unpacked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been removed from a container or package; explained or analyzed in detail.
Vietnamese Meaning
Đã được lấy ra khỏi hộp hoặc gói; được giải thích hoặc phân tích chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpacked suitcases lay open on the bed."
"Những chiếc vali đã được mở tung nằm trên giường."
-
"The conference unpacked many interesting perspectives on the issue."
"Hội nghị đã phân tích nhiều quan điểm thú vị về vấn đề này."
-
"Once I've unpacked my thoughts, I'll be able to make a decision."
"Một khi tôi đã phân tích kỹ lưỡng những suy nghĩ của mình, tôi sẽ có thể đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unpacked' thường được dùng để mô tả những vật dụng đã được lấy ra khỏi hành lý, thùng carton... hoặc một vấn đề, ý tưởng đã được phân tích kỹ lưỡng, cặn kẽ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'revealed' (được tiết lộ) nằm ở chỗ 'unpacked' mang ý nghĩa của quá trình mở, lấy ra, khám phá dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get unpacked (được dỡ đồ ra, được mở gói)
-
remain remain unpacked (vẫn chưa được dỡ ra/mở gói)
-
leave leave something unpacked (để cái gì đó nguyên chưa dỡ)
-
fully fully unpacked (đã dỡ/mở hết hoàn toàn)
-
partially partially unpacked (đã dỡ/mở một phần)
-
still still unpacked (vẫn còn chưa dỡ/mở)
-
boxes unpacked boxes (những thùng hàng chưa dỡ)
-
luggage unpacked luggage (hành lý chưa được dỡ ra)
-
suitcases unpacked suitcases (những vali chưa được dỡ đồ)
Idioms
-
(something) needs to be unpacked
(một vấn đề/ý tưởng) cần được phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ chi tiết
"The complex issue of climate change needs to be unpacked carefully."
(Vấn đề biến đổi khí hậu phức tạp cần được phân tích kỹ lưỡng.)
-
unpacked thoughts/feelings
những suy nghĩ/cảm xúc chưa được bộc lộ, giải tỏa hoặc xử lý
"She had a lot of unpacked feelings about her past that she needed to address."
(Cô ấy có rất nhiều cảm xúc chưa được giải tỏa về quá khứ mà cô ấy cần phải đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpacked
Tính từĐã được lấy ra khỏi hộp hoặc gói; được giải thích hoặc phân tích chi tiết.
"The unpacked suitcases lay open on the bed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything was unpacked before they arrived. |
Mọi thứ đã được dỡ ra trước khi họ đến. |
| Phủ định | Nothing remained unpacked after she finished. |
Không còn gì chưa được dỡ sau khi cô ấy hoàn thành. |
| Nghi vấn | Has anyone unpacked their suitcase yet? |
Có ai đã dỡ hành lý của họ ra chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had unpacked my suitcase yesterday; now I'm late. |
Tôi ước hôm qua tôi đã mở vali; giờ tôi bị trễ rồi. |
| Phủ định | If only I hadn't unpacked those fragile items so carelessly! |
Giá mà tôi đã không mở những món đồ dễ vỡ đó một cách bất cẩn như vậy! |
| Nghi vấn | I wish I knew why she would have unpacked everything before I arrived? |
Tôi ước tôi biết tại sao cô ấy đã mở mọi thứ trước khi tôi đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpacked".
