painstakingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With great care and thoroughness.
Vietnamese Meaning
Một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was painstakingly researched over many years."
"Cuốn sách đã được nghiên cứu một cách tỉ mỉ trong nhiều năm."
-
"She painstakingly restored the old painting."
"Cô ấy đã phục hồi bức tranh cũ một cách tỉ mỉ."
-
"He painstakingly crafted each piece of furniture."
"Anh ấy đã chế tác từng món đồ nội thất một cách tỉ mỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | painstaking | Cần mẫn, cẩn thận, tỉ mỉ |
| Noun | painstakingness | Sự cần mẫn, sự tỉ mỉ, sự cẩn trọng |
| Noun (plural) | pains | Nỗ lực, công sức (thường dùng trong cụm 'take pains') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'painstakingly' nhấn mạnh sự nỗ lực, tỉ mỉ và kiên nhẫn trong việc thực hiện một nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng khi mô tả một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức để đạt được độ chính xác cao. So với 'carefully', 'painstakingly' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự tận tâm và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất. Ví dụ: 'carefully examine' có thể chỉ đơn giản là kiểm tra một cách cẩn thận, trong khi 'painstakingly examine' ám chỉ việc kiểm tra cực kỳ tỉ mỉ, chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research research painstakingly (nghiên cứu một cách tỉ mỉ/công phu)
-
craft craft painstakingly (chế tác một cách công phu/cẩn thận)
-
prepare prepare painstakingly (chuẩn bị một cách cẩn trọng/tỉ mỉ)
-
restore restore painstakingly (phục hồi một cách khéo léo/tỉ mỉ)
-
explain explain painstakingly (giải thích một cách chi tiết/cặn kẽ)
-
accurate painstakingly accurate (chính xác đến từng chi tiết/cực kỳ chính xác)
-
detailed painstakingly detailed (chi tiết một cách tỉ mỉ/công phu)
-
slow painstakingly slow (chậm chạp một cách cẩn trọng)
Idioms
-
a painstakingly detailed report/account
một báo cáo/mô tả chi tiết đến từng li từng tí
"The historian presented a painstakingly detailed account of the ancient battle."
(Nhà sử học đã trình bày một bản tường thuật chi tiết đến từng li từng tí về trận chiến cổ xưa.)
-
painstakingly crafted by hand
được chế tác thủ công một cách công phu/tỉ mỉ
"Each miniature model was painstakingly crafted by hand over several weeks."
(Mỗi mô hình thu nhỏ được chế tác thủ công một cách công phu trong vài tuần.)
-
to go painstakingly through something
tỉ mỉ xem xét/kiểm tra kỹ lưỡng cái gì đó
"We had to go painstakingly through all the documents to find the missing information."
(Chúng tôi phải tỉ mỉ xem xét kỹ lưỡng tất cả các tài liệu để tìm thông tin bị thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
painstakingly
Trạng từMột cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
"The book was painstakingly researched over many years."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She painstakingly researched the topic for weeks. |
Cô ấy đã dày công nghiên cứu chủ đề này trong nhiều tuần. |
| Phủ định | He didn't painstakingly check his work, which led to several errors. |
Anh ấy đã không kiểm tra công việc của mình một cách tỉ mỉ, điều này dẫn đến một vài lỗi. |
| Nghi vấn | Did you painstakingly review all the documents before signing? |
Bạn đã xem xét tỉ mỉ tất cả các tài liệu trước khi ký chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had planned the project more carefully, she would painstakingly review the results now to ensure accuracy. |
Nếu cô ấy đã lên kế hoạch cho dự án cẩn thận hơn, giờ cô ấy sẽ xem xét kết quả một cách tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác. |
| Phủ định | If he weren't so disorganized, he wouldn't have had to painstakingly reconstruct the data he lost. |
Nếu anh ấy không quá thiếu tổ chức, anh ấy đã không phải tái cấu trúc dữ liệu mình bị mất một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | If they had allocated more resources, would the team painstakingly analyze every single case now? |
Nếu họ đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn, liệu nhóm có phân tích một cách tỉ mỉ từng trường hợp một bây giờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will painstakingly research the topic for her presentation next week. |
Cô ấy sẽ nghiên cứu chủ đề một cách tỉ mỉ cho bài thuyết trình của mình vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to painstakingly review every line of code; they'll focus on the key sections. |
Họ sẽ không xem xét từng dòng code một cách tỉ mỉ; họ sẽ tập trung vào các phần chính. |
| Nghi vấn | Will he painstakingly restore the old painting, or will he hire a professional? |
Liệu anh ấy có tự phục chế bức tranh cũ một cách tỉ mỉ không, hay anh ấy sẽ thuê một người chuyên nghiệp? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had painstakingly researched the topic before presenting her findings. |
Cô ấy đã dày công nghiên cứu chủ đề trước khi trình bày những phát hiện của mình. |
| Phủ định | They had not painstakingly cleaned the antique furniture before applying the polish. |
Họ đã không tỉ mỉ làm sạch đồ nội thất cổ trước khi đánh bóng. |
| Nghi vấn | Had he painstakingly checked every calculation before submitting the report? |
Anh ấy đã kiểm tra cẩn thận mọi phép tính trước khi nộp báo cáo chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has painstakingly researched the historical documents for her book. |
Cô ấy đã dày công nghiên cứu các tài liệu lịch sử cho cuốn sách của mình. |
| Phủ định | They haven't painstakingly prepared the presentation, so it's not very impressive. |
Họ đã không chuẩn bị bài thuyết trình một cách tỉ mỉ, vì vậy nó không gây ấn tượng lắm. |
| Nghi vấn | Has he painstakingly restored the antique car to its original condition? |
Anh ấy đã kỳ công phục chế chiếc xe cổ về tình trạng ban đầu chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to proofread her reports painstakingly before submitting them. |
Cô ấy đã từng cẩn thận đọc và sửa lỗi báo cáo của mình một cách tỉ mỉ trước khi nộp chúng. |
| Phủ định | He didn't use to plan his trips painstakingly; he preferred spontaneity. |
Anh ấy đã từng không lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ; anh ấy thích sự tự phát. |
| Nghi vấn | Did they use to restore antique furniture painstakingly, spending months on each piece? |
Có phải họ đã từng phục hồi đồ nội thất cổ một cách tỉ mỉ, dành hàng tháng cho mỗi món đồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painstakingly".
