(Top Banner Ad)
padlock
B1
danh từ B1 An ninh

padlock

UK: /ˈpæd.lɒk/ • US: /ˈpæd.lɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khóa móc ổ khóa (móc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detachable lock with a U-shaped bar that fastens into a hole in the lock.

Vietnamese Meaning

Một loại khóa rời có thanh hình chữ U gài vào lỗ trên thân khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put a padlock on the gate to keep the dogs in."

    "Anh ta gắn một cái khóa móc lên cổng để giữ chó ở bên trong."

  • "The old shed was padlocked to prevent vandalism."

    "Nhà kho cũ đã được khóa bằng khóa móc để ngăn chặn hành vi phá hoại."

  • "She padlocked her diary to keep her brother from reading it."

    "Cô ấy khóa nhật ký của mình bằng khóa móc để ngăn anh trai đọc nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun padlock ổ khóa móc, khóa bấm (có thể di chuyển được)
Verb padlock khóa bằng ổ khóa móc; niêm phong bằng khóa móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
padlock
Middle English
padlok
Old English roots
pæð + loc

Nguồn gốc thú vị của "padlock"

Từ 'padlock' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'pæð' (nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi') và 'loc' (nghĩa là 'khóa'). Ban đầu, 'padlock' có thể ám chỉ một loại khóa di động được sử dụng để bảo vệ tài sản trên đường đi hoặc ở những nơi không có khóa cố định. Điều này nhấn mạnh tính linh hoạt và tiện lợi của nó trong việc đảm bảo an ninh, cho phép người dùng khóa đồ vật ở bất cứ đâu.

Usage Note

Padlock thường được dùng để khóa các vật dụng có lỗ móc hoặc có thể móc khóa vào, như cổng, xe đạp, tủ,... Nó khác với các loại khóa gắn liền (built-in lock) trên cửa hoặc tủ. Padlocks thường nhỏ gọn và dễ mang theo.

Prepositions

on with

‘on’ thường được dùng khi padlock được gắn trên vật gì đó: “The padlock on the gate was rusty.” ‘with’ thường được dùng khi nói về padlock như một vật sở hữu hoặc công cụ: “He secured the door with a padlock.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + padlock
  • fasten fasten a padlock
    (khóa bằng ổ khóa móc)
  • put put a padlock on something
    (khóa cái gì đó lại bằng ổ khóa móc)
  • remove remove a padlock
    (tháo ổ khóa móc)
  • cut cut a padlock
    (cắt ổ khóa móc (bằng kìm cộng lực))
Adjective + padlock
  • heavy a heavy padlock
    (một ổ khóa móc nặng)
  • rusty a rusty padlock
    (một ổ khóa móc rỉ sét)
  • sturdy a sturdy padlock
    (một ổ khóa móc chắc chắn)
  • combination a combination padlock
    (một ổ khóa số)

Idioms

  • under padlock and key

    được cất giữ cẩn thận, được khóa kỹ (để bảo vệ)

    "The valuable documents are kept under padlock and key."

    (Các tài liệu quý giá được cất giữ cẩn thận.)

  • put a padlock on one's lips

    giữ im lặng, không tiết lộ bí mật

    "She put a padlock on her lips about the surprise party."

    (Cô ấy giữ im lặng tuyệt đối về bữa tiệc bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

padlock

danh từ
Lật mặt

Một loại khóa rời có thanh hình chữ U gài vào lỗ trên thân khóa.

"He put a padlock on the gate to keep the dogs in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to padlock the gate to keep the animals in.
Anh ấy sẽ khóa cổng để giữ động vật bên trong.
Phủ định
They are not going to padlock their bikes; they trust the security here.
Họ sẽ không khóa xe đạp của họ; họ tin tưởng vào an ninh ở đây.
Nghi vấn
Are you going to padlock your diary again after what happened last time?
Bạn có định khóa nhật ký của bạn lại sau những gì đã xảy ra lần trước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had padlocked the gate before the protesters arrived.
Họ đã khóa cổng bằng ổ khóa trước khi người biểu tình đến.
Phủ định
She had not padlocked her bike to the rack, so it was stolen.
Cô ấy đã không khóa xe đạp vào giá đỡ, vì vậy nó đã bị đánh cắp.
Nghi vấn
Had he padlocked the shed before leaving for vacation?
Anh ấy đã khóa nhà kho bằng ổ khóa trước khi đi nghỉ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "padlock".

Khóa tình yêu (Love Locks)

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các thành phố châu Âu như Paris, các cặp đôi thường gắn ổ khóa (khóa tình yêu) lên cầu hoặc hàng rào rồi vứt chìa khóa xuống sông như một biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu và không thể phá vỡ. Đây là một truyền thống lãng mạn nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về mặt bảo tồn môi trường và kiến trúc.

Biểu tượng của sự an ninh và giới hạn

Ổ khóa móc không chỉ là một công cụ vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự an ninh, bảo vệ tài sản, hoặc đôi khi là sự giới hạn, kiểm soát quyền tự do. Nó thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, sách báo) để thể hiện ý nghĩa này.