(Top Banner Ad)
paleobiology
C1
noun C1 Khoa học tự nhiên

paleobiology

UK: /ˌpeɪlɪəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌpeɪlioʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cổ sinh vật học sinh học cổ đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the forms of life existing in prehistoric or geologic times, represented by their fossils.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các dạng sống tồn tại trong thời tiền sử hoặc thời địa chất, được thể hiện bằng hóa thạch của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paleobiology uses fossil evidence to reconstruct ancient ecosystems."

    "Cổ sinh vật học sử dụng bằng chứng hóa thạch để tái tạo các hệ sinh thái cổ đại."

  • "The paleobiology of trilobites reveals insights into early marine life."

    "Cổ sinh vật học về trilobite tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sự sống biển ban đầu."

  • "Advances in molecular paleobiology are revolutionizing our understanding of ancient DNA."

    "Những tiến bộ trong cổ sinh vật học phân tử đang cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về DNA cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleobiologist Nhà cổ sinh vật học (người nghiên cứu cổ sinh vật học)
Adjective paleobiological Thuộc về cổ sinh vật học
Adverb paleobiologically Theo cách thức hoặc phương diện cổ sinh vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παλαιός (palaios)
Ancient Greek
βίος (bios)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English (Modern)
paleobiology

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'paleobiology' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ. 'Palaios' nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'cũ', 'bios' nghĩa là 'sự sống', và '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Khi ghép lại, nó tạo thành 'nghiên cứu về sự sống cổ xưa', mô tả chính xác lĩnh vực khoa học này, tập trung vào việc tìm hiểu các dạng sống đã tồn tại trên Trái Đất từ hàng triệu năm trước.

Usage Note

Paleobiology là một lĩnh vực giao thoa giữa cổ sinh vật học (paleontology) và sinh học (biology). Nó tập trung vào việc tìm hiểu về sinh học của các sinh vật cổ đại, bao gồm cả sự tiến hóa, sinh thái học và sinh lý học của chúng. Khác với cổ sinh vật học, paleobiology chú trọng hơn vào việc giải thích chức năng và hành vi của các sinh vật cổ đại, thay vì chỉ mô tả và phân loại chúng.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu, ví dụ: "the paleobiology of dinosaurs" (cổ sinh vật học về khủng long).
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường nghiên cứu, ví dụ: "research in paleobiology" (nghiên cứu trong lĩnh vực cổ sinh vật học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paleobiology
  • modern modern paleobiology
    (cổ sinh vật học hiện đại)
  • evolutionary evolutionary paleobiology
    (cổ sinh vật học tiến hóa)
  • marine marine paleobiology
    (cổ sinh vật học biển)
  • molecular molecular paleobiology
    (cổ sinh vật học phân tử)
Verb + paleobiology
  • study study paleobiology
    (nghiên cứu cổ sinh vật học)
  • specialize in specialize in paleobiology
    (chuyên về cổ sinh vật học)
  • advance advance paleobiology
    (phát triển cổ sinh vật học)
Noun + paleobiology / paleobiology + Noun
  • field of field of paleobiology
    (lĩnh vực cổ sinh vật học)
  • research in research in paleobiology
    (nghiên cứu trong cổ sinh vật học)
  • principles of principles of paleobiology
    (các nguyên tắc của cổ sinh vật học)

Idioms

  • the field of paleobiology

    lĩnh vực cổ sinh vật học

    "She decided to pursue a career in the field of paleobiology, focusing on ancient marine life."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực cổ sinh vật học, tập trung vào sự sống biển cổ đại.)

  • advances in paleobiology

    những tiến bộ trong cổ sinh vật học

    "Recent advances in paleobiology have revealed new insights into dinosaur diets."

    (Những tiến bộ gần đây trong cổ sinh vật học đã tiết lộ những hiểu biết mới về chế độ ăn của khủng long.)

  • key questions in paleobiology

    những câu hỏi trọng tâm trong cổ sinh vật học

    "Addressing key questions in paleobiology often requires interdisciplinary collaboration."

    (Việc giải quyết các câu hỏi trọng tâm trong cổ sinh vật học thường đòi hỏi sự hợp tác liên ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleobiology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các dạng sống tồn tại trong thời tiền sử hoặc thời địa chất, được thể hiện bằng hóa thạch của chúng.

"Paleobiology uses fossil evidence to reconstruct ancient ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paleobiological research is more complex than traditional biology in many ways.
Nghiên cứu cổ sinh vật học phức tạp hơn sinh học truyền thống về nhiều mặt.
Phủ định
Modern genetic analysis is less important to paleobiology than careful fossil excavation.
Phân tích di truyền hiện đại ít quan trọng đối với cổ sinh vật học hơn là việc khai quật hóa thạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is paleobiology as fascinating as astrophysics to the general public?
Cổ sinh vật học có hấp dẫn công chúng như vật lý thiên văn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleobiology".

Kết nối quá khứ và hiện tại

Cổ sinh vật học là một cầu nối quan trọng giữa các ngành khoa học sự sống và khoa học trái đất, giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của sự sống, các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt, và lịch sử thay đổi khí hậu trên Trái Đất. Nó không chỉ là nghiên cứu về khủng long hay hóa thạch, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các sinh vật thích nghi và phát triển qua hàng triệu năm, ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học ngày nay.

Đóng góp vào hiểu biết về biến đổi khí hậu

Thông qua việc nghiên cứu các hóa thạch và dấu vết sinh vật cổ đại, cổ sinh vật học cung cấp dữ liệu quý giá về các điều kiện môi trường trong quá khứ xa xôi. Những thông tin này rất quan trọng để dự đoán và hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu hiện tại và tương lai, bằng cách xem xét cách các hệ sinh thái đã phản ứng với những thay đổi tương tự trong lịch sử Trái Đất, cung cấp bài học cho việc bảo tồn.