(Top Banner Ad)
palatability
C1
noun C1 Thực phẩm, Dinh dưỡng, Sinh học

palatability

UK: /ˌpæləˈtæbɪləti/ • US: /ˌpæləˈtæbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ ngon tính ngon miệng khẩu vị sự dễ ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which something is pleasant to eat; agreeableness to the palate or taste.

Vietnamese Meaning

Độ ngon, sự ngon miệng, tính hấp dẫn về hương vị; mức độ dễ chịu khi ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palatability of the food was improved by adding spices."

    "Độ ngon của món ăn đã được cải thiện bằng cách thêm gia vị."

  • "The palatability of processed foods is often enhanced with additives."

    "Độ ngon của thực phẩm chế biến sẵn thường được tăng cường bằng các chất phụ gia."

  • "The veterinarian considered the palatability of the medicine when prescribing it for the cat."

    "Bác sĩ thú y đã xem xét độ ngon của thuốc khi kê đơn cho con mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palate vòm miệng, khẩu vị, vị giác
Adjective palatable ngon miệng, dễ chịu (với khẩu vị); dễ chấp nhận, vừa ý
Adverb palatably một cách ngon miệng, dễ chịu; một cách dễ chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Dinh dưỡng, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palatum
Old French
palat
Middle English
palat
English
palate
English
palatable
English
palatability

Từ 'vòm miệng' đến 'ngon miệng'

Từ Latin 'palatum' có nghĩa là vòm miệng, từ 'palate' trong tiếng Anh ban đầu chỉ phần trên của khoang miệng. Dần dần, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ 'khẩu vị' hoặc 'sự nhạy cảm với hương vị'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể) để tạo thành 'palatable' (có thể nếm được, ngon miệng) và sau đó thêm '-ity' (tính chất), 'palatability' ra đời, mô tả chất lượng của thứ gì đó dễ chịu, ngon miệng hoặc dễ chấp nhận.

Usage Note

Palatability chỉ mức độ một món ăn hoặc thức uống hấp dẫn và dễ chịu đối với vị giác. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần là 'ăn được' và liên quan đến trải nghiệm cảm giác tích cực. Palatability có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hương vị, mùi, kết cấu, hình thức và thậm chí cả nhiệt độ của thực phẩm.

Prepositions

of

''Palatability of'' được dùng để chỉ độ ngon của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The palatability of the new dog food was tested.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palatability
  • high high palatability
    (độ ngon miệng cao)
  • low low palatability
    (độ ngon miệng thấp)
  • improved improved palatability
    (khả năng ngon miệng được cải thiện)
  • poor poor palatability
    (khả năng ngon miệng kém)
  • overall overall palatability
    (độ ngon miệng tổng thể)
Verb + palatability
  • assess assess palatability
    (đánh giá độ ngon miệng)
  • improve improve palatability
    (cải thiện độ ngon miệng)
  • enhance enhance palatability
    (nâng cao độ ngon miệng)
  • affect affect palatability
    (ảnh hưởng đến độ ngon miệng)
  • determine determine palatability
    (xác định độ ngon miệng)

Idioms

  • the palatability of an idea/proposal

    tính dễ chấp nhận hoặc hấp dẫn của một ý tưởng/đề xuất (không phải món ăn)

    "The government needs to increase the palatability of its new policy for it to gain public support."

    (Chính phủ cần làm cho chính sách mới của mình dễ chấp nhận hơn để nhận được sự ủng hộ của công chúng.)

  • to enhance/improve palatability

    cải thiện/nâng cao độ ngon miệng (của thức ăn) hoặc tính hấp dẫn/dễ chấp nhận (của ý tưởng)

    "Adding various spices can greatly enhance the palatability of a simple dish."

    (Thêm nhiều loại gia vị có thể cải thiện đáng kể độ ngon miệng của một món ăn đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palatability

noun
Lật mặt

Độ ngon, sự ngon miệng, tính hấp dẫn về hương vị; mức độ dễ chịu khi ăn.

"The palatability of the food was improved by adding spices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palatability".

Ngành công nghiệp thực phẩm và 'độ ngon miệng'

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, 'palatability' là một yếu tố then chốt. Các nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống chi rất nhiều tiền để nghiên cứu và thử nghiệm nhằm đảm bảo sản phẩm của họ có hương vị, kết cấu và mùi thơm hấp dẫn nhất, từ đó thu hút người tiêu dùng. Ngay cả thức ăn cho thú cưng cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng về độ ngon miệng để đảm bảo vật nuôi thích ăn và tiêu thụ đủ chất dinh dưỡng.

Palatability trong xã hội và chính trị

Thuật ngữ 'palatability' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ẩm thực. Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả mức độ dễ chấp nhận hoặc hấp dẫn của một ý tưởng, một chính sách, hoặc một giải pháp đối với một nhóm người hoặc công chúng. Ví dụ, một 'chính sách có độ ngon miệng thấp' (low palatability policy) nghĩa là nó khó được chấp nhận hoặc không được ưa chuộng rộng rãi.