unpalatability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being unpalatable; unpleasantness to the taste.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không ngon miệng; sự khó chịu đối với vị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpalatability of the new diet pills was a major concern for consumers."
"Sự khó uống của thuốc giảm cân mới là một mối quan tâm lớn đối với người tiêu dùng."
-
"The unpalatability of the food made it impossible to finish the meal."
"Đồ ăn quá khó nuốt khiến tôi không thể ăn hết bữa."
-
"The researcher investigated the unpalatability of certain plants to herbivores."
"Nhà nghiên cứu đã điều tra sự khó ăn của một số loại thực vật đối với động vật ăn cỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | palate | Vòm miệng, khẩu vị, vị giác |
| Adjective | palatable | Ngon miệng, dễ chịu, có thể chấp nhận được |
| Adjective | unpalatable | Không ngon miệng, khó chịu, không thể chấp nhận được |
| Noun | palatability | Sự ngon miệng, tính dễ chịu, khả năng chấp nhận được |
| Adverb | unpalatably | Một cách khó chịu, không thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpalatability' chỉ mức độ không ngon, khó ăn hoặc có vị khó chịu của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để mô tả thức ăn, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ khó chịu hoặc không hấp dẫn khác. So với các từ đồng nghĩa như 'distastefulness' (sự khó chịu), 'repulsiveness' (sự ghê tởm), 'unpalatability' nhấn mạnh đến cảm giác về vị giác. Nó khác với 'blandness' (vô vị) vì 'unpalatability' ngụ ý một hương vị tiêu cực chứ không phải chỉ là thiếu hương vị.
Prepositions
The unpalatability *of* the medicine made it difficult to administer to the child. (Sự khó uống *của* thuốc khiến việc cho đứa trẻ uống trở nên khó khăn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent unpalatability (tính khó chấp nhận cố hữu)
-
sheer sheer unpalatability (sự khó chịu/không thể chấp nhận hoàn toàn)
-
economic economic unpalatability (sự không thể chấp nhận được về mặt kinh tế)
-
political political unpalatability (sự không được lòng dân về mặt chính trị)
-
growing growing unpalatability (sự khó chịu/khó chấp nhận ngày càng tăng)
-
highlight highlight the unpalatability (làm nổi bật sự khó chịu/khó chấp nhận)
-
address address the unpalatability (giải quyết sự khó chịu/khó chấp nhận)
-
overcome overcome the unpalatability (vượt qua sự khó chịu/khó chấp nhận)
-
accept accept the unpalatability (chấp nhận sự khó chịu/khó chấp nhận)
-
emphasize emphasize the unpalatability (nhấn mạnh sự khó chịu/khó chấp nhận)
-
degree of degree of unpalatability (mức độ khó chịu/khó chấp nhận)
-
level of level of unpalatability (mức độ khó chịu/khó chấp nhận)
-
sense of sense of unpalatability (cảm giác khó chịu/khó chấp nhận)
Idioms
-
the unpalatability of the truth
sự thật khó chấp nhận/đắng lòng
"Sometimes, we must face the unpalatability of the truth, no matter how difficult it is."
(Đôi khi, chúng ta phải đối mặt với sự thật đắng lòng, dù nó có khó khăn đến mấy.)
-
the unpalatability of a policy/decision
sự khó chấp nhận/không được lòng của một chính sách/quyết định
"The government acknowledged the unpalatability of the new tax policy but insisted it was necessary."
(Chính phủ thừa nhận sự không được lòng của chính sách thuế mới nhưng vẫn nhấn mạnh rằng nó cần thiết.)
-
deal with the unpalatability
đối phó/giải quyết sự khó chịu/khó chấp nhận
"The manager had to deal with the unpalatability of letting several employees go."
(Người quản lý phải đối phó với sự khó chịu khi phải sa thải một số nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpalatability
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không ngon miệng; sự khó chịu đối với vị giác.
"The unpalatability of the new diet pills was a major concern for consumers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpalatability".
