(Top Banner Ad)
painstakingly
C1
Trạng từ C1 Chung

painstakingly

UK: /ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ.li/ • US: /ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tỉ mỉ một cách cẩn trọng một cách công phu một cách kỹ lưỡng tận tâm chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With great care and thoroughness.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was painstakingly researched over many years."

    "Cuốn sách đã được nghiên cứu một cách tỉ mỉ trong nhiều năm."

  • "She painstakingly restored the old painting."

    "Cô ấy đã phục hồi bức tranh cũ một cách tỉ mỉ."

  • "He painstakingly crafted each piece of furniture."

    "Anh ấy đã chế tác từng món đồ nội thất một cách tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective painstaking Cần mẫn, cẩn thận, tỉ mỉ
Noun painstakingness Sự cần mẫn, sự tỉ mỉ, sự cẩn trọng
Noun (plural) pains Nỗ lực, công sức (thường dùng trong cụm 'take pains')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
Middle English
paine
English (16th C)
pains
English (17th C)
painstaking
English (17th C)
painstakingly

Nguồn gốc của 'painstakingly'

Từ 'painstakingly' bắt nguồn từ 'painstaking', xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Painstaking' được tạo thành từ 'pains' (mang nghĩa nỗ lực, sự cẩn trọng) và 'taking' (nghĩa là thực hiện, đòi hỏi). Ban đầu, 'pains' trong tiếng Anh cổ không phải là đau đớn mà là sự chăm sóc hay công sức bỏ ra. Vì vậy, 'painstakingly' mô tả một hành động được thực hiện với rất nhiều nỗ lực, sự cẩn thận và tỉ mỉ.

Usage Note

Từ 'painstakingly' nhấn mạnh sự nỗ lực, tỉ mỉ và kiên nhẫn trong việc thực hiện một nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng khi mô tả một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức để đạt được độ chính xác cao. So với 'carefully', 'painstakingly' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự tận tâm và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất. Ví dụ: 'carefully examine' có thể chỉ đơn giản là kiểm tra một cách cẩn thận, trong khi 'painstakingly examine' ám chỉ việc kiểm tra cực kỳ tỉ mỉ, chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + painstakingly
  • research research painstakingly
    (nghiên cứu một cách tỉ mỉ/công phu)
  • craft craft painstakingly
    (chế tác một cách công phu/cẩn thận)
  • prepare prepare painstakingly
    (chuẩn bị một cách cẩn trọng/tỉ mỉ)
  • restore restore painstakingly
    (phục hồi một cách khéo léo/tỉ mỉ)
  • explain explain painstakingly
    (giải thích một cách chi tiết/cặn kẽ)
Painstakingly + Tính từ
  • accurate painstakingly accurate
    (chính xác đến từng chi tiết/cực kỳ chính xác)
  • detailed painstakingly detailed
    (chi tiết một cách tỉ mỉ/công phu)
  • slow painstakingly slow
    (chậm chạp một cách cẩn trọng)

Idioms

  • a painstakingly detailed report/account

    một báo cáo/mô tả chi tiết đến từng li từng tí

    "The historian presented a painstakingly detailed account of the ancient battle."

    (Nhà sử học đã trình bày một bản tường thuật chi tiết đến từng li từng tí về trận chiến cổ xưa.)

  • painstakingly crafted by hand

    được chế tác thủ công một cách công phu/tỉ mỉ

    "Each miniature model was painstakingly crafted by hand over several weeks."

    (Mỗi mô hình thu nhỏ được chế tác thủ công một cách công phu trong vài tuần.)

  • to go painstakingly through something

    tỉ mỉ xem xét/kiểm tra kỹ lưỡng cái gì đó

    "We had to go painstakingly through all the documents to find the missing information."

