(Top Banner Ad)
painless
B2
adjective B2 Tổng quát

painless

UK: /ˈpeɪnləs/ • US: /ˈpeɪnləs/

Nghĩa tiếng Việt

không đau dễ dàng thuận lợi suôn sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing or suffering any pain.

Vietnamese Meaning

Không gây ra hoặc chịu đựng bất kỳ đau đớn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist promised a painless procedure."

    "Nha sĩ hứa hẹn một thủ thuật không đau đớn."

  • "The injection was relatively painless."

    "Mũi tiêm tương đối không đau."

  • "The software update was quick and painless."

    "Việc cập nhật phần mềm diễn ra nhanh chóng và dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Adverb painlessly một cách không đau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
Old English
-lēas
English
painless

Nguồn gốc của 'đau'

Từ "painless" bắt nguồn từ chữ "pain" (đau) và hậu tố "-less" (không có). Từ "pain" có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "poinē" và tiếng Latin "poena", cả hai đều mang nghĩa là "hình phạt" hoặc "sự trừng phạt". Ban đầu, cảm giác đau được liên hệ với sự báo ứng hay hậu quả của một hành động nào đó.

Hậu tố '-less'

Hậu tố "-less" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "không có" hoặc "thiếu". Khi thêm vào sau danh từ "pain", nó tạo thành tính từ "painless", mang ý nghĩa là "không có cảm giác đau đớn" hoặc "không gây đau đớn". Nó cũng có thể được dùng với nghĩa bóng là "dễ dàng, không gặp khó khăn".

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thủ tục y tế, quá trình chuyển đổi hoặc tình huống không gây khó chịu hoặc đau đớn. Khác với 'effortless' (dễ dàng, không tốn sức), 'painless' nhấn mạnh vào việc thiếu cảm giác đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + painless
  • completely completely painless
    (hoàn toàn không đau đớn/dễ dàng)
  • relatively relatively painless
    (tương đối không đau/dễ dàng)
  • quick quick and painless
    (nhanh chóng và không đau đớn/dễ dàng)
A/An + painless + Noun
  • procedure a painless procedure
    (một thủ tục không đau)
  • death a painless death
    (một cái chết không đau đớn)
  • transition a painless transition
    (một sự chuyển đổi không đau đớn/dễ dàng)

Idioms

  • make something painless

    làm cho việc gì đó trở nên không đau đớn/dễ dàng hơn

    "The new software aims to make tax filing painless."

    (Phần mềm mới này nhằm mục đích làm cho việc kê khai thuế trở nên dễ dàng hơn.)

  • a painless way to do something

    một cách không gây đau đớn/dễ dàng để làm gì đó

    "Online courses can be a painless way to learn a new skill."

    (Các khóa học trực tuyến có thể là một cách dễ dàng để học một kỹ năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painless

adjective
Lật mặt

Không gây ra hoặc chịu đựng bất kỳ đau đớn nào.

"The dentist promised a painless procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The procedure, which the doctor assured would be painless, was surprisingly quick.
Thủ thuật, mà bác sĩ đảm bảo sẽ không đau đớn, đã diễn ra nhanh chóng đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The surgery, which many feared would be agonizing, was not as painless as they had hoped.
Ca phẫu thuật, mà nhiều người lo sợ sẽ rất đau đớn, đã không hoàn toàn không đau đớn như họ mong đợi.
Nghi vấn
Is there a method, which you can recommend, that makes the injection painless?
Có phương pháp nào mà bạn có thể giới thiệu để tiêm không đau không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said the injection should be painless.
Nha sĩ nói rằng mũi tiêm sẽ không đau.
Phủ định
This process cannot be painless if you don't follow the instructions.
Quá trình này không thể không đau nếu bạn không tuân theo hướng dẫn.
Nghi vấn
Could the transition be painless if we prepare well?
Liệu quá trình chuyển đổi có thể không đau nếu chúng ta chuẩn bị tốt không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgery had been painless, I would have recommended the doctor to everyone.
Nếu ca phẫu thuật đã không đau đớn, tôi đã giới thiệu bác sĩ cho mọi người.
Phủ định
If the anesthetic hadn't been painless, I wouldn't have been able to relax during the procedure.
Nếu thuốc gây tê không làm cho không đau đớn, tôi đã không thể thư giãn trong suốt quá trình thủ thuật.
Nghi vấn
Would you have continued with the treatment if it hadn't been painless?
Bạn có tiếp tục điều trị nếu nó không diễn ra một cách êm thấm (không đau đớn) không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist is going to make the procedure as painless as possible.
Nha sĩ sẽ cố gắng làm cho thủ thuật này không đau đớn nhất có thể.
Phủ định
The surgery is not going to be completely painless, but we will manage the discomfort.
Ca phẫu thuật sẽ không hoàn toàn không đau, nhưng chúng tôi sẽ kiểm soát sự khó chịu.
Nghi vấn
Are they going to develop a painless method for delivering vaccines?
Họ có định phát triển một phương pháp tiêm vắc-xin không đau không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgery will be painless, so don't worry.
Ca phẫu thuật sẽ không đau đớn, vì vậy đừng lo lắng.
Phủ định
The dentist appointment isn't going to be painless, I'm afraid.
Tôi e rằng cuộc hẹn với nha sĩ sẽ không dễ chịu đâu.
Nghi vấn
Will the recovery process be painless after the treatment?
Liệu quá trình hồi phục có dễ chịu sau khi điều trị không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think getting shots was painless when he was a child.
Anh ấy từng nghĩ việc tiêm phòng là không đau khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to believe that dental work could be painless.
Cô ấy đã không từng tin rằng việc điều trị nha khoa có thể không đau.
Nghi vấn
Did you use to consider breakups painless before experiencing one yourself?
Bạn đã từng cho rằng chia tay là không đau đớn trước khi tự mình trải qua nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painless".

Y học và giảm đau

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc giảm thiểu và loại bỏ đau đớn. Các phương pháp gây tê, gây mê đã phát triển vượt bậc để đảm bảo bệnh nhân có những trải nghiệm y tế "painless" (không đau) nhất có thể, từ nhổ răng đơn giản đến các ca phẫu thuật phức tạp.

'Painless' trong học tập và công việc

Ngoài nghĩa đen, "painless" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ những trải nghiệm dễ chịu, không gây khó khăn hay rắc rối. Ví dụ, một "painless learning experience" (trải nghiệm học tập không đau đớn) là khi việc học trở nên thú vị và không áp lực. Các công ty cũng tìm cách tạo ra "painless solutions" (giải pháp không rắc rối) cho khách hàng của mình.