detachable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be unfastened or removed.
Vietnamese Meaning
Có thể tháo rời hoặc gỡ bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hood of this jacket is detachable."
"Mũ trùm đầu của chiếc áo khoác này có thể tháo rời được."
-
"This phone has a detachable battery."
"Điện thoại này có pin có thể tháo rời."
-
"The seats are detachable for easy cleaning."
"Ghế có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tháo rời, tách ra |
| Noun | detachment | sự tháo rời, sự tách biệt; sự thờ ơ |
| Verb | attach | gắn vào, đính kèm |
| Noun | attachment | tệp đính kèm; sự gắn bó; phụ kiện |
| Adjective | attached | được gắn vào, đính kèm; gắn bó |
| Adjective | unattached | không gắn vào; độc thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'detachable' thường được dùng để mô tả các bộ phận, thành phần của một vật thể lớn hơn, có thể được tách ra một cách dễ dàng mà không làm hỏng vật thể đó. Nó mang ý nghĩa về tính linh hoạt và khả năng tùy biến của thiết kế. So sánh với 'removable', 'detachable' thường ám chỉ việc tháo rời được thực hiện một cách dễ dàng và thường xuyên hơn, hoặc là một tính năng được thiết kế sẵn, trong khi 'removable' có thể chỉ đơn giản là có khả năng tháo ra được, không nhất thiết phải dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily detachable (dễ dàng tháo rời)
-
fully fully detachable (có thể tháo rời hoàn toàn)
-
quickly quickly detachable (tháo rời nhanh chóng)
-
hood detachable hood (mũ trùm có thể tháo rời)
-
strap detachable strap (dây đeo có thể tháo rời)
-
keyboard detachable keyboard (bàn phím tháo rời được)
-
part detachable part (bộ phận tháo rời được)
-
cover detachable cover (vỏ/nắp có thể tháo rời)
Idioms
-
to be detachable from something
có thể tháo rời khỏi cái gì đó
"The screen is detachable from the main unit."
(Màn hình có thể tháo rời khỏi thân máy chính.)
-
a detachable feature/component
một tính năng/linh kiện có thể tháo rời
"Many modern laptops boast a detachable keyboard as a key feature."
(Nhiều máy tính xách tay hiện đại tự hào có bàn phím tháo rời được như một tính năng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detachable
adjectiveCó thể tháo rời hoặc gỡ bỏ.
"The hood of this jacket is detachable."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering devices with detachable components can be advantageous for easy maintenance. |
Việc xem xét các thiết bị có các bộ phận có thể tháo rời có thể mang lại lợi thế để bảo trì dễ dàng. |
| Phủ định | I don't mind detaching the keyboard from the tablet, but I hate reattaching it. |
Tôi không ngại việc tháo bàn phím khỏi máy tính bảng, nhưng tôi ghét việc gắn nó lại. |
| Nghi vấn | Is appreciating the detachability of this product becoming more common among consumers? |
Việc đánh giá cao khả năng tháo rời của sản phẩm này có trở nên phổ biến hơn trong số người tiêu dùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detachable".
