(Top Banner Ad)
jammed
B1
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ) B1 Tổng quát

jammed

UK: /dʒæmd/ • US: /dʒæmd/

Nghĩa tiếng Việt

kẹt tắc nghẽn bị ép chen chúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of the verb 'jam'. To push or squeeze (something) forcefully into a small space; to block or obstruct.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'jam'. Nhấn hoặc ép (cái gì đó) mạnh vào một không gian nhỏ; chặn hoặc cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printer jammed."

    "Máy in bị kẹt giấy."

  • "My finger got jammed in the door."

    "Ngón tay của tôi bị kẹt vào cửa."

  • "The fax machine jammed."

    "Máy fax bị kẹt giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jam mắc kẹt, nhồi nhét, làm kẹt
Noun jam mứt, sự tắc nghẽn
Noun jammer người gây nhiễu, thiết bị gây nhiễu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Possible origin in a hypothetical imitative root for pressing or squeezing
Middle English
Jammen (to press, squeeze)

Nguồn Gốc 'Jammed'

Từ 'jammed' có thể xuất phát từ một âm thanh mô phỏng hành động ép chặt hoặc nhồi nhét cái gì đó. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng nhét quá nhiều đồ vào một chiếc vali chật chội – đó chính là hình ảnh ban đầu của từ này!

Usage Note

Thường dùng để mô tả hành động nhét, ép cái gì đó vào một không gian hẹp, hoặc gây tắc nghẽn. Chú trọng vào lực tác động và kết quả là sự tắc nghẽn hoặc kẹt lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jammed
  • badly badly jammed
    (bị kẹt rất nặng)
  • tightly tightly jammed
    (kẹt cứng)
Verb + jammed
  • got got jammed
    (bị kẹt)
  • became became jammed
    (trở nên bị kẹt)
Preposition + jammed
  • jammed jammed in
    (kẹt trong)
  • jammed jammed between
    (kẹt giữa)

Idioms

  • jammed pack

    đóng gói, nhồi nhét

    "That file is jammed pack, it's so big."

    (Tập tin đó được nhồi nhét, nó quá lớn.)

  • jammed up

    bị tắc nghẽn, bị kẹt cứng

    "The printer is jammed up again."

    (Máy in lại bị kẹt giấy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jammed

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'jam'. Nhấn hoặc ép (cái gì đó) mạnh vào một không gian nhỏ; chặn hoặc cản trở.

"The printer jammed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer jammed because of the wrinkled paper.
Máy in bị kẹt giấy do giấy bị nhăn.
Phủ định
The door didn't jam, so we were able to get out quickly.
Cánh cửa không bị kẹt, vì vậy chúng tôi có thể ra ngoài nhanh chóng.
Nghi vấn
Did the elevator jam between floors?
Thang máy có bị kẹt giữa các tầng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer will be jamming all night if we leave that huge print job running.
Máy in sẽ bị kẹt giấy cả đêm nếu chúng ta để công việc in ấn khổng lồ đó tiếp tục chạy.
Phủ định
The highway won't be jammed tomorrow because it's a holiday.
Đường cao tốc sẽ không bị tắc nghẽn vào ngày mai vì đó là ngày lễ.
Nghi vấn
Will the server be jamming up with requests if we launch the campaign now?
Liệu máy chủ có bị nghẽn với các yêu cầu nếu chúng ta khởi động chiến dịch ngay bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the printer will have jammed again.
Khi chúng tôi đến, máy in sẽ lại bị kẹt.
Phủ định
They won't have jammed the server by trying to upload that massive file.
Họ sẽ không làm nghẽn máy chủ bằng cách cố tải lên tệp tin lớn đó đâu.
Nghi vấn
Will the road have jammed with traffic by the time we get there?
Đến lúc chúng ta đến đó thì đường có bị tắc nghẽn giao thông không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The printer jammed yesterday.
Máy in đã bị kẹt giấy ngày hôm qua.
Phủ định
The door didn't jam, it just needed a push.
Cánh cửa không bị kẹt, nó chỉ cần một cú đẩy.
Nghi vấn
Did the traffic jam last long?
Vụ kẹt xe kéo dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jammed".

Tắc Đường

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, 'jammed' thường được dùng để mô tả tình trạng giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng, đặc biệt vào giờ cao điểm. Điều này gây ra sự chậm trễ và căng thẳng cho người tham gia giao thông.