(Top Banner Ad)
pashtun
B2
noun B2 Dân tộc học, Chính trị, Địa lý

pashtun

UK: /ˈpʌʃˌtuːn/ • US: /ˈpɑːʃˌtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

người Pashtun dân tộc Pashtun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a Pashto-speaking people inhabiting mainly Afghanistan and Pakistan.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc nói tiếng Pashto, sinh sống chủ yếu ở Afghanistan và Pakistan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pashtuns are known for their strong tribal traditions."

    "Người Pashtun nổi tiếng với truyền thống bộ lạc mạnh mẽ."

  • "Many Pashtuns live in the mountainous regions."

    "Nhiều người Pashtun sống ở các vùng núi."

  • "The Pashtun people have a rich history."

    "Người Pashtun có một lịch sử phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pashtun Người Pashtun (thành viên của một dân tộc cụ thể)
Adjective Pashtun Thuộc về người Pashtun hoặc văn hóa Pashtun
Noun Pashto Tiếng Pashto (ngôn ngữ được nói bởi người Pashtun)
Noun Pashtunwali Pashtunwali (bộ quy tắc danh dự và ứng xử truyền thống của người Pashtun)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dân tộc học, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Pashto
پښتون (Paṣtūn / Pukhtun)
English
Pashtun

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Pashtun' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pashto, ngôn ngữ của chính dân tộc Pashtun. Tên gọi này chỉ tộc người bản địa lớn nhất của Afghanistan và cũng là một nhóm dân tộc đáng kể ở Pakistan, thường được biết đến với lòng dũng cảm, tinh thần độc lập và bộ quy tắc danh dự Pashtunwali của họ.

Usage Note

Từ 'Pashtun' dùng để chỉ một cá nhân hoặc một tập thể người thuộc dân tộc này. Đôi khi có thể thấy cách viết 'Pushtun'. Cần phân biệt với tiếng Pashto (Pashto language).

Prepositions

of from

‘of’ thường dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm (e.g., 'a Pashtun of Afghanistan'). ‘From’ thường dùng để chỉ nguồn gốc (e.g., 'a Pashtun from Pakistan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pashtun
  • ethnic ethnic Pashtun
    (Người Pashtun về mặt sắc tộc)
  • fierce fierce Pashtun tribes
    (Các bộ lạc Pashtun dũng mãnh)
  • conservative conservative Pashtun society
    (Xã hội Pashtun bảo thủ)
Pashtun (as modifier) + Noun
  • Pashtun Pashtun culture
    (Văn hóa Pashtun)
  • Pashtun Pashtun people
    (Người Pashtun)
  • Pashtun Pashtun traditions
    (Các truyền thống của người Pashtun)
  • Pashtun Pashtun region
    (Khu vực của người Pashtun)
Verb + Pashtun (areas/customs)
  • govern govern the Pashtun areas
    (Cai trị các khu vực của người Pashtun)
  • respect respect Pashtun customs
    (Tôn trọng các phong tục của người Pashtun)

Idioms

  • Pashtunwali (the Pashtun code of conduct)

    Pashtunwali (bộ quy tắc danh dự và ứng xử của người Pashtun)

    "Understanding Pashtunwali is crucial to comprehending Pashtun society."

    (Hiểu Pashtunwali là rất quan trọng để thấu hiểu xã hội Pashtun.)

  • Pashtun identity

    Bản sắc Pashtun

    "Language and tribal loyalty are central to Pashtun identity."

    (Ngôn ngữ và lòng trung thành với bộ lạc là những yếu tố cốt lõi của bản sắc Pashtun.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pashtun

noun
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc nói tiếng Pashto, sinh sống chủ yếu ở Afghanistan và Pakistan.

"The Pashtuns are known for their strong tribal traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pashtun".

Pashtunwali: Bộ luật danh dự

Pashtunwali là một bộ quy tắc danh dự và lối sống truyền thống cổ xưa, được người Pashtun tuân thủ nghiêm ngặt. Nó bao gồm các nguyên tắc như melmastia (lòng hiếu khách), badal (sự trả thù hoặc công lý), nanawatai (bảo vệ người tị nạn/yêu cầu tha thứ), và turah (lòng dũng cảm hoặc công lý).

Người Pashtun và địa chính trị khu vực

Người Pashtun là nhóm dân tộc lớn nhất ở Afghanistan và một nhóm dân tộc đáng kể ở Pakistan, chủ yếu sinh sống dọc theo biên giới hai quốc gia. Vai trò và ảnh hưởng của họ có ý nghĩa sâu sắc đối với chính trị, an ninh và ổn định của toàn bộ khu vực Nam Á và Trung Á.