    (Chúng tôi phải tỉ mỉ xem xét kỹ lưỡng tất cả các tài liệu để tìm thông tin bị thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painstakingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

"The book was painstakingly researched over many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She painstakingly researched the topic for weeks.
Cô ấy đã dày công nghiên cứu chủ đề này trong nhiều tuần.
Phủ định
He didn't painstakingly check his work, which led to several errors.
Anh ấy đã không kiểm tra công việc của mình một cách tỉ mỉ, điều này dẫn đến một vài lỗi.
Nghi vấn
Did you painstakingly review all the documents before signing?
Bạn đã xem xét tỉ mỉ tất cả các tài liệu trước khi ký chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had planned the project more carefully, she would painstakingly review the results now to ensure accuracy.
Nếu cô ấy đã lên kế hoạch cho dự án cẩn thận hơn, giờ cô ấy sẽ xem xét kết quả một cách tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác.
Phủ định
If he weren't so disorganized, he wouldn't have had to painstakingly reconstruct the data he lost.
Nếu anh ấy không quá thiếu tổ chức, anh ấy đã không phải tái cấu trúc dữ liệu mình bị mất một cách tỉ mỉ.
Nghi vấn
If they had allocated more resources, would the team painstakingly analyze every single case now?
Nếu họ đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn, liệu nhóm có phân tích một cách tỉ mỉ từng trường hợp một bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will painstakingly research the topic for her presentation next week.
Cô ấy sẽ nghiên cứu chủ đề một cách tỉ mỉ cho bài thuyết trình của mình vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to painstakingly review every line of code; they'll focus on the key sections.
Họ sẽ không xem xét từng dòng code một cách tỉ mỉ; họ sẽ tập trung vào các phần chính.
Nghi vấn
Will he painstakingly restore the old painting, or will he hire a professional?
Liệu anh ấy có tự phục chế bức tranh cũ một cách tỉ mỉ không, hay anh ấy sẽ thuê một người chuyên nghiệp?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had painstakingly researched the topic before presenting her findings.
Cô ấy đã dày công nghiên cứu chủ đề trước khi trình bày những phát hiện của mình.
Phủ định
They had not painstakingly cleaned the antique furniture before applying the polish.
Họ đã không tỉ mỉ làm sạch đồ nội thất cổ trước khi đánh bóng.
Nghi vấn
Had he painstakingly checked every calculation before submitting the report?
Anh ấy đã kiểm tra cẩn thận mọi phép tính trước khi nộp báo cáo chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has painstakingly researched the historical documents for her book.
Cô ấy đã dày công nghiên cứu các tài liệu lịch sử cho cuốn sách của mình.
Phủ định
They haven't painstakingly prepared the presentation, so it's not very impressive.
Họ đã không chuẩn bị bài thuyết trình một cách tỉ mỉ, vì vậy nó không gây ấn tượng lắm.
Nghi vấn
Has he painstakingly restored the antique car to its original condition?
Anh ấy đã kỳ công phục chế chiếc xe cổ về tình trạng ban đầu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to proofread her reports painstakingly before submitting them.
Cô ấy đã từng cẩn thận đọc và sửa lỗi báo cáo của mình một cách tỉ mỉ trước khi nộp chúng.
Phủ định
He didn't use to plan his trips painstakingly; he preferred spontaneity.
Anh ấy đã từng không lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ; anh ấy thích sự tự phát.
Nghi vấn
Did they use to restore antique furniture painstakingly, spending months on each piece?
Có phải họ đã từng phục hồi đồ nội thất cổ một cách tỉ mỉ, dành hàng tháng cho mỗi món đồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painstakingly".

Giá trị của sự thủ công và tỉ mỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ, sự tỉ mỉ và công sức bỏ ra để tạo ra một tác phẩm (thể hiện qua 'painstakingly') được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn là sự kiên nhẫn, lòng tận tụy và sự tôn trọng của người nghệ nhân đối với nghề của mình. Các sản phẩm 'painstakingly crafted' thường có giá trị cao và được coi là độc đáo, chất lượng vượt trội so với sản phẩm sản xuất hàng loạt.

Sự chính xác trong khoa học và học thuật

Trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và học thuật, 'painstakingly' thường được dùng để mô tả quá trình làm việc cần sự chính xác, cẩn trọng và chi tiết tối đa. Việc thực hiện các thí nghiệm, phân tích dữ liệu hay biên soạn tài liệu 'painstakingly' là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính xác thực, độ tin cậy của kết quả và tránh sai sót, góp phần vào sự tiến bộ của tri thức.