(Top Banner Ad)
pashto
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

pashto

UK: /ˈpʌʃtəʊ/ • US: /ˈpʌʃtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Pashto văn hóa Pashto người Pashtun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language of the Iranian branch spoken mainly in Afghanistan and Pakistan.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ thuộc nhánh Iran được nói chủ yếu ở Afghanistan và Pakistan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pashto is an Indo-European language."

    "Tiếng Pashto là một ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu."

  • "He is fluent in Pashto."

    "Anh ấy nói tiếng Pashto rất trôi chảy."

  • "The Pashto alphabet is based on the Arabic script."

    "Bảng chữ cái Pashto dựa trên chữ viết Ả Rập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pashto tiếng Pashto (ngôn ngữ); người Pashto (dân tộc, dùng để chỉ chung người nói ngôn ngữ này)
Adjective Pashto thuộc về Pashto (ngôn ngữ, dân tộc); của người Pashtun
Noun Pashtun người Pashtun (một thành viên của dân tộc Pashtun)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Pashto
پښتو‎ (Paṣ̌tō)

Nguồn gốc từ chính tên gọi

Từ 'Pashto' có nguồn gốc trực tiếp từ tên gọi của chính ngôn ngữ này trong tiếng bản địa. Đây là một ngôn ngữ Đông Iran, được nói bởi người Pashtun, một dân tộc chủ yếu sinh sống ở Afghanistan và Pakistan. Do đó, 'Pashto' là tên tự gọi, phản ánh nguồn gốc và bản sắc của nó.

Usage Note

Pashto là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan (cùng với Dari) và được nói bởi người Pashtun. Nó có nhiều phương ngữ khác nhau. Ngôn ngữ này cũng được gọi là Pushto hoặc Pakhto.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pashto
  • speak speak Pashto
    (nói tiếng Pashto)
  • learn learn Pashto
    (học tiếng Pashto)
  • teach teach Pashto
    (dạy tiếng Pashto)
  • translate translate into Pashto
    (dịch sang tiếng Pashto)
Pashto + Noun
  • language Pashto language
    (ngôn ngữ Pashto)
  • speaker Pashto speaker
    (người nói tiếng Pashto)
  • literature Pashto literature
    (văn học Pashto)
  • culture Pashto culture
    (văn hóa Pashto)

Idioms

  • speak Pashto

    nói tiếng Pashto

    "Can you speak Pashto fluently?"

    (Bạn có thể nói tiếng Pashto trôi chảy không?)

  • learn Pashto

    học tiếng Pashto

    "Many people learn Pashto to work in Afghanistan."

    (Nhiều người học tiếng Pashto để làm việc ở Afghanistan.)

  • in Pashto

    bằng tiếng Pashto

    "The document was written in Pashto."

    (Tài liệu được viết bằng tiếng Pashto.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pashto

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ thuộc nhánh Iran được nói chủ yếu ở Afghanistan và Pakistan.

"Pashto is an Indo-European language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Pashto.
Cô ấy là người Pashtun.
Phủ định
He does not speak Pashto.
Anh ấy không nói tiếng Pashto.
Nghi vấn
Do they understand Pashto?
Họ có hiểu tiếng Pashto không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pashto".

Ngôn ngữ chính thức và khu vực

Pashto là một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan (cùng với Dari) và là một ngôn ngữ khu vực quan trọng ở các vùng phía tây bắc Pakistan. Nó đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, chính trị và văn hóa của cả hai quốc gia này.

Liên kết với Pashtunwali

Tiếng Pashto gắn liền mật thiết với người Pashtun và bộ luật danh dự truyền thống của họ, được gọi là Pashtunwali. Bộ luật này bao gồm các giá trị như lòng hiếu khách, công lý và sự bảo vệ danh dự, định hình sâu sắc văn hóa và xã hội của dân tộc Pashtun.