(Top Banner Ad)
Afghanistan
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Afghanistan

UK: /æfˈɡænɪˌstɑːn/ • US: /æfˈɡænɪˌstæn/

Nghĩa tiếng Việt

Áp-ga-ni-xtan Nước Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in South-Central Asia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển ở khu vực Nam Trung Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Afghanistan has a rich but turbulent history."

    "Afghanistan có một lịch sử phong phú nhưng đầy biến động."

  • "The war in Afghanistan lasted for two decades."

    "Cuộc chiến ở Afghanistan kéo dài hai thập kỷ."

  • "Afghan refugees sought asylum in neighboring countries."

    "Những người tị nạn Afghanistan tìm kiếm tị nạn ở các nước láng giềng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Afghan Người dân Afghanistan; Công dân Afghanistan
Adjective/Demonym Afghan Thuộc về Afghanistan; Liên quan đến văn hóa hoặc chính trị Afghanistan
Noun Afghanistani Thuộc Afghanistan (Hình thức tính từ/danh từ thay thế, ít phổ biến hơn ‘Afghan’)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit (Possible root)
Aśvaka (Horsemen/Kamboja)
Pashto/Persian
Afghān (Designation for the Pashtun people)
Persian Suffix
-stān (Place of, Land)
English (19th Century)
Afghanistan

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi “Afghanistan” có nghĩa đen là 'Vùng đất của người Afghan'. Thành phần 'Afghān' dùng để chỉ người Pashtun, nhóm dân tộc đông nhất trong khu vực, trong khi hậu tố '-stān' là một từ trong tiếng Ba Tư có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'quốc gia'. Tên này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các văn bản châu Âu vào thế kỷ 19.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia, con người, hoặc liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội của quốc gia này. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; thay vào đó, có thể sử dụng các cụm từ mô tả vị trí địa lý hoặc đặc điểm chính trị.

Prepositions

in of to from

in Afghanistan (ở Afghanistan - chỉ vị trí địa lý); of Afghanistan (của Afghanistan - chỉ thuộc tính, nguồn gốc); to Afghanistan (đến Afghanistan - chỉ hướng di chuyển); from Afghanistan (từ Afghanistan - chỉ điểm xuất phát, nguồn gốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Afghanistan
  • landlocked landlocked Afghanistan
    (Afghanistan không giáp biển)
  • war-torn war-torn Afghanistan
    (Afghanistan bị chiến tranh tàn phá)
Verb + Afghanistan
  • rebuild efforts to rebuild Afghanistan
    (những nỗ lực tái thiết Afghanistan)
  • withdraw from troops withdraw from Afghanistan
    (quân đội rút khỏi Afghanistan)
Noun + Afghanistan
  • conflict the Afghanistan conflict
    (xung đột/chiến tranh ở Afghanistan)
  • border the Afghanistan border with Pakistan
    (biên giới Afghanistan giáp Pakistan)

Idioms

  • The Graveyard of Empires

    Nghĩa địa của các Đế chế (Ám chỉ lịch sử các cường quốc bên ngoài thất bại khi cố gắng chinh phục hoặc kiểm soát khu vực này)

    "Many historians refer to Afghanistan as The Graveyard of Empires due to the failed invasions by major powers."

    (Nhiều nhà sử học gọi Afghanistan là Nghĩa địa của các Đế chế do các cuộc xâm lược thất bại của các cường quốc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Afghanistan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển ở khu vực Nam Trung Á.

"Afghanistan has a rich but turbulent history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Afghanistan is a landlocked country in South Central Asia.
Afghanistan là một quốc gia không giáp biển ở Nam Trung Á.
Phủ định
Never has Afghanistan seen such a period of prolonged drought.
Chưa bao giờ Afghanistan chứng kiến một giai đoạn hạn hán kéo dài như vậy.
Nghi vấn
Should the Afghan people choose peace, the world will support them.
Nếu người dân Afghanistan chọn hòa bình, thế giới sẽ ủng hộ họ.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited Afghanistan the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Afghanistan vào năm trước.
Phủ định
He said that he did not want to invest in Afghan businesses.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đầu tư vào các doanh nghiệp Afghanistan.
Nghi vấn
They asked if the Afghan government had implemented new policies.
Họ hỏi liệu chính phủ Afghanistan đã thực hiện các chính sách mới hay chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Afghan government was working on improving infrastructure last year.
Chính phủ Afghanistan đã và đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng vào năm ngoái.
Phủ định
They were not discussing the political situation in Afghanistan at that moment.
Họ đã không thảo luận về tình hình chính trị ở Afghanistan vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were foreign investors still investing in Afghanistan's mining industry?
Có phải các nhà đầu tư nước ngoài vẫn đang đầu tư vào ngành khai thác mỏ của Afghanistan không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish Afghanistan could achieve lasting peace and stability.
Tôi ước Afghanistan có thể đạt được hòa bình và ổn định lâu dài.
Phủ định
If only the Afghan conflict hadn't caused so much suffering.
Giá như cuộc xung đột ở Afghanistan đã không gây ra quá nhiều đau khổ.
Nghi vấn
I wish the international community would help Afghanistan more effectively. Do you think they will?
Tôi ước cộng đồng quốc tế sẽ giúp đỡ Afghanistan hiệu quả hơn. Bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Afghanistan".

Địa lý và Dãy núi Hindu Kush

Afghanistan là một quốc gia không giáp biển và có địa hình vô cùng hiểm trở. Phần lớn đất nước bị thống trị bởi dãy núi Hindu Kush, một nhánh của Himalaya, khiến việc xây dựng cơ sở hạ tầng và kết nối giao thông trở nên cực kỳ khó khăn.

Buzkashi – Môn thể thao Quốc gia

Buzkashi là môn thể thao quốc gia và truyền thống của Afghanistan. Đây là một trò chơi cưỡi ngựa dữ dội, trong đó các cavaliers (kỵ sĩ) cố gắng giành lấy xác một con dê hoặc bê không đầu (gọi là 'buz') và mang nó về đích để ghi điểm. Nó đòi hỏi sức mạnh và sự dẻo dai phi thường.