(Top Banner Ad)
unpalatability
C1
noun C1 Ẩm thực, Khoa học Thực phẩm, Ngôn ngữ học

unpalatability

UK: /ˌʌnpæləˈtæbɪləti/ • US: /ˌʌnpæləˈtæbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khó ăn tính chất khó nuốt sự không ngon miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unpalatable; unpleasantness to the taste.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không ngon miệng; sự khó chịu đối với vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpalatability of the new diet pills was a major concern for consumers."

    "Sự khó uống của thuốc giảm cân mới là một mối quan tâm lớn đối với người tiêu dùng."

  • "The unpalatability of the food made it impossible to finish the meal."

    "Đồ ăn quá khó nuốt khiến tôi không thể ăn hết bữa."

  • "The researcher investigated the unpalatability of certain plants to herbivores."

    "Nhà nghiên cứu đã điều tra sự khó ăn của một số loại thực vật đối với động vật ăn cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palate Vòm miệng, khẩu vị, vị giác
Adjective palatable Ngon miệng, dễ chịu, có thể chấp nhận được
Adjective unpalatable Không ngon miệng, khó chịu, không thể chấp nhận được
Noun palatability Sự ngon miệng, tính dễ chịu, khả năng chấp nhận được
Adverb unpalatably Một cách khó chịu, không thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

palatability (sự ngon miệng)deliciousness (sự ngon lành)appetizingness (sự hấp dẫn, kích thích vị giác)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học Thực phẩm, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palatum
Old French
palat
English
palate
English
palatable
English
unpalatable
English
unpalatability

Hương vị đắng của sự thật

Từ 'unpalatability' mang ý nghĩa không ngon miệng, khó chịu, hoặc không thể chấp nhận được. Gốc từ 'palate' (vòm miệng, vị giác) từ tiếng Latin, sau đó phát triển thành 'palatable' (ngon miệng, dễ chịu). Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ity' (trạng thái), từ này diễn tả trạng thái của một điều gì đó không chỉ khó nuốt theo nghĩa đen (như đồ ăn dở) mà còn theo nghĩa bóng: một sự thật khó chấp nhận, một quyết sách không được lòng dân, hoặc một tình huống gây khó chịu tột độ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để mô tả sự khó chịu về mặt tinh thần hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'unpalatability' chỉ mức độ không ngon, khó ăn hoặc có vị khó chịu của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để mô tả thức ăn, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ khó chịu hoặc không hấp dẫn khác. So với các từ đồng nghĩa như 'distastefulness' (sự khó chịu), 'repulsiveness' (sự ghê tởm), 'unpalatability' nhấn mạnh đến cảm giác về vị giác. Nó khác với 'blandness' (vô vị) vì 'unpalatability' ngụ ý một hương vị tiêu cực chứ không phải chỉ là thiếu hương vị.

Prepositions

of

The unpalatability *of* the medicine made it difficult to administer to the child. (Sự khó uống *của* thuốc khiến việc cho đứa trẻ uống trở nên khó khăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpalatability
  • inherent inherent unpalatability
    (tính khó chấp nhận cố hữu)
  • sheer sheer unpalatability
    (sự khó chịu/không thể chấp nhận hoàn toàn)
  • economic economic unpalatability
    (sự không thể chấp nhận được về mặt kinh tế)
  • political political unpalatability
    (sự không được lòng dân về mặt chính trị)
  • growing growing unpalatability
    (sự khó chịu/khó chấp nhận ngày càng tăng)
Verb + unpalatability
  • highlight highlight the unpalatability
    (làm nổi bật sự khó chịu/khó chấp nhận)
  • address address the unpalatability
    (giải quyết sự khó chịu/khó chấp nhận)
  • overcome overcome the unpalatability
    (vượt qua sự khó chịu/khó chấp nhận)
  • accept accept the unpalatability
    (chấp nhận sự khó chịu/khó chấp nhận)
  • emphasize emphasize the unpalatability
    (nhấn mạnh sự khó chịu/khó chấp nhận)
Noun + of + unpalatability
  • degree of degree of unpalatability
    (mức độ khó chịu/khó chấp nhận)
  • level of level of unpalatability
    (mức độ khó chịu/khó chấp nhận)
  • sense of sense of unpalatability
    (cảm giác khó chịu/khó chấp nhận)

Idioms

  • the unpalatability of the truth

    sự thật khó chấp nhận/đắng lòng

    "Sometimes, we must face the unpalatability of the truth, no matter how difficult it is."

    (Đôi khi, chúng ta phải đối mặt với sự thật đắng lòng, dù nó có khó khăn đến mấy.)

  • the unpalatability of a policy/decision

    sự khó chấp nhận/không được lòng của một chính sách/quyết định

    "The government acknowledged the unpalatability of the new tax policy but insisted it was necessary."

    (Chính phủ thừa nhận sự không được lòng của chính sách thuế mới nhưng vẫn nhấn mạnh rằng nó cần thiết.)

  • deal with the unpalatability

    đối phó/giải quyết sự khó chịu/khó chấp nhận

    "The manager had to deal with the unpalatability of letting several employees go."

    (Người quản lý phải đối phó với sự khó chịu khi phải sa thải một số nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpalatability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không ngon miệng; sự khó chịu đối với vị giác.

"The unpalatability of the new diet pills was a major concern for consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpalatability".

Sự thật đắng lòng (Bitter Truths)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unpalatability' thường được dùng để chỉ những sự thật hoặc tình huống khó chịu, không mong muốn nhưng lại rất cần thiết phải đối mặt. Giống như 'swallowing a bitter pill' (nuốt một viên thuốc đắng), việc chấp nhận những điều 'không ngon miệng' này thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, dũng cảm và thực tế.

Khẩu vị và Văn hóa Ẩm thực

Mặc dù 'unpalatability' thường mang nghĩa bóng, nhưng theo nghĩa đen, nó cũng liên quan đến khẩu vị cá nhân và văn hóa. Một món ăn có thể 'unpalatable' với người này nhưng lại là đặc sản với người khác (ví dụ: sầu riêng đối với một số người phương Tây, hoặc phô mai nặng mùi). Điều này phản ánh sự đa dạng trong cách cảm nhận và chấp nhận hương vị giữa các nền văn hóa.