ngày này.