(Top Banner Ad)
detachable
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Sản xuất

detachable

UK: /dɪˈtætʃ.ə.bəl/ • US: /dɪˈtætʃ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tháo rời có thể gỡ bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be unfastened or removed.

Vietnamese Meaning

Có thể tháo rời hoặc gỡ bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hood of this jacket is detachable."

    "Mũ trùm đầu của chiếc áo khoác này có thể tháo rời được."

  • "This phone has a detachable battery."

    "Điện thoại này có pin có thể tháo rời."

  • "The seats are detachable for easy cleaning."

    "Ghế có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tháo rời, tách ra
Noun detachment sự tháo rời, sự tách biệt; sự thờ ơ
Verb attach gắn vào, đính kèm
Noun attachment tệp đính kèm; sự gắn bó; phụ kiện
Adjective attached được gắn vào, đính kèm; gắn bó
Adjective unattached không gắn vào; độc thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
attacher
English
detach
English
detachable

Nguồn gốc từ 'detachable'

Từ 'detachable' được tạo thành từ động từ 'detach' và hậu tố '-able'. 'Detach' có nghĩa là 'tháo rời' hoặc 'tách ra', bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra') và tiếng Pháp cổ 'attacher' (nghĩa là 'gắn vào'). Hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin, mang nghĩa 'có khả năng làm gì đó'. Vì vậy, 'detachable' có nghĩa là 'có khả năng được tháo rời' hoặc 'có thể tách ra'.

Usage Note

Từ 'detachable' thường được dùng để mô tả các bộ phận, thành phần của một vật thể lớn hơn, có thể được tách ra một cách dễ dàng mà không làm hỏng vật thể đó. Nó mang ý nghĩa về tính linh hoạt và khả năng tùy biến của thiết kế. So sánh với 'removable', 'detachable' thường ám chỉ việc tháo rời được thực hiện một cách dễ dàng và thường xuyên hơn, hoặc là một tính năng được thiết kế sẵn, trong khi 'removable' có thể chỉ đơn giản là có khả năng tháo ra được, không nhất thiết phải dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detachable
  • easily easily detachable
    (dễ dàng tháo rời)
  • fully fully detachable
    (có thể tháo rời hoàn toàn)
  • quickly quickly detachable
    (tháo rời nhanh chóng)
detachable + Noun
  • hood detachable hood
    (mũ trùm có thể tháo rời)
  • strap detachable strap
    (dây đeo có thể tháo rời)
  • keyboard detachable keyboard
    (bàn phím tháo rời được)
  • part detachable part
    (bộ phận tháo rời được)
  • cover detachable cover
    (vỏ/nắp có thể tháo rời)

Idioms

  • to be detachable from something

    có thể tháo rời khỏi cái gì đó

    "The screen is detachable from the main unit."

    (Màn hình có thể tháo rời khỏi thân máy chính.)

  • a detachable feature/component

    một tính năng/linh kiện có thể tháo rời

    "Many modern laptops boast a detachable keyboard as a key feature."

    (Nhiều máy tính xách tay hiện đại tự hào có bàn phím tháo rời được như một tính năng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detachable

adjective
Lật mặt

Có thể tháo rời hoặc gỡ bỏ.

"The hood of this jacket is detachable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering devices with detachable components can be advantageous for easy maintenance.
Việc xem xét các thiết bị có các bộ phận có thể tháo rời có thể mang lại lợi thế để bảo trì dễ dàng.
Phủ định
I don't mind detaching the keyboard from the tablet, but I hate reattaching it.
Tôi không ngại việc tháo bàn phím khỏi máy tính bảng, nhưng tôi ghét việc gắn nó lại.
Nghi vấn
Is appreciating the detachability of this product becoming more common among consumers?
Việc đánh giá cao khả năng tháo rời của sản phẩm này có trở nên phổ biến hơn trong số người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detachable".

Thiết kế mô-đun và Khả năng sửa chữa

Trong thiết kế sản phẩm hiện đại, khái niệm 'detachable' (có thể tháo rời) rất quan trọng, đặc biệt đối với các thiết bị công nghệ và đồ gia dụng. Nó cho phép người dùng dễ dàng tháo lắp hoặc thay thế các bộ phận khi cần thiết, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm rác thải điện tử và thúc đẩy tính bền vững. Điều này cũng liên quan đến 'right to repair' (quyền được sửa chữa) – một phong trào khuyến khích người tiêu dùng tự sửa chữa sản phẩm của mình.

Tính linh hoạt trong Thời trang và Công nghệ

Các bộ phận 'detachable' mang lại tính linh hoạt cao trong nhiều lĩnh vực. Trong thời trang, áo khoác có mũ trùm hoặc cổ áo có thể tháo rời giúp người mặc dễ dàng thay đổi phong cách hoặc thích nghi với thời tiết. Trong công nghệ, các thiết bị có màn hình hoặc bàn phím tháo rời được (như máy tính bảng 2 trong 1) cung cấp khả năng sử dụng đa dạng, từ làm việc đến giải trí, và cải thiện tính di động.