pakhto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Pashto language, an Iranian language spoken in Afghanistan and Pakistan.
Vietnamese Meaning
Tiếng Pashto, một ngôn ngữ Iran được nói ở Afghanistan và Pakistan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pashto is one of the two official languages of Afghanistan."
"Tiếng Pashto là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan."
-
"The Pashto alphabet is based on the Perso-Arabic script."
"Bảng chữ cái Pashto dựa trên chữ viết Perso-Ả Rập."
-
"Learning Pashto can be challenging for English speakers."
"Học tiếng Pashto có thể là một thử thách đối với người nói tiếng Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa khi là danh từ riêng (Pashto). Chỉ ngôn ngữ, không chỉ người.
Prepositions
In Pashto (trong tiếng Pashto), language of (ngôn ngữ của)
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Pakhto (nói tiếng Pakhto)
-
learn learn Pakhto (học tiếng Pakhto)
-
teach teach Pakhto (dạy tiếng Pakhto)
-
Pakhto Pakhto literature (văn học Pakhto)
-
Pakhto Pakhto culture (văn hóa Pakhto)
-
Pakhto Pakhto speaker (người nói tiếng Pakhto)
Idioms
-
speak Pakhto fluently
nói tiếng Pakhto trôi chảy
"She dreams of visiting Afghanistan and speaking Pakhto fluently with the locals."
(Cô ấy mơ ước đến Afghanistan và nói tiếng Pakhto trôi chảy với người dân địa phương.)
-
translate into Pakhto
dịch sang tiếng Pakhto
"The important documents needed to be translated into Pakhto for the meeting."
(Các tài liệu quan trọng cần được dịch sang tiếng Pakhto cho cuộc họp.)
-
Pakhto-speaking regions
các khu vực nói tiếng Pakhto
"Many humanitarian efforts are focused on Pakhto-speaking regions."
(Nhiều nỗ lực nhân đạo tập trung vào các khu vực nói tiếng Pakhto.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pakhto
Danh từTiếng Pashto, một ngôn ngữ Iran được nói ở Afghanistan và Pakistan.
"Pashto is one of the two official languages of Afghanistan."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she returns to Afghanistan, she will have already mastered Pashto. |
Vào thời điểm cô ấy trở lại Afghanistan, cô ấy sẽ đã thông thạo tiếng Pashto. |
| Phủ định | By next year, they won't have published the Pashto dictionary yet. |
Đến năm sau, họ vẫn chưa xuất bản từ điển Pashto. |
| Nghi vấn | Will the linguists have analyzed all the Pashto dialects by 2025? |
Liệu các nhà ngôn ngữ học có phân tích xong tất cả các phương ngữ Pashto vào năm 2025 không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already learned Pashto before she moved to Afghanistan. |
Cô ấy đã học tiếng Pashto trước khi chuyển đến Afghanistan. |
| Phủ định | They had not expected Pashto to be so difficult to master. |
Họ đã không ngờ rằng tiếng Pashto lại khó thành thạo đến vậy. |
| Nghi vấn | Had he ever heard Pashto spoken before his visit? |
Anh ấy đã từng nghe tiếng Pashto bao giờ chưa trước chuyến thăm của mình? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I spoke Pashto fluently. |
Tôi ước tôi nói tiếng Pashto trôi chảy. |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten all the Pashto I learned. |
Giá mà tôi đã không quên hết tiếng Pashto mà tôi đã học. |
| Nghi vấn | I wish the news anchor would pronounce Pashto names correctly; wouldn't that be nice? |
Tôi ước người dẫn chương trình tin tức phát âm đúng tên tiếng Pashto; chẳng phải sẽ rất tốt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pakhto".
