Afghanistan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country in South-Central Asia.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển ở khu vực Nam Trung Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Afghanistan has a rich but turbulent history."
"Afghanistan có một lịch sử phong phú nhưng đầy biến động."
-
"The war in Afghanistan lasted for two decades."
"Cuộc chiến ở Afghanistan kéo dài hai thập kỷ."
-
"Afghan refugees sought asylum in neighboring countries."
"Những người tị nạn Afghanistan tìm kiếm tị nạn ở các nước láng giềng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, con người, hoặc liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội của quốc gia này. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; thay vào đó, có thể sử dụng các cụm từ mô tả vị trí địa lý hoặc đặc điểm chính trị.
Prepositions
in Afghanistan (ở Afghanistan - chỉ vị trí địa lý); of Afghanistan (của Afghanistan - chỉ thuộc tính, nguồn gốc); to Afghanistan (đến Afghanistan - chỉ hướng di chuyển); from Afghanistan (từ Afghanistan - chỉ điểm xuất phát, nguồn gốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
landlocked landlocked Afghanistan (Afghanistan không giáp biển)
-
war-torn war-torn Afghanistan (Afghanistan bị chiến tranh tàn phá)
-
rebuild efforts to rebuild Afghanistan (những nỗ lực tái thiết Afghanistan)
-
withdraw from troops withdraw from Afghanistan (quân đội rút khỏi Afghanistan)
-
conflict the Afghanistan conflict (xung đột/chiến tranh ở Afghanistan)
-
border the Afghanistan border with Pakistan (biên giới Afghanistan giáp Pakistan)
Idioms
-
The Graveyard of Empires
Nghĩa địa của các Đế chế (Ám chỉ lịch sử các cường quốc bên ngoài thất bại khi cố gắng chinh phục hoặc kiểm soát khu vực này)
"Many historians refer to Afghanistan as The Graveyard of Empires due to the failed invasions by major powers."
(Nhiều nhà sử học gọi Afghanistan là Nghĩa địa của các Đế chế do các cuộc xâm lược thất bại của các cường quốc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Afghanistan
Danh từMột quốc gia không giáp biển ở khu vực Nam Trung Á.
"Afghanistan has a rich but turbulent history."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Afghanistan is a landlocked country in South Central Asia. |
Afghanistan là một quốc gia không giáp biển ở Nam Trung Á. |
| Phủ định | Never has Afghanistan seen such a period of prolonged drought. |
Chưa bao giờ Afghanistan chứng kiến một giai đoạn hạn hán kéo dài như vậy. |
| Nghi vấn | Should the Afghan people choose peace, the world will support them. |
Nếu người dân Afghanistan chọn hòa bình, thế giới sẽ ủng hộ họ. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Afghanistan the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Afghanistan vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not want to invest in Afghan businesses. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đầu tư vào các doanh nghiệp Afghanistan. |
| Nghi vấn | They asked if the Afghan government had implemented new policies. |
Họ hỏi liệu chính phủ Afghanistan đã thực hiện các chính sách mới hay chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Afghan government was working on improving infrastructure last year. |
Chính phủ Afghanistan đã và đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng vào năm ngoái. |
| Phủ định | They were not discussing the political situation in Afghanistan at that moment. |
Họ đã không thảo luận về tình hình chính trị ở Afghanistan vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were foreign investors still investing in Afghanistan's mining industry? |
Có phải các nhà đầu tư nước ngoài vẫn đang đầu tư vào ngành khai thác mỏ của Afghanistan không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish Afghanistan could achieve lasting peace and stability. |
Tôi ước Afghanistan có thể đạt được hòa bình và ổn định lâu dài. |
| Phủ định | If only the Afghan conflict hadn't caused so much suffering. |
Giá như cuộc xung đột ở Afghanistan đã không gây ra quá nhiều đau khổ. |
| Nghi vấn | I wish the international community would help Afghanistan more effectively. Do you think they will? |
Tôi ước cộng đồng quốc tế sẽ giúp đỡ Afghanistan hiệu quả hơn. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Afghanistan".
