tang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong, sharp taste or smell.
Vietnamese Meaning
Một hương vị hoặc mùi mạnh mẽ, sắc nét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lemonade had a refreshing tang of lemon."
"Ly nước chanh có một vị chua thanh mát của chanh."
-
"There was a metallic tang in the air after the lightning strike."
"Có một mùi kim loại nồng trong không khí sau khi có sét đánh."
-
"The orange juice had a pleasant tang."
"Nước cam có một vị chua dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tanginess | Độ gắt, độ nồng (về hương vị) |
| Adjective | tangy | Có vị gắt, có vị nồng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hương vị hoặc mùi vị chua, cay, nồng hoặc có tính kích thích cao. Thường đi kèm với các loại trái cây họ cam quýt hoặc gia vị.
Prepositions
"tang of" được sử dụng để chỉ ra hương vị hoặc mùi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight tang (một chút vị gắt)
-
sharp a sharp tang (vị gắt mạnh)
-
citrus a citrus tang (vị gắt của cam quýt)
-
have have a tang (có vị gắt)
-
leave leave a tang (để lại vị gắt)
-
add add a tang (thêm vị gắt)
Idioms
-
a tang of something
một chút gì đó (cảm giác, ý niệm)
"There was a tang of sadness in the air."
(Có một chút buồn trong không khí.)
-
a sea tang
mùi vị đặc trưng của biển cả
"The salty air had a distinct sea tang."
(Không khí mặn mà có một mùi vị đặc trưng của biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tang
Danh từMột hương vị hoặc mùi mạnh mẽ, sắc nét.
"The lemonade had a refreshing tang of lemon."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party, which had a distinct tang of orange, was a success. |
Bữa tiệc, nơi có hương vị cam đặc trưng, đã thành công. |
| Phủ định | The recipe, which doesn't tang my tongue, is not what I was looking for. |
Công thức mà không có vị cay nồng trên lưỡi tôi, không phải là thứ tôi đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Is this the sauce, which has a spicy tang, that you were talking about? |
Đây có phải là loại nước sốt, có vị cay nồng, mà bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tang".
