(Top Banner Ad)
palate
B2
danh từ B2 Giải phẫu học, Ẩm thực

palate

UK: /ˈpæl.ət/ • US: /ˈpæl.ət/

Nghĩa tiếng Việt

vòm miệng khẩu vị gu thưởng thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The roof of the mouth, separating the mouth from the nasal cavity.

Vietnamese Meaning

Vòm miệng, nóc miệng, phân tách khoang miệng khỏi khoang mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hard palate is in the front of the mouth."

    "Vòm miệng cứng nằm ở phía trước của miệng."

  • "The wine has a rich, complex palate."

    "Loại rượu vang này có hương vị phong phú và phức tạp."

  • "Chefs need to develop their palates to create exciting dishes."

    "Các đầu bếp cần phát triển vị giác của họ để tạo ra những món ăn thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palate vòm miệng; khẩu vị
Adjective palatable ngon miệng, hợp khẩu vị
Adjective unpalatable không ngon miệng, khó nuốt; (nghĩa bóng) khó chấp nhận
Noun palatability sự ngon miệng, tính hợp khẩu vị
Adjective palatal (ngôn ngữ học) thuộc về vòm miệng; (y học) liên quan đến vòm miệng
Verb palatalize (ngôn ngữ học) vòm hóa (biến một âm thành âm vòm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palatum
Old French
palat
Middle English
palat
Modern English
palate

Nguồn gốc của từ 'Palate'

Từ 'palate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'palatum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'vòm miệng' hoặc 'khẩu vị'. Ban đầu, nó dùng để chỉ phần nóc của khoang miệng. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để ám chỉ khả năng cảm nhận hương vị của một người, hay còn gọi là 'khẩu vị'. Do đó, khi bạn nói ai đó có 'khẩu vị tinh tế', bạn đang ám chỉ khả năng thưởng thức món ăn hoặc đồ uống của họ.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'palate' chỉ cấu trúc vật lý của vòm miệng. Trong ẩm thực, nó liên quan đến khả năng cảm nhận hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palate
  • discerning discerning palate
    (khẩu vị tinh tế, khẩu vị sành ăn)
  • refined refined palate
    (khẩu vị thanh tao, tinh tế)
  • sweet sweet palate
    (khẩu vị hảo ngọt, thích đồ ngọt)
Verb + palate
  • satisfy satisfy one's palate
    (làm hài lòng khẩu vị của ai đó)
  • cleanse cleanse the palate
    (làm sạch vòm miệng (giữa các món ăn để cảm nhận rõ hơn))

Idioms

  • tickle your palate

    làm hài lòng khẩu vị của bạn, kích thích vị giác

    "This dessert is sure to tickle your palate."

    (Món tráng miệng này chắc chắn sẽ làm hài lòng khẩu vị của bạn.)

  • appeal to your palate

    hợp khẩu vị của bạn

    "The chef hopes the new menu will appeal to a wide range of palates."

    (Đầu bếp hy vọng thực đơn mới sẽ hợp khẩu vị của nhiều người.)

  • a treat for the palate

    một món quà cho vị giác, một món ăn ngon

    "The fresh seafood was a real treat for the palate."

    (Hải sản tươi sống thực sự là một món quà tuyệt vời cho vị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palate

danh từ
Lật mặt

Vòm miệng, nóc miệng, phân tách khoang miệng khỏi khoang mũi.

"The hard palate is in the front of the mouth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palate".

Vai trò của 'Palate' trong ẩm thực

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là nếm rượu vang hoặc đánh giá món ăn, 'palate' không chỉ là khả năng cảm nhận hương vị mà còn là kỹ năng phân biệt các sắc thái phức tạp của mùi vị. Người có 'palate' tinh tế có thể nhận ra các thành phần, độ cân bằng và chất lượng của món ăn hoặc đồ uống. Đây là một kỹ năng quan trọng đối với các chuyên gia ẩm thực và những người sành ăn.

Palate Cleanser: Nghệ thuật làm sạch vị giác

'Palate cleanser' là một khái niệm phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là trong các bữa ăn nhiều món hoặc khi nếm thử nhiều loại thức ăn/đồ uống khác nhau (ví dụ: pho mát, rượu vang). Các món như sorbet chanh, bánh quy giòn không vị, hoặc nước lọc có thể được dùng để 'làm sạch vòm miệng', giúp loại bỏ dư vị của món ăn trước đó và chuẩn bị vị giác cho món ăn tiếp theo, đảm bảo bạn có thể thưởng thức trọn vẹn hương vị.